Kết quả bóng đá trận Agua Santa SP Youth vs Tanabi SP (Youth), 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
Agua Santa SP Youth 1 Kết thúc HT 1-0 0
Tanabi SP (Youth)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Agua Santa SP Youth | Phút | |
| 8' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 90+4' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 32 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 6 |
Chủ = Agua Santa SP Youth · Khách = Tanabi SP (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Agua Santa SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thành tích gần đây — Agua Santa SP Youth
TBBHTTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Capivariano FC SP Youth | 1-2 (0-2) | Agua Santa SP Youth | - | - | T |
| 08/08/26 | Guarani SP (Youth) | 2-0 (0-0) | Agua Santa SP Youth | - | - | B |
| 01/08/26 | Agua Santa SP Youth | 1-3 (1-2) | Sfera Youth | - | - | B |
| 25/07/26 | Agua Santa SP Youth | 0-0 (0-0) | Ituano (Youth) | - | - | H |
| 13/07/26 | Agua Santa SP Youth | 1-0 (1-0) | Porto Ferreira U20 | - | - | T |
| 08/07/26 | Gremio Prudente SP (Youth) | 1-3 (0-3) | Agua Santa SP Youth | - | - | T |
| 04/07/26 | Gremio Osasco Audax Youth | 2-2 (2-1) | Agua Santa SP Youth | - | - | H |
| 26/06/26 | Agua Santa SP Youth | 1-2 (0-1) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 13/06/26 | Maua SP Youth | 1-1 (1-0) | Agua Santa SP Youth | - | - | H |
| 06/06/26 | Referencia SP Youth | 1-2 (1-1) | Agua Santa SP Youth | - | - | T |
| 31/05/26 | Agua Santa SP Youth | 4-0 (1-0) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
| 13/01/26 | Ituano (Youth) | 3-1 (2-0) | Agua Santa SP Youth | - | - | B |
| 11/01/26 | Agua Santa SP Youth | 2-1 (1-1) | Brasiliense U20 | - | - | T |
| 09/01/26 | Sfera Youth | 3-3 (1-3) | Agua Santa SP Youth | - | - | H |
| 06/01/26 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (1-0) | Agua Santa SP Youth | - | - | B |
| 13/10/25 | Agua Santa SP Youth | 0-0 (0-0) | Internacional CA U19 | - | - | H |
| 13/08/25 | Agua Santa SP Youth | 1-2 (0-1) | Uniao Suzano Youth | - | - | B |
| 07/08/25 | Uniao Sao Joao (Youth) | 2-3 (2-1) | Agua Santa SP Youth | - | - | T |
| 26/07/25 | Agua Santa SP Youth | 0-1 (0-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | B |
| 20/07/25 | Botafogo-SP (Youth) | 5-1 (1-1) | Agua Santa SP Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tanabi SP (Youth)
TBBBBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tanabi SP (Youth) | 2-1 (1-1) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
| 08/08/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 03/08/26 | RB Bragantino Youth | 16-1 (7-1) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 25/07/26 | Guarani SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Sfera Youth | - | - | B |
| 11/07/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Maua SP Youth | 2-1 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 27/06/26 | Tanabi SP (Youth) | 2-1 (0-1) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | Gremio Prudente SP (Youth) | 3-2 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 07/06/26 | Porto Ferreira U20 | 0-0 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | H |
| 30/05/26 | Tanabi SP (Youth) | 2-2 (1-2) | Ituano (Youth) | - | - | H |
| 10/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-2 (0-1) | Goias (Youth) | - | - | B |
| 06/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-5 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 03/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Sobradinho U20 | - | - | T |
| 13/08/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-1 (2-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | T |
| 19/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 0-0 (0-0) | OSTO youth team | - | - | H |
| 12/07/25 | Ibrachina Youth | 6-2 (2-1) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 05/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
167
Sút cầu môn
33
Tấn công
10270
Tấn công nguy hiểm
3925
Sút ngoài cầu môn
134
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Agua Santa SP Youth (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Tanabi SP (Youth) (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Agua Santa SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.80 | 5.25 | 0.65 | 3.00 | 0.68 | 0.63 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 1.64 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.40 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.33 ↑ | 100.00 ↑ | 1.80 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.35 | 6.40 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 19.40 ↑ | 1.61 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.10 | 5.75 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.40 ↑ | 6.25 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.31 | 5.89 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | 0.84 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.83 ↑ | 30.92 ↑ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.40 | 6.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 7.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.92 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.