Kết quả bóng đá trận Airtel Kitara FC vs SC Villa, 20:00 ngày 18/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 18/08/2026
Airtel Kitara FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
SC Villa
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Airtel Kitara FC | Phút | |
| 35' | ||
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 52' | ||
| 80' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 15 | 19 |
Chủ = Airtel Kitara FC · Khách = SC Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Airtel Kitara FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (41%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Airtel Kitara FC 5 (56%)Hòa 2 (22%)SC Villa 2 (22%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | T |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | T |
| 07/11/25 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 26/04/25 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 07/01/25 | Airtel Kitara FC | 1-0 (0-0) | SC Villa | - | - | T |
| 03/03/24 | Airtel Kitara FC | 2-0 (0-0) | SC Villa | - | - | T |
| 09/02/24 | Airtel Kitara FC | 1-1 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
| 15/09/23 | SC Villa | 1-2 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 20/02/21 | SC Villa | 3-2 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Airtel Kitara FC
BBTTHHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 06/08/26 | Uganda Police FC | 1-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 02/08/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (2-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | T |
| 23/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-2 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 19/05/26 | BUL FC | 1-1 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Vipers | 1-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Express FC | 3-2 (3-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 03/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | T |
| 25/04/26 | Lugazi Municipal FC | 1-2 (0-1) | Airtel Kitara FC | +0.75 | 2 | T |
| 22/04/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | FC Calvary | +2.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | -0.5 | 2 | B |
| 11/04/26 | Vipers | 0-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Airtel Kitara FC | 3-0 (1-0) | Express FC | - | - | T |
| 18/03/26 | Airtel Kitara FC | 6-0 (3-0) | Bunyaruguru United FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (4-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
| 10/03/26 | Mbarara City | 0-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Defense forces | 1-1 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — SC Villa
BTHBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | SC Villa | 1-3 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 11/08/26 | Ma Lu | 1-3 (0-2) | SC Villa | - | - | T |
| 01/08/26 | SC Villa | 1-1 (1-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | B |
| 23/05/26 | SC Villa | 2-1 (2-0) | Defense forces | - | - | T |
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | T |
| 13/05/26 | Mbarara City | 1-3 (0-0) | SC Villa | - | - | T |
| 08/05/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 04/05/26 | URA Kampala | 0-2 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | B |
| 26/04/26 | SC Villa | 4-0 (2-0) | Buhimba United Saints FC | +2.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lugazi Municipal FC | 0-1 (0-1) | SC Villa | +0.75 | 2 | T |
| 16/04/26 | SC Villa | 1-1 (0-0) | Vipers | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 2 | T |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 14/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | T |
| 10/03/26 | Uganda Police FC | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | B |
| 08/03/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 02/03/26 | FC Calvary | 0-3 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
42
Sút bóng
711
Sút cầu môn
27
Tấn công
165167
Tấn công nguy hiểm
6163
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B2T2 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Airtel Kitara FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
SC Villa (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Airtel Kitara FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
SC Villa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Airtel Kitara FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.23 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.00 | 4.40 | 0.74 | 1.75 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 2.04 | 5.00 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.50 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.43 | 1.00 | 2.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 9.66 ↑ | 1.11 ↓ | 11.41 ↑ | 3.99 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.01 | 2.49 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.06 ↓ | 8.65 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 2.89 | 2.43 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 12.26 ↑ | 1.05 ↓ | 12.80 ↑ | 2.51 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.44 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.93 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.60 ↑ | 5.46 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.45 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.40 ↓ | 1.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.