Kết quả bóng đá trận AIK Solna (W) vs IK Uppsala (W), 19:00 ngày 07/11/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 07/11/2026
AIK Solna (W) 8 Hiệp 2 - 85' HT 4-2 2
IK Uppsala (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 1
Nhiệt độ: 4°C
Diễn biến trận đấu
| AIK Solna (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Flakberg E. | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 Leffler S. | |
| Halldorsdottir A. (Assist:Famili D.) 1 - 3 ⚽ | 21' | |
| Nordin J. 2 - 3 ⚽ | 24' | |
| HT 4-2 | ||
| FT 8-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 9 | 0 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 17 | 12 | 39 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 3 |
Chủ = AIK Solna (W) · Khách = IK Uppsala (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AIK Solna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 18 (58%) |
Bảng xếp hạng
AIK Solna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 22 | 25 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 7 | 19 | 3 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 18 | 5 | 12 |
IK Uppsala (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 3 | 12 | 13 | 53 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 22 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 5 | 31 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Sút bóng
103
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
24
Quả ném biên
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AIK Solna (W) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
IK Uppsala (W) (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 3.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AIK Solna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.00 | 16.00 | 0.71 | 4.75 | 0.91 | 0.82 | 4.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 | 8.00 | 16.00 | 0.84 ↑ | 5.25 | 0.78 ↓ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 11.50 | 36.00 | 0.95 | 5.00 | 0.83 | 0.86 | 4.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.90 ↓ | 5.25 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 15.00 | 40.00 | 0.60 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 | 12.00 ↓ | 40.00 | 1.10 ↑ | 8.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 13.00 | 17.50 | 0.93 | 5.00 | 0.77 | 0.80 | 4.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↑ | 9.90 ↓ | 21.00 ↑ | 0.84 ↓ | 10.50 | 0.96 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.02 | 21.00 | 41.00 | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 13.50 | 0.76 | 5.00 | 0.76 | 0.81 | 4.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 | 11.00 ↓ | 40.00 ↑ | 0.81 ↑ | 10.50 | 0.84 ↑ | 0.65 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 12.50 | 22.00 | 0.73 | 4.75 | 1.00 | 1.10 | 4.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 29.00 ↑ | 1.04 ↑ | 10.50 | 0.73 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 19.00 | 34.00 | 0.93 | 5.00 | 0.88 | 0.88 | 4.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.95 ↑ | 10.50 | 0.85 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.88 | 5.25 | 0.94 | 0.75 | 4.25 | 1.09 |
| Live | - | - | - | 0.93 ↑ | 10.50 | 0.89 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.99 | 5.25 | 0.83 | 0.85 | 4.25 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 0.95 ↓ | 10.50 | 0.91 ↑ | 0.85 | 0.25 | 0.99 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.