Kết quả bóng đá trận AIK Solna vs Hammarby, 19:00 ngày 30/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 30/08/2026
AIK Solna 3 Kết thúc HT 1-2 2
Hammarby
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Friends Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| AIK Solna | Phút | |
| Wilmer Olofsson | 11' | |
| Wilmer Olofsson | 11' | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Frank Junior Adjei | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 F.Junior Adjei | |
| Linus Carlstrand(Assists:Kevin Filling) (Kiến tạo: Kevin Filling) 1 - 2 ⚽ | 15' | |
| Carlstrand L. (Kiến tạo: Kevin Filling) 2 - 2 ⚽ | 15' | |
| 26' | ❌ Paulos Abraham Đá hỏng penalty | |
| 26' | ❌ Abraham P. Đá hỏng penalty | |
| 28' ⇄ | ▲ Tesfaldet Tekie ▼ Amin Boudri | |
| 28' ⇄ | ▲ Tekie T. ▼ | |
| Abdihakin Ali | 33' | |
| 33' | ||
| A.Ali | 33' | |
| ▲ Ladji Camara ▼ Dino Besirevic | 41' ⇄ | |
| 45+4' | ⚽ 2 - 3 Paulos Abraham(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind) | |
| HT 1-2 | ||
| Yannick Geiger | 48' | |
| Ladji Camara | 52' | |
| ▲ Axel Kouame ▼ Amel Mujanic | 56' ⇄ | |
| 59' | Victor Eriksson | |
| 65' ⇄ | ▲ Oscar Johansson ▼ Frank Junior Adjei | |
| 65' ⇄ | ▲ Ibrahima Fofana ▼ Victor Eriksson | |
| Axel Kouame(Assists:Kevin Filling) (Kiến tạo: Kevin Filling) 3 - 3 ⚽ | 72' | |
| ▲ Sixten Gustafsson ▼ Kevin Filling | 80' ⇄ | |
| ▲ Linus Jareteg ▼ Yannick Geiger | 80' ⇄ | |
| ▲ Oskar Pukelis ▼ Lukas Bergqvist | 80' ⇄ | |
| Sixten Gustafsson(Assists:Ladji Camara) 4 - 3 ⚽ | 83' | |
| 85' ⇄ | ▲ Nahir Besara ▼ Paulos Abraham | |
| 85' ⇄ | ▲ Suwaibou Kebbeh ▼ Hampus Skoglund | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 15 |
Chủ = AIK Solna · Khách = Hammarby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AIK Solna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 14 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 13 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Hammarby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 44 | 18 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 31 | 5 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 13 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AIK Solna 9 (45%)Hòa 4 (20%)Hammarby 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -1 | 2.75 | T |
| 19/10/25 | Hammarby | 2-1 (1-0) | AIK Solna | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/25 | AIK Solna | 0-0 (0-0) | Hammarby | 0 | 2 | H |
| 29/09/24 | AIK Solna | 1-0 (0-0) | Hammarby | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/05/24 | Hammarby | 2-1 (0-0) | AIK Solna | 0 | 2.5 | B |
| 03/09/23 | Hammarby | 4-2 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/23 | AIK Solna | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/23 | Hammarby | 2-1 (1-1) | AIK Solna | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/08/22 | AIK Solna | 2-2 (1-1) | Hammarby | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/05/22 | Hammarby | 3-3 (2-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/10/21 | Hammarby | 1-0 (0-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/21 | AIK Solna | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/21 | Hammarby | 3-2 (1-0) | AIK Solna | 0 | 2.75 | B |
| 20/09/20 | AIK Solna | 3-0 (2-0) | Hammarby | 0 | 2.25 | T |
| 21/06/20 | Hammarby | 0-2 (0-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/19 | Hammarby | 2-1 (1-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/06/19 | AIK Solna | 2-0 (2-0) | Hammarby | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/09/18 | AIK Solna | 1-0 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/18 | Hammarby | 0-1 (0-0) | AIK Solna | 0 | 2.5 | T |
| 10/09/17 | Hammarby | 1-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — AIK Solna
TTTBHTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Pitea IF | 0-3 (0-1) | AIK Solna | +3 | 4.25 | T |
| 16/08/26 | Djurgardens | 1-3 (0-3) | AIK Solna | -1.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Orgryte | 3-4 (2-1) | AIK Solna | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | Orgryte | +1.25 | 3 | B |
| 28/07/26 | Hacken | 0-0 (0-0) | AIK Solna | -0.75 | 3 | H |
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hammarby
TTTBTHBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | FC Stockholm Internazionale | 0-3 (0-2) | Hammarby | +2 | 3.25 | T |
| 23/08/26 | Hammarby | 2-0 (2-0) | GAIS | +1.25 | 3 | T |
| 16/08/26 | Kalmar | 0-4 (0-1) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Hammarby | 0-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Hacken | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/08/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Hammarby | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | +1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | +1.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +1 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
AIK Solna
Hammarby
15CKristoffer Nordfeldt3Herve Matthys19Dino Besirevic34Wilmer Olofsson5Lukas Bergqvist7Amel Mujanic18Abdihakin Ali46Yannick Geiger8Johan Hove9Linus Carlstrand29Kevin Filling1CWarner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther4Victor Eriksson16Noah Persson8Markus Karlsson17Amin Boudri28Frank Junior Adjei7Paulos Abraham9Victor Lind26Montader Madjed
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Herve Matthys7
- 5Lukas Bergqvist▼ Rời sân 80'6.1
- 7Amel Mujanic▼ Rời sân 56'6.5
- 8Johan Hove6.5
- 9Linus Carlstrand⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15'8.2
- 15Kristoffer Nordfeldt C7.6
- 18Abdihakin Ali🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33'6.4
- 19Dino Besirevic▼ Rời sân 41'6.5
- 29Kevin Filling🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 34Wilmer Olofsson🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11'6.9
- 46Yannick Geiger🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 80'6.5
Khách · 433
- 1Warner Hahn C5.9
- 2Hampus Skoglund▼ Rời sân 85'7
- 3Frederik Franck Winther6.6
- 4Victor Eriksson🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 65'6.3
- 7Paulos Abraham⚽ Ghi bàn 45+4' · ❌ Hỏng pen 26' · ❌ Hỏng pen 26' · ▼ Rời sân 85'8.2
- 8Markus Karlsson6.6
- 9Victor Lind🎯 Kiến tạo 45+4'8.3
- 16Noah Persson7.2
- 17Amin Boudri▼ Rời sân 28'6.3
- 26Montader Madjed6.9
