Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Angers, 01:45 ngày 30/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 30/08/2026
AJ Auxerre 1 Kết thúc HT 1-1 3
Angers
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Abbe-Deschamps Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
AJ Auxerre
Angers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Hakim Ben el Salem Hadj
5'
⚽ BÀN THẮNG - Branco van den Boomen 0-1
5'
🎯 Dứt điểm - Branco van den Boomen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Remy Labeau Lascary (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Sbai (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Danois (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Remy Labeau Lascary (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clement Akpa (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
28'
🟨 Thẻ vàng - Branco van den Boomen
29'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Sbai (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Remy Labeau Lascary 1-1, kiến tạo: Romain Faivre
🎯 Dứt điểm - Remy Labeau Lascary (chân phải) — vào lưới
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Remy Labeau Lascary (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Sbai (chân phải) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Amine El Ouazzani (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Danny Loader
🎯 Dứt điểm - Romain Faivre (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sinaly Diomande (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Romain Faivre (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Kevin Danois (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Remy Labeau Lascary (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Elikya Legros
50'
🎯 Dứt điểm - Anthony Bermont (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Danois (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Sbai (chân phải) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Camara (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Danny Loader (chân phải) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Jim Allevinah (đánh đầu) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Anthony Bermont (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Fredrik Oppegard, ra Remy Labeau Lascary
🔁 Thay người: vào Aristide Zossou, ra Elikya Legros
65'
🚩 Việt vị
67'
🔁 Thay người: vào Prosper Peter, ra Jim Allevinah
🎯 Dứt điểm - Lamine Sy (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Harouna Djibirin, ra Anthony Bermont
69'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
70'
⚽ BÀN THẮNG - Harouna Djibirin 1-2, kiến tạo: Amine El Ouazzani
70'
🎯 Dứt điểm - Harouna Djibirin (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Thelonius Bair, ra Danny Loader
🔁 Thay người: vào Josue Casimir, ra Romain Faivre
🎯 Dứt điểm - Aristide Zossou (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Danois (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Yassin Belkhdim (chân phải) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
78'
⚽ BÀN THẮNG - Amine El Ouazzani 1-3, kiến tạo: Ousmane Camara
78'
🎯 Dứt điểm - Amine El Ouazzani (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Lamfia Dioubate, ra Arthur Piedfort
🎯 Dứt điểm - Josue Casimir (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Mamadou Usman Simbakoli, ra Mohamed Amine Sbai
🎯 Dứt điểm - Thelonius Bair (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Harouna Djibirin (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Prosper Peter (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lamfia Dioubate (chân phải) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Marius Louer, ra Carlens Arcus
🎯 Dứt điểm - Josue Casimir (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Bané Diatta, ra Amine El Ouazzani
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Clement Akpa
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Prosper Peter
🟨 Thẻ vàng - Sinaly Diomande
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| AJ Auxerre | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Branco van den Boomen | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 van den Boomen B. | |
| 28' | Branco van den Boomen | |
| Remy Labeau Lascary(Assists:Romain Faivre) (Kiến tạo: Romain Faivre) 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| Danny Loader(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| Elikya Legros | 50' | |
| ▲ Fredrik Oppegard ▼ Remy Labeau Lascary | 61' ⇄ | |
| ▲ Aristide Zossou ▼ Elikya Legros | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Prosper Peter ▼ Jim Allevinah | |
| 68' ⇄ | ▲ Harouna Djibirin ▼ Anthony Bermont | |
| 70' | ⚽ 1 - 3 Harouna Djibirin(Assists:Amine El Ouazzani) (Kiến tạo: Amine El Ouazzani) | |
| ▲ Thelonius Bair ▼ Danny Loader | 71' ⇄ | |
| ▲ Josue Casimir ▼ Romain Faivre | 71' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 1 - 4 Amine El Ouazzani(Assists:Ousmane Camara) (Kiến tạo: Ousmane Camara) | |
| ▲ Lamfia Dioubate ▼ Arthur Piedfort | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Mamadou Usman Simbakoli ▼ Mohamed Amine Sbai | |
| 87' ⇄ | ▲ Marius Louer ▼ Carlens Arcus | |
| 88' ⇄ | ▲ Bané Diatta ▼ Amine El Ouazzani | |
| Clement Akpa | 90+3' | |
| 90+3' | Prosper Peter | |
| Sinaly Diomande | 90+4' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 14 | 19 |
Chủ = AJ Auxerre · Khách = Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AJ Auxerre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
AJ Auxerre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Angers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
