Kết quả bóng đá trận Airdrie United vs East Kilbride, 21:00 ngày 08/08/2026
Hạng One Scotland · 21:00 ngày 08/08/2026
Airdrie United 1 Kết thúc HT 0-0 1
East Kilbride
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Airdrie United | Phút | |
| 25' | Darragh OConnor | |
| Matty Yates | 26' | |
| Ewan Simpson | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| Sam Fisher | 64' | |
| 65' | ⚽ 0 - 1 Sean Fagan(Assists:Lewis McGrattan) (Kiến tạo: Lewis McGrattan) | |
| 69' | Finlay Gray | |
| 78' | Sean Fagan | |
| Liam McLeish 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| Kwame Boateng | 85' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 21 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 16 |
Chủ = Airdrie United · Khách = East Kilbride
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Airdrie United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 4 (27%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Airdrie United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
East Kilbride
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 22 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Airdrie United 1 (50%)Hòa 1 (50%)East Kilbride 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/24 | Airdrie United | 1-1 (0-1) | East Kilbride | +1.25 | 3.25 | H |
| 17/07/24 | Airdrie United | 8-0 (6-0) | East Kilbride | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Airdrie United
HBTBBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cove Rangers | 0-0 (0-0) | Airdrie United | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Airdrie United | 0-3 (0-1) | Ross County | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Airdrie United | 3-0 (1-0) | Annan Athletic | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Clyde | 1-0 (0-0) | Airdrie United | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Dundee FC | 4-2 (1-2) | Airdrie United | -1 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Airdrie United | 1-2 (1-0) | Falkirk | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ayr United | 2-1 (0-0) | Airdrie United | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Airdrie United | 1-1 (1-1) | Elgin City | +0.75 | 3 | H |
| 09/05/26 | Airdrie United | 1-2 (0-1) | Alloa Athletic | +0.75 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Alloa Athletic | 1-0 (1-0) | Airdrie United | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Greenock Morton | 1-1 (0-0) | Airdrie United | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Airdrie United | 2-1 (0-1) | Ayr United | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Airdrie United | 2-2 (1-0) | Partick Thistle | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Airdrie United | 2-2 (1-0) | Dunfermline Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Saint Johnstone | 4-0 (3-0) | Airdrie United | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Ross County | 0-4 (0-3) | Airdrie United | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Raith Rovers | 3-1 (0-0) | Airdrie United | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Airdrie United | 0-0 (0-0) | Arbroath | 0 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Queen's Park | 1-0 (1-0) | Airdrie United | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Airdrie United | 3-1 (1-1) | Greenock Morton | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — East Kilbride
TBTBTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | East Kilbride | 5-1 (3-1) | Queen of South | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Saint Mirren | 4-3 (0-2) | East Kilbride | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | East Kilbride | 5-3 (3-1) | Dumbarton | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Cove Rangers | 3-2 (0-0) | East Kilbride | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | East Kilbride | 3-0 (1-0) | Dunfermline Athletic | -0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | East Kilbride | 4-0 (3-0) | Kelty Hearts | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | East Kilbride | 5-0 (3-0) | Clyde | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Dumbarton | 0-1 (0-1) | East Kilbride | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | East Kilbride | 4-0 (1-0) | Edinburgh City | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Forfar Athletic | 1-0 (1-0) | East Kilbride | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | East Kilbride | 2-1 (0-0) | Annan Athletic | +1 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Spartans | 1-1 (0-0) | East Kilbride | -0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | East Kilbride | 3-2 (2-0) | Stirling Albion | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Stranraer | 2-1 (1-1) | East Kilbride | +0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | East Kilbride | 3-0 (2-0) | Elgin City | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Clyde | 1-3 (1-0) | East Kilbride | 0 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | East Kilbride | 3-1 (3-0) | Dumbarton | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/02/26 | Elgin City | 1-6 (1-2) | East Kilbride | 0 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Annan Athletic | 2-4 (1-3) | East Kilbride | 0 | 3 | T |
| 07/02/26 | Edinburgh City | 0-2 (0-2) | East Kilbride | +0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
43
Sút bóng
99
Sút cầu môn
99
Tấn công
82108
Tấn công nguy hiểm
4854
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
20%80%
TL kiểm soát bóng (HT)
20%80%
Phạm lỗi
1417
Cứu thua
33
So Sánh Sức Mạnh
33 67
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Airdrie United (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
East Kilbride (21 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Airdrie United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
East Kilbride (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Airdrie United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | |
| Excelsior Stadium | Sân nhà | |
| 10171 | Sức chứa | 0 |
| Rhys McCabe | HLV | Mick Kennedy |
| Glasgow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.65 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.91 | 0.72 | 2.50 | 1.02 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.35 ↓ | 2.49 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 1.09 ↑ | 0.47 ↓ | -0.50 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.75 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.28 ↓ | 6.50 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.26 | 0.73 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↓ | 3.35 ↑ | 2.37 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.93 | 0.72 | 2.50 | 1.02 | 0.81 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.35 ↓ | 2.49 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 1.09 ↑ | 0.47 ↓ | -0.50 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.35 | 1.91 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.47 ↓ | 3.40 ↑ | 2.22 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.06 | 3.11 | 1.99 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.13 ↑ | 2.26 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 1.09 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.41 | 3.72 | 1.66 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.28 ↓ | 5.90 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.65 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.35 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.72 | 3.74 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 10.66 ↑ | 1.14 ↓ | 10.47 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.63 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.34 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 6.54 ↑ | 1.68 ↓ | 3.12 ↑ | 1.26 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | 0.64 ↓ | 0.75 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.35 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.65 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Airdrie United | 0 | 0 | 0 | 2 |
| East Kilbride | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).