Kết quả bóng đá trận Ahrobiznes TSK Romny vs PFC Oleksandria, 18:30 ngày 20/09/2026
Hạng 2 Ukraina · 18:30 ngày 20/09/2026
Ahrobiznes TSK Romny 1 Kết thúc HT 0-0 0
PFC Oleksandria
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Ahrobiznes TSK Romny | Phút | |
| 13' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 19 |
Chủ = Ahrobiznes TSK Romny · Khách = PFC Oleksandria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ahrobiznes TSK Romny | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 10 (48%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Ahrobiznes TSK Romny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 9 |
PFC Oleksandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 31 | 8 | 15 |
| Sân khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 15 | 27 | 9 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
12
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ahrobiznes TSK Romny (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ahrobiznes TSK Romny | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kyrylo Nesterenko | |
| Khu vực | UKRAINE,УКРАИНА |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.77 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.67 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.40 | 1.65 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.45 | 1.62 | 0.81 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.60 ↑ | 12.50 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.21 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.84 | 3.47 | 1.65 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.70 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ahrobiznes TSK Romny | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| PFC Oleksandria | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).