Kết quả bóng đá trận Ai Cập (Nữ) vs Nigeria (Nữ), 03:00 ngày 06/08/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 06/08/2026
Ai Cập (Nữ)
2 Kết thúc HT 1-2 6
Nigeria (Nữ)
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Ai Cập (Nữ) Phút Nigeria (Nữ)
Essam H. 3'
19'📺 VAR
21'⚽ 0 - 1 Asisat Oshoala
Tarek M. 29'
45+2'⚽ 0 - 2 Gift Monday
Abdelwahed N. 45+3'
📺 VAR45+7'
45+8' Michelle Alozie
Ghazi N. 1 - 2 ⚽45+10'
HT 1-2
57'⚽ 1 - 3 Uchenna Kanu
63' Uchenna Kanu
77'📺 VAR
81'⚽ 1 - 4 Christy Ucheibe
Ghazi N. (Assist:Zezo Y.) 2 - 4 ⚽84'
88'📺 VAR
90+1'⚽ 2 - 5 Rasheedat Ajibade
90+9'⚽ 2 - 6 Omewa J. (Assist:Rasheedat Ajibade)(Assists:Rasheedat Ajibade) (Kiến tạo: Rasheedat Ajibade)
FT 2-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 36
Hòa 00 20
Bại 32 54
Ghi bàn 37 1320
Mất bàn 155 2312
Điểm 03 1118

Chủ = Ai Cập (Nữ) · Khách = Nigeria (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ai Cập (Nữ) (15)Hiệp 1 / Cả trậnNigeria (Nữ) (12)
1 (7%)Thắng/Thắng6 (50%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (27%)Hòa/Bại3 (25%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (27%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích gần đây — Ai Cập (Nữ)

BBTBHHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC02/08/26Egypt (W)1-3 (0-2)Malawi (W)1-14-1.252.75B
CAF WNC29/07/26Zambia (W)6-0 (1-0)Egypt (W)8-0-1.252.75B
INT FRL12/07/26Egypt (W)1-0 (0-0)Senegal (W)1-1-0.52.25T
INT FRL09/07/26Egypt (W)0-1 (0-0)Senegal (W)2-2--B
INT FRL08/06/26Egypt (W)2-2 (0-1)Tunisia (W)4-202.25H
INT FRL05/06/26Egypt (W)1-1 (1-0)Tunisia (W)1-3+0.252.25H
INT FRL18/04/26Saudi Arabia (W)0-2 (0-1)Egypt (W)3-2--T
INT FRL14/04/26Saudi Arabia (W)1-2 (1-0)Egypt (W)---T
INT FRL03/03/26Egypt (W)2-3 (1-1)Algeria (W)3-6-12.5B
INT FRL01/03/26Egypt (W)0-3 (0-0)Algeria (W)---B
CAF WNC28/10/25Ghana (W)4-0 (0-0)Egypt (W)5-1-2.53.25B
CAF WNC23/10/25Egypt (W)0-3 (0-1)Ghana (W)2-3-0.252.5B
INT FRL08/04/25Egypt (W)5-1 (2-0)Jordan (W)1-0+0.752.75T
INT FRL05/04/25Egypt (W)3-0 (1-0)Jordan (W)3-2+0.252.5T
CAF WNC25/02/25Egypt (W)2-2 (1-1)Rwanda (W)4-1+1.252.5H
CAF WNC21/02/25Rwanda (W)0-1 (0-0)Egypt (W)1-3--T
CAF WNC05/12/23Egypt (W)0-0 (0-0)Senegal (W)5-7-0.752.75H
CAF WNC01/12/23Senegal (W)4-0 (2-0)Egypt (W)7-3--B
CAF WNC24/09/23South Sudan (W)0-4 (0-3)Egypt (W)1-5--T
CAF WNC20/09/23Egypt (W)4-0 (3-0)South Sudan (W)5-5--T

Thành tích gần đây — Nigeria (Nữ)

TBTTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC02/08/26Nigeria (W)1-0 (1-0)Zambia (W)7-4+0.52.5T
CAF WNC29/07/26Nigeria (W)2-3 (0-0)Malawi (W)4-5+23B
INT FRL24/07/26Nigeria (W)2-1 (1-0)Tanzania (W)---T
INT FRL08/06/26Nigeria (W)3-0 (0-0)Senegal (W)7-3+1.52.75T
INT FRL05/06/26Nigeria (W)2-1 (2-0)Senegal (W)3-3+1.52.5T
INT FRL03/03/26Cameroon (W)1-3 (1-2)Nigeria (W)1-7+0.252.25T
INT FRL28/02/26Cameroon (W)1-0 (0-0)Nigeria (W)3-4--B
WAWF08/11/25Ghana (W)1-3 (0-2)Nigeria (W)---T
CAF WNC28/10/25Nigeria (W)1-1 (1-0)Benin (W)5-4+3.754.25H
CAF WNC24/10/25Benin (W)0-2 (0-2)Nigeria (W)3-4+3.254T
CAF WNC27/07/25Morocco (W)2-3 (2-0)Nigeria (W)3-5+0.252T
CAF WNC22/07/25Nigeria (W)2-1 (1-0)South Africa (W)3-1+0.752T
CAF WNC18/07/25Nigeria (W)5-0 (3-0)Zambia (W)2-2+0.252T
CAF WNC14/07/25Nigeria (W)0-0 (0-0)Algeria (W)13-0+1.52.5H
CAF WNC11/07/25Botswana (W)0-1 (0-0)Nigeria (W)1-6+2.753.5T
CAF WNC06/07/25Nigeria (W)3-0 (2-0)Tunisia (W)6-1+2.253T
INT FRL29/06/25Nigeria (W)3-1 (2-0)Ghana (W)---T
INT FRL24/06/25Portugal (W)0-0 (0-0)Nigeria (W)3-4-0.52.25H
INT FRL03/06/25Nigeria (W)2-0 (2-0)Cameroon (W)3-6+12T
INT FRL01/12/24France (W)2-1 (2-1)Nigeria (W)10-5-1.752.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
5
25
Sút cầu môn
3
9
Tấn công
77
122
Tấn công nguy hiểm
32
100
Sút ngoài cầu môn
0
13
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
256
347
TL chuyền bóng thành công
57%
76%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
19
19
Cắt bóng
16
4
Tạt bóng thành công
0
8
Chuyền dài
8
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.01
4.93
Cơ hội rõ rệt
1
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ai Cập (Nữ) (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Nigeria (Nữ) (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 6 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
12
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Ai Cập (Nữ)Nigeria (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
30
B/B
Ai Cập (Nữ)Nigeria (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
36
Thắng 1
43
Hòa
23
Thua 1
60
Thua 2+
Ai Cập (Nữ)Nigeria (Nữ)

Thông tin đội bóng

Ai Cập (Nữ) Thông tin Nigeria (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Randy Waldrum
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm14.008.701.010.753.750.870.85-3.000.85
Live14.008.701.010.94 ↑5.500.66 ↓0.60 ↓-0.501.08 ↑
EasybetsSớm28.0012.001.040.803.750.880.89-3.000.84
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓2.00 ↑7.500.34 ↓0.62 ↓-0.251.25 ↑
VcbetSớm17.005.751.040.613.750.730.64-3.250.69
Live22.00 ↑5.751.02 ↓1.59 ↑6.500.23 ↓0.35 ↓-0.251.18 ↑
Mansion88Sớm17.0011.001.030.923.750.900.91-3.000.93
Live80.00 ↑8.30 ↓1.01 ↓6.25 ↑7.500.06 ↓5.00 ↑0.000.04 ↓
InterwettenSớm23.0013.001.030.703.500.95---
Live60.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓2.20 ↑6.500.27 ↓---
10BETSớm19.0011.001.030.833.750.80---
Live100.00 ↑21.30 ↑1.01 ↓1.10 ↑6.500.61 ↓---
12betSớm17.0011.001.030.923.750.900.91-3.000.93
Live80.00 ↑7.70 ↓1.02 ↓6.25 ↑7.500.06 ↓5.00 ↑0.000.04 ↓
CrownSớm16.509.701.010.803.750.900.85-3.000.85
Live15.00 ↓9.90 ↑1.011.88 ↑7.500.29 ↓0.47 ↓-0.251.40 ↑
SbobetSớm22.007.301.040.903.750.920.94-3.000.90
Live19.00 ↓7.20 ↓1.07 ↑3.44 ↑7.500.15 ↓5.26 ↑0.000.03 ↓
WewbetSớm38.009.501.030.883.750.880.89-3.000.89
Live36.00 ↓7.00 ↓1.01 ↓5.55 ↑7.500.02 ↓0.17 ↓-0.252.85 ↑
LadbrokesSớm19.0011.001.060.282.502.40---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm24.0010.501.010.813.750.710.90-2.750.64
Live276.00 ↑59.00 ↑1.019.01 ↑8.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm20.0712.171.030.903.750.790.75-3.000.94
Live36.00 ↑17.80 ↑1.02 ↓2.68 ↑6.500.26 ↓0.40 ↓-0.251.78 ↑
HK Jockey ClubSớm25.008.751.040.823.500.880.89-2.750.83
Live150.00 ↑18.00 ↑1.00 ↓1.27 ↑5.750.56 ↓1.49 ↑-3.250.48 ↓
BwinSớm21.0011.001.060.683.501.05---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑7.500.15 ↓---
1xBetSớm21.0010.701.030.883.750.800.93-2.750.76
Live38.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.68 ↑7.500.06 ↓0.06 ↓-0.505.51 ↑
Bet 365Sớm26.0011.001.070.903.500.900.80-2.751.00
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑7.500.14 ↓0.25 ↓-0.252.80 ↑
William HillSớm29.0012.001.050.753.500.91---
Live46.00 ↑12.001.04 ↓12.00 ↑7.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.