Kết quả bóng đá trận Aguilas Doradas vs Llaneros FC, 04:00 ngày 20/08/2026
Categoria Primera A · 04:00 ngày 20/08/2026
Aguilas Doradas 1 Kết thúc HT 0-1 1
Llaneros FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Estadio Alberto Grisales Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Aguilas Doradas
Llaneros FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Ortega
🎯 Dứt điểm - Junior Noguera (chân trái) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Vasquez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Andres Rojas Vasquez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anthony Vasquez (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Juan Castilla (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Ricaurte Velez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - John Ontaneda (chân phải) — bị chặn
31'
VAR Decision - Reviewed - Juan Castilla
32'
🟨 Thẻ vàng - Howell Harley Mena Posada
36'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Javier Meza Palma
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Frank Lozano (chân phải) — bị cản phá
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Anthony Vasquez (chân phải) Post
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Joel Contreras 0-1
45+2'
🎯 Dứt điểm - Yorley Mena Palacio (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Joel Contreras (chân phải) — vào lưới
45+4'
VAR Decision - Goal awarded - Joel Contreras
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Junior Noguera (chân trái) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Alejandro Moralez, ra Joel Contreras
59'
🔁 Thay người: vào Kelvin Osorio Antury, ra Neider Ospina
🎯 Dứt điểm - Andres Ricaurte Velez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Esteban Avalo, ra Ivan Andres Rojas Vasquez
69'
🔁 Thay người: vào Frank Andersson Castaneda Velez, ra Luis Mario Miranda Da Silva
69'
🔁 Thay người: vào Carlos Cortés, ra Yorley Mena Palacio
🔁 Thay người: vào Fabian Suarez, ra Junior Noguera
🔁 Thay người: vào Ricardo Renet Marquez Casierra, ra Anthony Vasquez
72'
🎯 Dứt điểm - Carlos Cortés (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Penalty awarded - Andres Ricaurte Velez
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ricardo Renet Marquez Casierra 1-1
🎯 Dứt điểm - Ricardo Renet Marquez Casierra (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Frank Lozano (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Juan Ramirez, ra Howell Harley Mena Posada
🎯 Dứt điểm - Juan Esteban Avalo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carreno A., ra Arley Eduar Tenorio Arizalas
🔁 Thay người: vào Johan Sebastian Rodriguez Cordoba, ra Jhon Melendez
🎯 Dứt điểm - Carreno A. (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Frank Andersson Castaneda Velez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabian Suarez (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Juan Ramirez (chân phải) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Francisco Javier Meza Palma (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Juan Ramirez (chân phải) — bị chặn
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Juan Ramirez
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Aguilas Doradas | Phút | |
| 31' | 📺 Juan Castilla(Reason:Reviewed) VAR | |
| 32' | Howell Harley Mena Posada | |
| 36' | Francisco Javier Meza Palma | |
| Anthony Vasquez ❌ Đá hỏng penalty | 42' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Joel Contreras | |
| 45+4' | 📺 Joel Contreras(Reason:Goal awarded) VAR | |
| HT 0-1 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Alejandro Moralez ▼ Joel Contreras | |
| 59' ⇄ | ▲ Kelvin Osorio Antury ▼ Neider Ospina | |
| ▲ Juan Esteban Avalo ▼ Ivan Andres Rojas Vasquez | 63' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Frank Andersson Castaneda Velez ▼ Luis Mario Miranda Da Silva | |
| 69' ⇄ | ▲ Carlos Cortés ▼ Yorley Mena Palacio | |
| ▲ Fabian Suarez ▼ Junior Noguera | 69' ⇄ | |
| ▲ Ricardo Renet Marquez Casierra ▼ Anthony Vasquez | 69' ⇄ | |
| Andres Ricaurte Velez(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 76' | |
| Ricardo Renet Marquez Casierra 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| 82' ⇄ | ▲ Juan Ramirez ▼ Howell Harley Mena Posada | |
| ▲ Carreno A. ▼ Arley Eduar Tenorio Arizalas | 85' ⇄ | |
| ▲ Johan Sebastian Rodriguez Cordoba ▼ Jhon Melendez | 85' ⇄ | |
| 90+5' | Juan Ramirez | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 17 |
Chủ = Aguilas Doradas · Khách = Llaneros FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aguilas Doradas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (28%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Aguilas Doradas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 6 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Llaneros FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Aguilas Doradas 1 (33%)Hòa 1 (33%)Llaneros FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | H |
| 21/09/25 | Llaneros FC | 0-1 (0-0) | Aguilas Doradas | -0.25 | 2 | T |
