Kết quả bóng đá trận Ahrobiznes TSK Romny vs Lokomotiv Kyiv, 17:00 ngày 14/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:00 ngày 14/08/2026
Ahrobiznes TSK Romny 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lokomotiv Kyiv
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Ahrobiznes TSK Romny | Phút | |
| 40' | Daniil Romanenko | |
| HT 0-0 | ||
| 66' | Danylo Golub | |
| Andriy Riznyk | 78' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 7 | 20 | 12 |
Chủ = Ahrobiznes TSK Romny · Khách = Lokomotiv Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ahrobiznes TSK Romny | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 5 (45%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Ahrobiznes TSK Romny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Lokomotiv Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 9 | 32 | 2 |
| Sân khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 10 | 36 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Ahrobiznes TSK Romny
TTBHBHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kolos Kovalivka II | 1-2 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 31/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-0 (1-0) | FK Yarud Mariupol | +0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-3 (0-0) | SC Poltava | - | - | B |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 01/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-1 (1-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 09/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-2 (0-1) | Kudrivka | -0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (1-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 23/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 10/05/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Yarud Mariupol | 4-0 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 26/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 19/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-6 (1-4) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 12/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-2 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-0 (2-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 28/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 10/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-1 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Kyiv
BHHTTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 02/08/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2-2 (2-2) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 25/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 15/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 11/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 10/07/26 | Kolos Kovalivka U21 | 3-3 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 31/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 22/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 16/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 6-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 10/05/26 | Chernomorets Odessa II | 0-5 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 06/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 3-0 (2-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | T |
| 02/05/26 | Rebel Kyiv | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (1-1) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | H |
| 18/04/26 | Oleksandriya B | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 12/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | T |
| 04/04/26 | Kolos Kovalivka II | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 29/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 22/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-2 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 05/03/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Kyiv | -1.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
51
Tấn công
8481
Tấn công nguy hiểm
3034
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ahrobiznes TSK Romny (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Lokomotiv Kyiv (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ahrobiznes TSK Romny (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ahrobiznes TSK Romny | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 0.87 | 2.00 | 0.97 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.35 | 0.86 | 2.00 | 0.96 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.25 | 0.74 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.05 ↓ | 3.40 ↑ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.35 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.90 | 3.42 | 0.80 | 2.00 | 0.94 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 6.35 ↑ | 1.18 ↓ | 9.45 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 0.66 | 2.00 | 0.92 | 0.66 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.02 | 0.82 | 2.00 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.07 ↓ | 12.42 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.07 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.76 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.05 ↓ | 18.90 ↑ | 3.77 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.00 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ahrobiznes TSK Romny | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Lokomotiv Kyiv | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).