Kết quả bóng đá trận Airbus UK Broughton vs UWIC Inter Cardiff, 01:45 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 08/08/2026
Airbus UK Broughton 0 Kết thúc HT 0-1 2
UWIC Inter Cardiff
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: The Airfield Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Airbus UK Broughton | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Ryan Reynolds | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ||
| 62' ⇄ | ▲ Bailey Gaughan ▼ Ryan Reynolds | |
| 76' | Toby Raison | |
| 81' ⇄ | ▲ Aaron Wildig ▼ Harri John | |
| Keighan Jones | 83' | |
| ▲ Jake Roberts ▼ George Peers | 84' ⇄ | |
| ▲ Ollie Lancely ▼ Sean Moscrop | 84' ⇄ | |
| ▲ James Hughes ▼ Mason Blackwell-Jones | 88' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 0 - 2 Jasper Payne | |
| 90' ⇄ | ▲ Tom English ▼ Sam Jones | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 10 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 7 | 21 | 18 |
Chủ = Airbus UK Broughton · Khách = UWIC Inter Cardiff
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Airbus UK Broughton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Airbus UK Broughton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 4 | - | - |
UWIC Inter Cardiff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Airbus UK Broughton 2 (25%)Hòa 2 (25%)UWIC Inter Cardiff 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/23 | UWIC Inter Cardiff | 3-1 (1-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 07/01/23 | Airbus UK Broughton | 0-2 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | -2 | 3.25 | B |
| 22/02/20 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Airbus UK Broughton | -1 | 3.25 | H |
| 05/10/19 | Airbus UK Broughton | 1-1 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/08/19 | UWIC Inter Cardiff | 1-0 (1-0) | Airbus UK Broughton | -0.75 | 3 | B |
| 13/11/16 | UWIC Inter Cardiff | 2-0 (1-0) | Airbus UK Broughton | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/16 | Airbus UK Broughton | 1-0 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | +1 | 3 | T |
| 07/02/15 | UWIC Inter Cardiff | 1-4 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
Thành tích gần đây — Airbus UK Broughton
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | Airbus UK Broughton | -1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Denbigh Town | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 01/07/26 | Mold Alexandra | 3-4 (2-2) | Airbus UK Broughton | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Llandudno | - | - | T |
| 03/04/26 | Holywell | 0-3 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 28/03/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 21/03/26 | Denbigh Town | 3-2 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 14/03/26 | Airbus UK Broughton | 8-0 (3-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 11/03/26 | Brickfield Rangers | 0-5 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 07/03/26 | Caersws | 1-2 (1-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 28/02/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 26/02/26 | Ruthin Town FC | 0-4 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 14/02/26 | Rhyl FC | 1-3 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 31/01/26 | Airbus UK Broughton | 4-0 (2-0) | Penrhyncoch | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/01/26 | Airbus UK Broughton | 2-1 (0-1) | Gresford | +2.5 | 3.75 | T |
| 10/01/26 | Holyhead | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 01/01/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Flint Mountain | +2.5 | 4 | T |
| 26/12/25 | Newtown AFC | 0-3 (0-2) | Airbus UK Broughton | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/11/25 | Mold Alexandra | 1-1 (1-0) | Airbus UK Broughton | - | - | H |
| 22/11/25 | Flint Town | 1-0 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
Thành tích gần đây — UWIC Inter Cardiff
THHTTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 6-1 (3-0) | Holywell | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Ebbsfleet United | 1-1 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Buckley Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Carmarthen | 1-3 (1-1) | UWIC Inter Cardiff | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 27/06/26 | UWIC Inter Cardiff | 5-0 (4-0) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 18/04/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (0-1) | Flint Town | 0 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Llanelli | 1-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Flint Town | 1-1 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Llanelli | +2 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Bala Town F.C. | 1-1 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/01/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/01/26 | Penybont FC | 1-1 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 2.25 | H |
| 26/12/25 | Barry Town United | 1-0 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (1-0) | Briton Ferry Athletic | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Airbus UK Broughton