- 28Frank Junior Adjei⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 65'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1132
Sút cầu môn
612
Tấn công
63104
Tấn công nguy hiểm
1453
Sút ngoài cầu môn
411
Cản bóng
19
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
391510
TL chuyền bóng thành công
83%89%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
12
Cứu thua
103
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
2627
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.323.47
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Hammarby (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AIK Solna (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO
Hammarby (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AIK Solna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Linus Carlstrand Trung phong | 8.2 | 1 | 5/2 | 9/12 | 2 | ||
| 29Kevin Filling Trung phong | 8.1 | 2 | 0/0 | 7/11 | 1 | ||
| 15Kristoffer Nordfeldt Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 38/49 | 0 | |||
| 3Herve Matthys Trung vệ | 7 | 0/0 | 47/53 | 1 | |||
| 34Wilmer Olofsson Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 53/54 | 1 | 🟨 | ||
| 8Johan Hove Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 19Dino Besirevic Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 7Amel Mujanic Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 46Yannick Geiger Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 36/38 | 2 | 🟨 | ||
| 18Abdihakin Ali Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 32/40 | 3 | 🟨 | ||
| 5Lukas Bergqvist Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 20/26 | 3 | |||
| 48Axel Kouame (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/2 | 8/10 | 1 | ||
| 47Ladji Camara (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 20/25 | 1 | 🟨 | |
| 28Linus Jareteg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 16Sixten Gustafsson (dự bị) Trung phong | - | 1 | 2/1 | 5/11 | 1 | ||
| 49Oskar Pukelis (dự bị) | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Hammarby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Victor Lind Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 6/2 | 43/50 | 2 | ||
| 7Paulos Abraham Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 8/6 | 12/14 | 0 | ||
| 28Frank Junior Adjei Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 4/1 | 26/31 | 2 | ||
| 16Noah Persson Hậu vệ trái | 7.2 | 3/0 | 41/49 | 1 | |||
| 2Hampus Skoglund Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 58/69 | 2 | |||
| 26Montader Madjed Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 20/24 | 0 | |||
| 3Frederik Franck Winther Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 72/76 | 0 | |||
| 8Markus Karlsson Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 35/43 | 5 | |||
| 4Victor Eriksson Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 44/45 | 1 | 🟨 | ||
| 17Amin Boudri Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 1Warner Hahn Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 27/28 | 0 | |||
| 5Tesfaldet Tekie (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 28/29 | 0 | |||
| 6Ibrahima Fofana (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 11Oscar Johansson (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 1/1 | 12/14 | 1 | |||
| 20Nahir Besara (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 30Suwaibou Kebbeh (dự bị) Tiền vệ | - | 2/1 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AIK Solna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-2-15 | Thành lập | 1897-3-7 |
| Friends Arena | Sân nhà | Soderstadion |
| 36800 | Sức chứa | 16187 |
| Jose Riveiro | HLV | Kalle Karlsson |
| Solna | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.52 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 5.20 ↑ | 4.60 ↑ | 1.40 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.55 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.88 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.78 | 3.00 | 1.01 | 0.94 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.87 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 4.30 | 1.57 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.90 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 235.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.70 | 1.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.70 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.61 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.39 ↑ | 100.00 ↑ | 4.06 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 4.30 | 1.57 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.90 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 191.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 4.50 | 1.53 | 0.83 | 3.00 | 1.04 | 0.97 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.95 | 4.15 | 1.52 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.95 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 55.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 4.65 | 1.55 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.20 ↑ | 49.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.47 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 0.96 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.26 | 4.58 | 1.50 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.97 ↑ | 26.29 ↑ | 2.58 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.40 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.95 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.20 | 30.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.75 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.55 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.95 ↓ | 5.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.47 | 4.10 | 1.65 | 1.19 | 3.50 | 0.63 | 2.30 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.91 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 5.00 | 4.25 | 1.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↓ | 4.25 | 1.57 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.44 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.92 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↓ | -1.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AIK Solna | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hammarby | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).