Kết quả bóng đá trận AIK Solna vs Orgryte, 21:30 ngày 02/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 02/08/2026
AIK Solna
0 Kết thúc HT 0-2 3
Orgryte
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Friends Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

AIK SolnaOrgryte
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Richard Sundell
2'
BÀN THẮNG - Noah Christoffersson 0-1, kiến tạo: Owen Parker-Price
2'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Linus Jareteg (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — bị chặn
6'
11'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Laturnus (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — chệch khung thành
14'
18'
🎯 Dứt điểm - Daniel Paulson (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Owen Parker-Price (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân trái) — vào lưới
23'
BÀN THẮNG - Noah Christoffersson 0-2, kiến tạo: William Hofvander
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — chệch khung thành
27'
🔁 Thay người: vào Wilmer Olofsson, ra Sotiris Papagiannopoulos
33'
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân phải) — bị chặn
35'
37'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amel Mujanic (chân phải) — chệch khung thành
40'
43'
Phạt góc
Phạt góc
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
45+3'
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Linus Carlstrand, ra Linus Jareteg
46'
51'
🎯 Dứt điểm - Johan Hove万德 (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Johan Hove万德 (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Christoffer Styffe (chân trái) — bị cản phá
52'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Abdihakin Ali, ra Amel Mujanic
57'
🎯 Dứt điểm - Victor Andersson (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
61'
🎯 Dứt điểm - Johan Hove万德 (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (đánh đầu) — bị cản phá
61'
63'
🟨 Thẻ vàng - William Hofvander
Phạt góc
67'
67'
BÀN THẮNG - Noah Christoffersson 0-3, kiến tạo: Owen Parker-Price
68'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lukas Bergqvist (chân trái) — bị chặn
72'
73'
🔁 Thay người: vào Anton Andreasson, ra William Hofvander
🔁 Thay người: vào Adrian Helm, ra Lukas Bergqvist
73'
73'
🔁 Thay người: vào Charlie Vindehall, ra Michael Parker
🔁 Thay người: vào Sixten Gustafsson, ra Victor Andersson
73'
75'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Lagerlund
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Herve Matthys (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân phải) — chệch khung thành
78'
80'
🔁 Thay người: vào Jerome Tibbling Ugwo, ra Noah Christoffersson
80'
🔁 Thay người: vào Jonathan Azulay, ra Christoffer Styffe
84'
🎯 Dứt điểm - Anton Andreasson (chân trái) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào William Kenndal, ra Owen Parker-Price
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sixten Gustafsson (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

AIK Solna Phút Orgryte
2' 0 - 1 Noah Christoffersson(Assists:Owen Parker-Price) (Kiến tạo: Owen Parker-Price)
23' 0 - 2 Noah Christoffersson(Assists:William Hofvander) (Kiến tạo: William Hofvander)
▲ Wilmer Olofsson ▼ Sotiris Papagiannopoulos33'
HT 0-2
▲ Linus Carlstrand ▼ Linus Jareteg46'
▲ Abdihakin Ali ▼ Amel Mujanic57'
63' William Hofvander
67' 0 - 3 Noah Christoffersson(Assists:Owen Parker-Price) (Kiến tạo: Owen Parker-Price)
73' ▲ Anton Andreasson ▼ William Hofvander
▲ Adrian Helm ▼ Lukas Bergqvist73'
73' ▲ Charlie Vindehall ▼ Michael Parker
▲ Sixten Gustafsson ▼ Victor Andersson73'
75' Sebastian Lagerlund
80' ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Noah Christoffersson
80' ▲ Jonathan Azulay ▼ Christoffer Styffe
90' ▲ William Kenndal ▼ Owen Parker-Price
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 72
Hòa 00 12
Bại 02 26
Ghi bàn 107 1914
Mất bàn 47 1323
Điểm 93 228

Chủ = AIK Solna · Khách = Orgryte

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AIK Solna (27)Hiệp 1 / Cả trậnOrgryte (23)
6 (22%)Thắng/Thắng3 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (15%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (22%)Bại/Bại12 (52%)

Bảng xếp hạng

AIK Solna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178452525284
Sân nhà7304712913
Sân khách105411813192
6 gần641196--

Orgryte

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17341021401315
Sân nhà81431416715
Sân khách9207724614
6 gần6123714--

Thành tích đối đầu (10 trận)