AJ Auxerre 4 (24%)Hòa 6 (35%)Angers 7 (41%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | AJ Auxerre | 3-1 (1-0) | Angers | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/11/25 | Angers | 2-0 (0-0) | AJ Auxerre | 0 | 2.25 | B |
| 19/01/25 | Angers | 2-0 (1-0) | AJ Auxerre | 0 | 2.5 | B |
| 24/11/24 | AJ Auxerre | 1-0 (0-0) | Angers | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/02/24 | AJ Auxerre | 1-0 (0-0) | Angers | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/08/23 | Angers | 2-2 (1-1) | AJ Auxerre | 0 | 2.25 | H |
| 12/02/23 | Angers | 1-1 (1-1) | AJ Auxerre | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/12/22 | Angers | 2-2 (1-1) | AJ Auxerre | 0 | 3 | H |
| 14/08/22 | AJ Auxerre | 2-2 (2-1) | Angers | +0.25 | 2 | H |
| 03/03/15 | AJ Auxerre | 0-1 (0-0) | Angers | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/09/14 | Angers | 0-0 (0-0) | AJ Auxerre | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/14 | AJ Auxerre | 1-2 (0-1) | Angers | 0 | 2.25 | B |
| 21/09/13 | Angers | 2-0 (1-0) | AJ Auxerre | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/13 | AJ Auxerre | 2-2 (1-1) | Angers | 0 | 2.5 | H |
| 15/12/12 | Angers | 2-1 (1-1) | AJ Auxerre | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/09/12 | AJ Auxerre | 2-0 (1-0) | Angers | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/12 | Angers | 3-1 (1-0) | AJ Auxerre | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AJ Auxerre
BTHHBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lens | 5-2 (1-0) | AJ Auxerre | -1 | 3 | B |
| 15/08/26 | Werder Bremen | 0-1 (0-0) | AJ Auxerre | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | AJ Auxerre | 1-1 (1-0) | Troyes | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | AJ Auxerre | - | - | H |
| 25/07/26 | AJ Auxerre | 1-2 (1-0) | Orleans US 45 | +1.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | AJ Auxerre | 5-2 (2-0) | St. Maur Lusi | +2 | 3 | T |
| 18/05/26 | Lille | 0-2 (0-1) | AJ Auxerre | -1.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | AJ Auxerre | 2-1 (1-1) | Nice | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AJ Auxerre | 3-1 (1-0) | Angers | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Lyon | 3-2 (1-1) | AJ Auxerre | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Monaco | 2-2 (0-2) | AJ Auxerre | -1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | AJ Auxerre | 0-0 (0-0) | Nantes | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Le Havre | 1-1 (1-1) | AJ Auxerre | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | AJ Auxerre | 3-0 (1-0) | Stade Brestois | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Marseille | 1-0 (0-0) | AJ Auxerre | -1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | AJ Auxerre | 0-0 (0-0) | Strasbourg | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Lorient | 2-2 (2-2) | AJ Auxerre | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | AJ Auxerre | 0-3 (0-3) | Rennes | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Metz | 1-3 (0-1) | AJ Auxerre | 0 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | AJ Auxerre | 0-0 (0-0) | Paris FC | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Angers
BTTBTTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Angers | 0-2 (0-2) | Lille | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Angers | 3-2 (1-2) | Paris FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Angers | 2-1 (2-0) | Lorient | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Angers | 2-3 (0-2) | Le Mans | - | - | B |
| 25/07/26 | Angers | 2-1 (1-0) | Creteil | +1.75 | 3 | T |
| 23/07/26 | Angers | 3-1 (1-1) | Les Herbiers | - | - | T |
| 18/05/26 | Stade Brestois | 1-1 (0-0) | Angers | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Angers | 1-1 (0-1) | Strasbourg | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AJ Auxerre | 3-1 (1-0) | Angers | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Angers | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Angers | 1-1 (1-1) | Le Havre | 0 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Rennes | 2-1 (2-0) | Angers | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Angers | 0-0 (0-0) | Lyon | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Lens | 5-1 (3-0) | Angers | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Angers | 0-2 (0-0) | Nice | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Angers | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Monaco | 2-0 (0-0) | Angers | -1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Angers | 0-1 (0-1) | Lille | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Angers | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Angers | 1-0 (0-0) | Toulouse | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
AJ Auxerre
Angers
23Mamadou Diop20Sinaly Diomande27Lamine Sy35Elikya Legros92Clement Akpa5CKevin Danois8Naouirou Ahamada46Arthur Piedfort3Remy Labeau Lascary10Danny Loader21Romain Faivre1Anthony Lopes2Carlens Arcus4Ousmane Camara17Joseph Kalulu21CJordan Lefort8Branco van den Boomen14Yassin Belkhdim10Mohamed Amine Sbai18Jim Allevinah26Anthony Bermont19Amine El Ouazzani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Remy Labeau Lascary⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 61'7.8
- 5Kevin Danois C7.6
- 8Naouirou Ahamada6.9
- 10Danny Loader▼ Rời sân 71'6.5
- 20Sinaly Diomande🟨 Thẻ vàng 90+4'6.7
- 21Romain Faivre🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 71'7
- 23Mamadou Diop7.1
- 27Lamine Sy6.1
- 35Elikya Legros🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 62'7
- 46Arthur Piedfort▼ Rời sân 80'6.7
- 92Clement Akpa🟨 Thẻ vàng 90+3'6.1
Khách · 4231
- 1Anthony Lopes7.8
- 2Carlens Arcus▼ Rời sân 87'6.4
- 4Ousmane Camara🎯 Kiến tạo 78'7.5