UWIC Inter Cardiff
1Louis Fallon1Louie Fallon5Joe Palmer6Sam Rickett2Tyler McManus4Josh Stevenson6Sam Rickett23Nathan Williams5Joe Palmer7Mason Blackwell-Jones10Kaiden Cooke22Sean Moscrop8Jordan Evans11George Peers1Arron Luke Davies1Arron Davies4Jack Veale5James Clarke14Spencer Dymond-Hall33Toby Raison8CChris Craven20Harri John6Ryan Reynolds10Sam Jones11Lifumpa Mwandwe9Jasper Payne
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Louis Fallon
- 1Louie Fallon6.1
- 2Tyler McManus6.9
- 4Josh Stevenson6.7
- 5Joe Palmer7.2
- 5Joe Palmer
- 6Sam Rickett
- 6Sam Rickett6.8
- 7Mason Blackwell-Jones▼ Rời sân 88'6.4
- 8Jordan Evans7.5
- 10Kaiden Cooke7.3
- 11George Peers▼ Rời sân 84'6.3
- 22Sean Moscrop▼ Rời sân 84'6.7
- 23Nathan Williams7
Khách · 4231
- 1Arron Luke Davies
- 1Arron Davies8.2
- 4Jack Veale7.1
- 5James Clarke7.5
- 6Ryan Reynolds⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 62'8
- 8Chris Craven C7
- 9Jasper Payne⚽ Ghi bàn 89'7.3
- 10Sam Jones▼ Rời sân 90'6.9
- 11Lifumpa Mwandwe8
- 14Spencer Dymond-Hall7.1
- 20Harri John▼ Rời sân 81'6.6
- 33Toby Raison🟨 Thẻ vàng 76'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
108
Sút cầu môn
53
Tấn công
102101
Tấn công nguy hiểm
6466
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Airbus UK Broughton (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
UWIC Inter Cardiff (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Airbus UK Broughton
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Jordan Evans Tiền vệ trái | 7.5 | 1/1 | 41/51 | 1 | |||
| 10Kaiden Cooke Tiền đạo | 7.3 | 3/3 | 12/14 | 0 | |||
| 5Joe Palmer Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 50/58 | 5 | |||
| 23Nathan Williams Hậu vệ | 7 | 2/1 | 53/67 | 2 | |||
| 2Tyler McManus Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 50/66 | 2 | |||
| 6Sam Rickett Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 59/65 | 0 | |||
| 4Josh Stevenson Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 50/60 | 2 | |||
| 22Sean Moscrop Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 38/39 | 2 | |||
| 7Mason Blackwell-Jones Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 22/25 | 1 | |||
| 11George Peers Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 3/0 | 13/19 | 0 | |||
| 1Louie Fallon Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 17Jake Roberts (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 19Ollie Lancely (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14James Hughes (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
UWIC Inter Cardiff
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Arron Davies Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 15/23 | 1 | |||
| 11Lifumpa Mwandwe Tiền đạo cánh trái | 8 | 3/1 | 13/20 | 1 | |||
| 6Ryan Reynolds Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 2/1 | 11/16 | 2 | ||
| 5James Clarke Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 9Jasper Payne Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 12/13 | 0 | ||
| 4Jack Veale Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 24/33 | 0 | |||
| 14Spencer Dymond-Hall Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 38/45 | 3 | 🟨 | ||
| 8Chris Craven Trung vệ | 7 | 0/0 | 27/38 | 4 | |||
| 10Sam Jones Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 11/17 | 3 | 🟨 | ||
| 33Toby Raison Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 44/53 | 2 | 🟨 | ||
| 20Harri John Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 24Aaron Wildig (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 6/9 | 0 | ||
| 12Bailey Gaughan (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 8/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Airbus UK Broughton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| The Airfield | Sân nhà | Cyncoed Campus |
| 1000 | Sức chứa | 0 |
| Steve OShaughnessy | HLV | Ryan Jenkins |
| Broughton | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.05 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.24 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 75.40 ↑ | 5.95 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.30 ↑ | 2.36 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.45 | 2.19 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.13 | 2.16 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.74 | 3.30 | 2.33 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 37.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.10 ↑ | 2.37 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.25 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.21 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 30.70 ↑ | 5.33 ↑ | 1.20 ↓ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.99 | 3.02 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 96.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.50 ↑ | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.35 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.05 | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.