Kết quả bóng đá trận Aifk Turku vs EPS Espoo, 22:30 ngày 06/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 06/09/2026
Aifk Turku 0 Kết thúc HT 0-0 0
EPS Espoo
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Aifk Turku | Phút | |
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 13 | 19 |
Chủ = Aifk Turku · Khách = EPS Espoo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aifk Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Aifk Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
EPS Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aifk Turku (29 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
EPS Espoo (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aifk Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.65 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.12 ↓ | 9.20 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.70 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.27 ↓ | 6.50 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.95 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.13 ↓ | 8.90 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.15 | 4.25 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.30 | 0.73 | 3.25 | 0.79 | 0.74 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.12 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 9.22 ↑ | 1.16 ↓ | 10.30 ↑ | 4.63 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aifk Turku | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| EPS Espoo | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).