- 8Branco van den Boomen⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · 🟨 Thẻ vàng 28'7.8
- 10Mohamed Amine Sbai▼ Rời sân 81'6.7
- 14Yassin Belkhdim7.1
- 17Joseph Kalulu6.9
- 18Jim Allevinah▼ Rời sân 67'6.9
- 19Amine El Ouazzani⚽ Ghi bàn 78' · 🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 88'8.5
- 21Jordan Lefort C7.1
- 26Anthony Bermont▼ Rời sân 68'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2015
Sút cầu môn
76
Tấn công
8479
Tấn công nguy hiểm
4931
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
616
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
494317
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
166
Việt vị
11
Cứu thua
37
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.291.74
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B7T7 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AJ Auxerre (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Angers (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AJ Auxerre (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Angers (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AJ Auxerre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Remy Labeau Lascary Trung phong | 7.8 | 1 | 5/4 | 10/13 | 2 | ||
| 5Kevin Danois Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 4/0 | 52/63 | 6 | |||
| 23Mamadou Diop Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 21Romain Faivre Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 2/1 | 36/39 | 0 | ||
| 35Elikya Legros Trung vệ | 7 | 0/0 | 32/38 | 2 | 🟨 | ||
| 8Naouirou Ahamada Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 39/47 | 0 | |||
| 20Sinaly Diomande Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 53/55 | 3 | 🟨 | ||
| 46Arthur Piedfort Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 43/47 | 4 | |||
| 10Danny Loader Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 17/20 | 1 | |||
| 27Lamine Sy Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 49/53 | 3 | |||
| 92Clement Akpa Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 42/49 | 4 | 🟨 | ||
| 7Josue Casimir (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 14/15 | 1 | |||
| 14Thelonius Bair (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 34Lamfia Dioubate (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 77Aristide Zossou (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 12/14 | 2 | |||
| 22Fredrik Oppegard (dự bị) Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 12/15 | 2 |
Angers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Amine El Ouazzani Trung phong | 8.5 | 1 | 1 | 2/2 | 10/17 | 3 | |
| 1Anthony Lopes Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 27/42 | 0 | |||
| 8Branco van den Boomen Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/1 | 35/47 | 2 | 🟨 | |
| 4Ousmane Camara Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 39/44 | 4 | ||
| 21Jordan Lefort Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 14Yassin Belkhdim Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 20/21 | 7 | |||
| 18Jim Allevinah Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 12/14 | 2 | |||
| 17Joseph Kalulu Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 23/25 | 4 | |||
| 10Mohamed Amine Sbai Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/1 | 8/9 | 1 | |||
| 2Carlens Arcus Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 26Anthony Bermont Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 6/9 | 2 | |||
| 11Harouna Djibirin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 2/2 | 6/7 | 2 | ||
| 9Prosper Peter (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 20Marius Louer (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 36Bané Diatta (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 7Mamadou Usman Simbakoli (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AJ Auxerre | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1919 |
| Abbe-Deschamps | Sân nhà | Jean-Bouin Stadium |
| 23493 | Sức chứa | 17000 |
| Will Still | HLV | Stephane Gilli |
| Auxerre | Khu vực | Angers |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.48 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.30 | 3.00 ↓ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.70 | 0.81 | 2.25 | 1.04 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.70 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.75 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.65 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.45 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.36 ↑ | 1.01 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.75 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.70 | 4.15 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.17 | 3.61 | 0.87 | 2.25 | 1.01 | 0.97 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 95.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.64 | 4.22 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.45 | 4.00 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.89 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.53 | 4.32 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.83 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 18.02 ↑ | 4.11 ↑ | 1.34 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.65 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.69 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.10 ↓ | 3.20 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.62 | 3.83 | 1.09 | 2.50 | 0.86 | 0.54 | 0.00 | 1.72 |
| Live | 473.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.50 ↑ | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AJ Auxerre | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Angers | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).