| 07/04/25 | Aguilas Doradas | 1-2 (0-1) | Llaneros FC | +0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Aguilas Doradas
TTHHTHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (1-1) | Aguilas Doradas | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Aguilas Doradas | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | T |
| 27/05/26 | Real Soacha Cundinamarca | 2-2 (1-0) | Aguilas Doradas | +0.25 | 2 | H |
| 22/05/26 | Aguilas Doradas | 1-1 (1-0) | Deportivo Pereira | +0.5 | 2 | H |
| 18/05/26 | Independiente Yumbo | 1-4 (1-1) | Aguilas Doradas | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Aguilas Doradas | 0-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2 | H |
| 04/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-2 (0-1) | Aguilas Doradas | -1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Aguilas Doradas | 2-2 (0-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Aguilas Doradas | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Aguilas Doradas | 0-3 (0-2) | Atletico Junior Barranquilla | 0 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Aguilas Doradas | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 01/04/26 | Deportes Tolima | 4-1 (1-1) | Aguilas Doradas | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Aguilas Doradas | 1-0 (0-0) | Alianza Petrolera | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Jaguares de Cordoba | 1-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | H |
| 21/03/26 | Aguilas Doradas | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Deportivo Pereira | 0-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | T |
| 08/03/26 | Aguilas Doradas | 1-2 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Aguilas Doradas | 0-0 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.5 | 2 | H |
| 23/02/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 1.75 | T |
| 12/02/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Aguilas Doradas | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Llaneros FC
THTTTBTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Llaneros FC | 3-1 (2-1) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | T |
| 31/07/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Llaneros FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Llaneros FC | 3-1 (1-1) | Patriotas FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Llaneros FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Llaneros FC | 3-0 (3-0) | Atletico FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Boyaca Chico | 3-0 (1-0) | Llaneros FC | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Llaneros FC | 0-0 (0-0) | Alianza Petrolera | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-0 (2-0) | Llaneros FC | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Cali | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Llaneros FC | -1 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Llaneros FC | 2-2 (1-1) | Cucuta | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (1-0) | Llaneros FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Llaneros FC | 2-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2 | H |
| 21/02/26 | Llaneros FC | 2-2 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Millonarios | 2-1 (1-0) | Llaneros FC | -1 | 2.25 | B |
Đội hình
Aguilas Doradas
Llaneros FC
1Mario Jorge Soto3John Ontaneda4Andres Felipe Mosquera Guardia13Jhon Melendez32Javier Mena6Ivan Andres Rojas Vasquez19CFrank Lozano7Arley Eduar Tenorio Arizalas8Andres Ricaurte Velez10Junior Noguera9Anthony Vasquez12Juan Loaiza2Howell Harley Mena Posada4Juan Pertuz16Jhojan Escobar Salcedo21CFrancisco Javier Meza Palma7Luis Mario Miranda Da Silva13Juan Castilla70Joel Contreras95Jhon Vasquez10Neider Ospina17Yorley Mena Palacio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mario Jorge Soto7.3
- 3John Ontaneda6.7
- 4Andres Felipe Mosquera Guardia7.5
- 6Ivan Andres Rojas Vasquez▼ Rời sân 63'7.2
- 7Arley Eduar Tenorio Arizalas▼ Rời sân 85'6.1
- 8Andres Ricaurte Velez6.7
- 9Anthony Vasquez❌ Hỏng pen 42' · ▼ Rời sân 69'6.4
- 10Junior Noguera▼ Rời sân 69'6.9
- 13Jhon Melendez▼ Rời sân 85'6.7
- 19Frank Lozano C7.3
- 32Javier Mena7.2
Khách · 442
- 2Howell Harley Mena Posada🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 82'6.1
- 4Juan Pertuz7.2
- 7Luis Mario Miranda Da Silva▼ Rời sân 69'6.9
- 10Neider Ospina▼ Rời sân 59'6.7
- 12Juan Loaiza6.8
- 13Juan Castilla6.5
- 16Jhojan Escobar Salcedo6.3
- 17Yorley Mena Palacio▼ Rời sân 69'6.2
- 21Francisco Javier Meza Palma C🟨 Thẻ vàng 36'5.2
- 70Joel Contreras⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 59'7.4
- 95Jhon Vasquez6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
03
Sút bóng
158
Sút cầu môn
32
Tấn công
10764
Tấn công nguy hiểm
6631
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
166
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
499187
TL chuyền bóng thành công
81%54%
Phạm lỗi
618
Việt vị
01
Cứu thua
12
Tắc bóng
46
Quả ném biên
2220
Cắt bóng
35
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
3516
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.570.6
