Kết quả bóng đá trận Airbus UK Broughton vs The New Saints, 01:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 12/09/2026
Airbus UK Broughton 0 Kết thúc HT 0-2 2
The New Saints
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: The Airfield Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Airbus UK Broughton | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Daniel Patrick Williams | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 | |
| 39' | ⚽ 0 - 4 | |
| 40' | ⚽ 0 - 5 Holden R. | |
| HT 0-2 | ||
| 72' ⇄ | ▲ Williams J. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Smith L. ▼ | |
| ▲ James Hughes ▼ | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Young B. ▼ | |
| 81' | ||
| Sean Moscrop | 81' | |
| ▲ Jack Parry ▼ | 85' ⇄ | |
| 90' | ||
| Cooke K. | 90' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 17 | 23 | 38 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 15 | 30 |
Chủ = Airbus UK Broughton · Khách = The New Saints
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Airbus UK Broughton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Airbus UK Broughton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 10 |
The New Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 15 | 1 |
Đội hình
Airbus UK Broughton
The New Saints
1Louis Fallon2Tyler McManus4Stevenson J.67Blackwell-Jones M.8Evans J.10Cooke K.11George Peers18Calland O.22Sean Moscrop23Williams N.1Shepperd N.4Dominic Corness6Bodenham J.14Daniel Patrick Williams16Simeu D.20Hughes R.22Davies D.23Nolan Z.28Wilson B.34Lock J.37Isaac Jefferies
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Louis Fallon
- 2Tyler McManus
- 4Stevenson J.
- 6
- 7Blackwell-Jones M.
- 8Evans J.
- 10Cooke K.🟨 Thẻ vàng 90'
- 11George Peers
- 18Calland O.
- 22Sean Moscrop🟨 Thẻ vàng 81'
- 23Williams N.
Khách
- 1Shepperd N.
- 4Dominic Corness
- 6Bodenham J.
- 14Daniel Patrick Williams⚽ Ghi bàn 31'
- 16Simeu D.
- 20Hughes R.
- 22Davies D.
- 23Nolan Z.
- 28Wilson B.
- 34Lock J.
- 37Isaac Jefferies
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Thẻ vàng
20
Sút bóng
318
Sút cầu môn
27
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
The New Saints (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Airbus UK Broughton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1959 |
| The Airfield | Sân nhà | Park Hall |
| 1000 | Sức chứa | 0 |
| Steve OShaughnessy | HLV | Craig Harrison |
| Broughton | Khu vực | Oswestry |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.80 | 6.10 | 1.18 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | -2.00 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.14 | 0.66 | 3.50 | 0.67 | 0.59 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.60 | 5.90 | 1.20 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.91 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 24.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.20 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 0.55 | -2.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.55 | -2.50 | 1.20 | |
| 12bet | Sớm | 8.60 | 5.90 | 1.20 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.91 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↓ | 6.10 ↑ | 1.20 | 0.85 | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.91 | -2.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 9.60 | 6.20 | 1.20 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.78 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.47 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.20 | 5.60 | 1.18 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.85 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.23 | 1.47 | 4.00 | 0.48 | 0.91 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 301.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.10 | 6.40 | 1.19 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.55 | -2.50 | 1.24 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.22 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Airbus UK Broughton | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| The New Saints | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).