AIK Solna 6 (60%)Hòa 2 (20%)Orgryte 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup19/02/22AIK Solna2-0 (1-0)Orgryte6-3+1.52.75T
SWE Cup01/03/20Orgryte0-1 (0-1)AIK Solna2-8+12.75T
SWE Cup02/03/19AIK Solna1-0 (0-0)Orgryte9-3+1.52.75T
SWE Cup10/03/13Orgryte4-1 (2-0)AIK Solna-+12.5B
SWE D122/09/09AIK Solna3-0 (1-0)Orgryte-+1.252.5T
SWE D124/04/09Orgryte0-1 (0-1)AIK Solna-+0.52.25T
SWE D103/10/06Orgryte0-0 (0-0)AIK Solna-+0.252.5H
SWE D117/04/06AIK Solna2-1 (1-1)Orgryte-+0.52.5T
SWE D124/10/04AIK Solna0-3 (0-2)Orgryte---B
SWE D123/04/04Orgryte1-1 (1-1)AIK Solna---H

Thành tích gần đây — AIK Solna

HTTTTBBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D128/07/26Hacken0-0 (0-0)AIK Solna5-1-0.753H
SWE D118/07/26AIK Solna2-0 (0-0)GAIS4-502.5T
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2-0.52.75T
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7-0.252.75T
INT CF28/06/26AIK Solna3-2 (2-1)Vasteras SK FK4-103T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4+0.753B
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3-0.252.75B
SWE D124/05/26Hammarby1-2 (0-0)AIK Solna5-4-12.75T
SWE D117/05/26Vasteras SK FK1-1 (1-1)AIK Solna6-4+0.252.5H
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5B
SWE D103/05/26Elfsborg1-1 (1-1)AIK Solna4-502.25H
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5B
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7+0.252.5B
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5+0.752.5T
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9+0.52.75H
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3+12.5T
INT CF28/03/26AIK Solna3-1 (1-0)Orebro4-7+12.75T
INT CF21/03/26Elfsborg3-2 (1-1)AIK Solna5-4--B
SWE Cup14/03/26GAIS3-2 (1-0)AIK Solna5-6-0.252.75B
SWE Cup10/03/26AIK Solna4-0 (0-0)Hacken11-102.75T

Thành tích gần đây — Orgryte

BHTBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/25 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D125/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Orgryte2-5-1.253B
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13-1.253.25H
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8-13.25T
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4-12.75B
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---B
SWE D130/05/26Orgryte2-2 (0-1)Elfsborg4-2-0.52.75H
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5-0.252.5B
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6-0.52.75B
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4-1.753.5B
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2-1.252.75B
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0-0.252.5H
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75B
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6-1.753.25B
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3-1.253T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10-13H
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3-12.75T
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4-12.75H
SWE Cup28/02/26Orgryte0-3 (0-1)Mjallby AIF3-13-12.75B
SWE Cup22/02/26IFK Varnamo2-2 (1-2)Orgryte9-303H
INT CF14/02/26Hacken2-0 (1-0)Orgryte6-3--B

Đội hình

AIK SolnaOrgryte
15CKristoffer Nordfeldt3Herve Matthys4Sotiris Papagiannopoulos5Lukas Bergqvist17Mads Thychosen7Amel Mujanic19Dino Besirevic28Linus Jareteg8Johan Hove11Victor Andersson29Kevin Filling44CHampus Gustafsson2Michael Parker5Christoffer Styffe6Mikael Dyrestam14Daniel Paulson33Sebastian Lagerlund8Benjamin Laturnus17William Hofvander23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson22Tobias Sana

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
157
76
Tấn công nguy hiểm
50
26
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
6
10
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
661
324
TL chuyền bóng thành công
89%
80%
Phạm lỗi
10
6
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
20
13
Cắt bóng
6
16
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
19
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.85
1.47
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Orgryte (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AIK Solna (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Orgryte (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
44
1 Bàn
73
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
75
B.thắng H1
119
B.thắng H2
AIK SolnaOrgryte

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
40
H/T
43
H/H
10
H/B
01
B/T
01
B/H
38
B/B
AIK SolnaOrgryte

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
62
Thắng 1
46
Hòa
42
Thua 1
39
Thua 2+
AIK SolnaOrgryte

