Kết quả bóng đá trận AI Kahrabaa vs AL Minaa, 22:45 ngày 13/09/2026
Stars League (Iraq) · 22:45 ngày 13/09/2026
AI Kahrabaa 2 Kết thúc HT 0-1 1
AL Minaa
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 38°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 2 | 10 | 11 |
Chủ = AI Kahrabaa · Khách = AL Minaa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AI Kahrabaa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 10 (23%) |
| 9 (20%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 12 (27%) | Bại/Bại | 13 (30%) |
Bảng xếp hạng
AI Kahrabaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 8 |
AL Minaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
TL kiểm soát bóng
20%80%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AI Kahrabaa (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
AL Minaa (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AI Kahrabaa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.65 | 0.67 | 2.00 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.05 ↑ | 2.80 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.10 | 2.80 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.16 ↓ | 10.40 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AI Kahrabaa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| AL Minaa | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).