Kết quả bóng đá trận Aifk Turku vs EPS Espoo, 19:00 ngày 15/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 15/08/2026
Aifk Turku 2 Kết thúc HT 0-3 3
EPS Espoo
🟨 6 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Aifk Turku | Phút | |
| Joni Rahila | 11' | |
| 12' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Westerlund A. | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Matias Ambasciano | |
| Jeremias Kaari | 21' | |
| 25' | ⚽ 0 - 3 Matias Ambasciano | |
| 33' | Elias Asikainen | |
| Frans Gronlund | 36' | |
| HT 0-3 | ||
| Ville Laine | 49' | |
| Emil Enqvist | 51' | |
| Frans Gronlund | 69' | |
| 71' | Elias Jouhi | |
| Jeremias Kaari 1 - 3 ⚽ | 76' | |
| Jeremias Kaari 2 - 3 ⚽ | 90' | |
| Jami Siirtola | 90+2' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 24 |
Chủ = Aifk Turku · Khách = EPS Espoo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aifk Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Aifk Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
EPS Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Aifk Turku 1 (100%)Hòa 0 (0%)EPS Espoo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | EPS Espoo | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Aifk Turku
TBTTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MuSa | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | - | - | T |
| 31/07/26 | Aifk Turku | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | +0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | NJS | 1-2 (1-0) | Aifk Turku | +2.5 | 4 | T |
| 17/07/26 | GrIFK Kauniainen | 0-1 (0-1) | Aifk Turku | +0.75 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | Aifk Turku | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere II | +0.75 | 3.5 | H |
| 02/07/26 | EBK | 1-6 (1-3) | Aifk Turku | +1 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Aifk Turku | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | EPS Espoo | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Aifk Turku | 2-0 (1-0) | P-Iirot | +0.5 | 3 | T |
| 29/05/26 | Aifk Turku | 4-2 (1-2) | MuSa | +2.75 | 4 | T |
| 23/05/26 | HJS Akatemia | 1-1 (1-1) | Aifk Turku | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/05/26 | Aifk Turku | 4-1 (3-0) | NJS | +2.25 | 4 | T |
| 13/05/26 | Vaasa VPS | 7-0 (6-0) | Aifk Turku | -4.5 | 5.25 | B |
| 09/05/26 | Aifk Turku | 3-1 (2-1) | GrIFK Kauniainen | +0.75 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Ilves Tampere II | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | +0.25 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | MaPS Masku | 0-1 (0-0) | Aifk Turku | - | - | T |
| 24/04/26 | Aifk Turku | 3-0 (1-0) | EBK | - | - | T |
| 18/04/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | Aifk Turku | -2.5 | 4 | H |
| 11/04/26 | VaKP | 0-6 (0-2) | Aifk Turku | - | - | T |
| 26/09/25 | Aifk Turku | 4-0 (2-0) | MaPS Masku | - | - | T |
Thành tích gần đây — EPS Espoo
TTTTTBBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | EBK | 1-5 (0-2) | EPS Espoo | +0.25 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | EPS Espoo | 3-2 (2-1) | Honka Espoo | -1.5 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | MuSa | 0-2 (0-1) | EPS Espoo | - | - | T |
| 18/07/26 | EPS Espoo | 2-1 (0-1) | NJS | - | - | T |
| 11/07/26 | EPS Espoo | 2-0 (1-0) | P-Iirot | 0 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Ilves Tampere II | 4-2 (3-1) | EPS Espoo | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | EPS Espoo | 1-3 (0-1) | GrIFK Kauniainen | +0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | EPS Espoo | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | HJS Akatemia | 1-3 (1-1) | EPS Espoo | -1 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | EPS Espoo | 2-2 (1-1) | EBK | +0.75 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | Honka Espoo | 2-1 (1-0) | EPS Espoo | -2.5 | 4 | B |
| 16/05/26 | EPS Espoo | 6-1 (2-0) | MuSa | - | - | T |
| 13/05/26 | EPS Espoo | 0-4 (0-1) | FC Haka | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | NJS | 1-2 (1-0) | EPS Espoo | - | - | T |
| 02/05/26 | P-Iirot | 2-1 (0-1) | EPS Espoo | -1.5 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Valtti | 0-2 (0-1) | EPS Espoo | - | - | T |
| 25/04/26 | EPS Espoo | 1-1 (1-1) | Ilves Tampere II | - | - | H |
| 17/04/26 | GrIFK Kauniainen | 1-0 (1-0) | EPS Espoo | -0.75 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | SUMU 77 | 2-2 (0-0) | EPS Espoo | - | - | H |
| 08/02/26 | EPS Espoo | 0-2 (0-0) | HIFK | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
62
Sút bóng
79
Sút cầu môn
56
Tấn công
9399
Tấn công nguy hiểm
5155
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aifk Turku (23 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
EPS Espoo (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aifk Turku (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
EPS Espoo (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aifk Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.30 | 1.04 | 3.50 | 0.76 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.84 | 3.25 | 0.94 | 0.87 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.10 | 1.03 | 3.50 | 0.77 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.30 | 4.80 | 0.83 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.30 | 4.70 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.10 | 1.03 | 3.50 | 0.77 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 127.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.32 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.77 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 3.92 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.88 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.40 | 0.72 | 3.25 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.89 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 4.07 | 4.01 | 0.94 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 30.51 ↑ | 13.74 ↑ | 1.04 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.50 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | 1.00 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 64.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.59 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aifk Turku | +1 | 2 | 0 | 0 |
| EPS Espoo | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).