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aguilas Doradas (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Llaneros FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aguilas Doradas (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Llaneros FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 4 (19%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (24%)Hòa 2 (10%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aguilas Doradas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Andres Felipe Mosquera Guardia Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 64/72 | 0 | |||
| 1Mario Jorge Soto Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 37/48 | 0 | |||
| 19Frank Lozano Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/1 | 26/32 | 1 | |||
| 6Ivan Andres Rojas Vasquez Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 45/45 | 1 | |||
| 32Javier Mena Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 43/49 | 2 | |||
| 10Junior Noguera Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 23/36 | 1 | |||
| 8Andres Ricaurte Velez Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 32/42 | 0 | |||
| 3John Ontaneda Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 43/52 | 1 | |||
| 13Jhon Melendez Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 50/64 | 0 | |||
| 9Anthony Vasquez Trung phong | 6.4 | 3/0 | 9/14 | 0 | |||
| 7Arley Eduar Tenorio Arizalas Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 21Ricardo Renet Marquez Casierra (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 24Juan Esteban Avalo (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 15Fabian Suarez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 28Johan Sebastian Rodriguez Cordoba (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 18Carreno A. (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 1/3 | 0 |
Llaneros FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Joel Contreras Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 3/7 | 1 | ||
| 4Juan Pertuz Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 7/11 | 5 | |||
| 7Luis Mario Miranda Da Silva Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 10/15 | 2 | |||
| 12Juan Loaiza Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 8/23 | 0 | |||
| 10Neider Ospina Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 13Juan Castilla Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 14/22 | 3 | |||
| 16Jhojan Escobar Salcedo Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 9/16 | 0 | |||
| 17Yorley Mena Palacio Trung phong | 6.2 | 1/0 | 9/15 | 1 | |||
| 95Jhon Vasquez Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 4/11 | 0 | |||
| 2Howell Harley Mena Posada Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 3/13 | 1 | 🟨 | ||
| 21Francisco Javier Meza Palma Trung vệ | 5.2 | 1/0 | 9/18 | 2 | 🟨 | ||
| 8Juan Ramirez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 6/6 | 1 | 🟨 | ||
| 32Frank Andersson Castaneda Velez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 33Kelvin Osorio Antury (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 23Alejandro Moralez (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 9Carlos Cortés (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 2/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aguilas Doradas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Estadio Alberto Grisales | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Flavio Robatto | HLV | Jose Luis Garcia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.08 | 3.35 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.84 ↓ | 2.95 ↓ | 4.10 ↑ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.80 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.90 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.30 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.85 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.90 | 0.93 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 22.08 ↑ | 5.76 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.30 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.60 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.93 | 3.42 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.05 ↓ | 15.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 2.98 | 3.60 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 4.00 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.86 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.42 | 4.88 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 8.63 ↑ | 1.13 ↓ | 12.04 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.70 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.18 | 4.11 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.65 | 0.25 | 1.15 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.10 ↓ | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 4.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aguilas Doradas | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Llaneros FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).