AIK Solna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Herve Matthys
Trung vệ
8.11/0117/1213
19Dino Besirevic
Tiền vệ trung tâm
7.30/055/590
7Amel Mujanic
Tiền vệ trung tâm
6.72/030/342
5Lukas Bergqvist
Hậu vệ trái
6.71/064/694
4Sotiris Papagiannopoulos
Trung vệ
6.50/040/420
8Johan Hove
Tiền vệ tấn công
6.54/021/272
28Linus Jareteg
Tiền vệ trung tâm
6.21/022/260
29Kevin Filling
Trung phong
6.13/118/250
11Victor Andersson
Tiền đạo cánh trái
5.91/022/260
17Mads Thychosen
Hậu vệ phải
5.80/069/833
15Kristoffer Nordfeldt
Thủ môn
5.50/026/270
34Wilmer Olofsson (dự bị)
Hậu vệ
70/058/610
22Adrian Helm (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/016/180
16Sixten Gustafsson (dự bị)
Trung phong
6.61/02/60
18Abdihakin Ali (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/020/230
9Linus Carlstrand (dự bị)
Trung phong
60/011/140

Orgryte

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Noah Christoffersson
Trung phong
9.335/48/121
23Owen Parker-Price
Tiền vệ trung tâm
921/045/501
8Benjamin Laturnus
Tiền vệ trung tâm
8.21/035/3710
22Tobias Sana
Tiền đạo cánh trái
7.90/027/330
14Daniel Paulson
Tiền đạo cánh phải
7.91/021/297
17William Hofvander
Trung phong
7.413/212/161🟨
6Mikael Dyrestam
Trung vệ
7.20/023/302
5Christoffer Styffe
Trung vệ
7.21/125/293
44Hampus Gustafsson
Thủ môn
7.10/013/210
33Sebastian Lagerlund
Trung vệ
6.50/025/304🟨
2Michael Parker
Trung vệ
6.50/013/210
7Charlie Vindehall (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/72
19Anton Andreasson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/04/50
3Jonathan Azulay (dự bị)
Trung vệ
-0/02/20
15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị)
Trung phong
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AIK Solna Thông tin Orgryte
1891-2-15 Thành lập 1887-12-4
Friends Arena Sân nhà Valhalla IP
36800 Sức chứa 16500
Jose Riveiro HLV Andreas Holmberg
Solna Khu vực Goteborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.424.455.100.803.000.921.031.250.75
Live1.424.455.101.35 ↑3.500.35 ↓1.36 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.484.805.500.853.000.951.051.250.75
Live301.00 ↑301.00 ↑1.05 ↓8.00 ↑3.500.01 ↓2.90 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm1.444.405.750.833.000.951.011.250.79
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.05 ↑3.500.16 ↓0.36 ↓0.001.95 ↑
Mansion88Sớm1.504.405.400.863.001.001.061.250.82
Live200.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓9.09 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.434.707.001.203.500.601.051.500.70
Live45.00 ↑24.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.80 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.394.606.600.773.000.90---
Live31.69 ↑8.80 ↑1.09 ↓3.81 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm1.504.405.400.863.001.001.061.250.82
Live200.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓9.09 ↑0.250.03 ↓
CrownSớm1.484.605.300.873.001.001.061.250.82
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.474.255.400.903.000.981.111.250.80
Live17.00 ↑8.60 ↑1.10 ↓11.11 ↑3.500.01 ↓0.51 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.424.986.950.873.000.990.901.250.98
Live22.00 ↑7.85 ↑1.11 ↓8.30 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm1.364.506.000.442.501.62---
Live91.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.62---
18BetSớm1.364.906.750.923.250.810.811.250.92
Live351.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.92 ↑3.500.05 ↓7.11 ↑0.250.06 ↓
PinnacleSớm1.395.066.330.813.000.970.841.250.95
Live24.78 ↑8.12 ↑1.12 ↓4.25 ↑3.500.17 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
HK Jockey ClubSớm1.264.807.501.053.250.680.811.250.96
Live17.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓4.60 ↑3.750.09 ↓0.41 ↓-3.001.72 ↑
BwinSớm1.404.807.001.053.500.68---
Live276.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.71 ↓3.500.90 ↑---
1xBetSớm1.404.606.861.253.500.590.130.003.85
Live191.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.91 ↑3.500.18 ↓0.45 ↑0.001.80 ↓
Bet 365Sớm1.334.757.000.883.250.930.981.500.83
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑3.500.19 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.404.337.001.053.500.700.811.250.91
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.06 ↓0.50 ↓0.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.