Kết quả bóng đá trận AGF Kvindefodbold APS (W) vs HB Koge (W), 18:00 ngày 29/08/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 29/08/2026
AGF Kvindefodbold APS (W)
0 Kết thúc HT 0-1 2
HB Koge (W)
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

AGF Kvindefodbold APS (W) Phút HB Koge (W)
24' 0 - 1 Paulson C. (Assist:Kyra Carusa)(Assists:Kyra Carusa) (Kiến tạo: Kyra Carusa)
Gade M. 39'
40' Mille Gejl Jensen Đá hỏng penalty
HT 0-1
1 - 1 54'
57' Callesen A.
67' 1 - 2 Mille Gejl Jensen
Poulsen J. 75'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 08
Hòa 01 11
Bại 30 91
Ghi bàn 04 322
Mất bàn 81 257
Điểm 07 125

Chủ = AGF Kvindefodbold APS (W) · Khách = HB Koge (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AGF Kvindefodbold APS (W) (32)Hiệp 1 / Cả trậnHB Koge (W) (15)
4 (13%)Thắng/Thắng7 (47%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (16%)Hòa/Thắng2 (13%)
4 (13%)Hòa/Hòa1 (7%)
3 (9%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
14 (44%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

AGF Kvindefodbold APS (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147342216244
Sân nhà7511174161
Sân khách722351285
6 gần6006119--

HB Koge (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410223315321
Sân nhà7511199162
Sân khách7511146161
6 gần6600163--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AGF Kvindefodbold APS (W) 2 (10%)Hòa 0 (0%)HB Koge (W) 18 (90%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD131/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-3)HB Koge (W)3-8-12.5B
DEN WD105/04/26HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)10-2--B
DWLWC06/12/25HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)9-0-1.53B
DEN WD104/10/25HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)5-0--B
DEN WD113/09/25AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-0)HB Koge (W)---B
DEN WD114/06/25HB Koge (W)2-1 (2-1)AGF Kvindefodbold APS (W)4-3-1.253.25B
DEN WD121/04/25AGF Kvindefodbold APS (W)0-4 (0-2)HB Koge (W)4-4-0.52.5B
DEN WD102/11/24AGF Kvindefodbold APS (W)1-0 (1-0)HB Koge (W)2-5-12.75T
DEN WD114/09/24HB Koge (W)4-1 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-1--B
DEN WD108/06/24AGF Kvindefodbold APS (W)3-4 (3-0)HB Koge (W)5-7-12.5B
DEN WD117/03/24HB Koge (W)3-1 (3-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-2--B
DEN WD125/11/23HB Koge (W)0-1 (0-1)AGF Kvindefodbold APS (W)5-2--T
DEN WD130/09/23AGF Kvindefodbold APS (W)2-4 (1-1)HB Koge (W)6-3--B
DEN WD127/11/22HB Koge (W)2-0 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-1--B
DEN WD110/09/22AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (0-0)HB Koge (W)7-6--B
INT CF12/02/22AGF Kvindefodbold APS (W)1-4 (0-0)HB Koge (W)---B
DEN WD113/11/21HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)9-4-1.753.75B
DEN WD104/09/21AGF Kvindefodbold APS (W)0-2 (0-1)HB Koge (W)10-6--B
DEN WD127/09/20HB Koge (W)3-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)5-3--B
DEN WD112/09/20AGF Kvindefodbold APS (W)1-4 (0-1)HB Koge (W)---B

Thành tích gần đây — AGF Kvindefodbold APS (W)

BBBBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 3/24 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD120/08/26Fortuna Hjorring (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)6-1-1.753B
DEN WD116/08/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)7-7-1.252.75B
DEN WD102/08/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-4 (0-0)Kolding BK (W)4-10+0.52.5B
DEN WD125/07/26ASA Aarhus (W)3-1 (2-1)AGF Kvindefodbold APS (W)6-3--B
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--B
DEN WD131/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-3)HB Koge (W)3-8-12.5B
DEN WD124/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-0 (0-0)Nordsjaelland (W)2-7-0.52.5H
DEN WD109/05/26Fortuna Hjorring (W)2-1 (2-1)AGF Kvindefodbold APS (W)5-4--B
DEN WD106/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (1-0)Kolding BK (W)2-6+0.752.5B
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4-0.52.5B
DEN WD105/04/26HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)10-2--B
DEN WD128/03/26Nordsjaelland (W)3-1 (1-1)AGF Kvindefodbold APS (W)5-8-13B
DEN WD125/03/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (0-2)Fortuna Hjorring (W)6-0-0.252.5B
DEN WD118/03/26Kolding BK (W)0-0 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-5+0.52.5H
INT CF05/02/26BK Hacken (W)6-0 (3-0)AGF Kvindefodbold APS (W)4-3--B
INT CF25/01/26Midtjylland (W)0-3 (0-3)AGF Kvindefodbold APS (W)---T
DWLWC06/12/25HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)9-0-1.53B
DEN WD122/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)6-0 (1-0)Odense BK (W)9-2--T
DEN WD116/11/25Midtjylland (W)2-3 (0-1)AGF Kvindefodbold APS (W)2-5--T
DEN WD108/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)2-1 (0-0)Fortuna Hjorring (W)2-6--T

Thành tích gần đây — HB Koge (W)

TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC27/08/26PSV Eindhoven (W)0-1 (0-1)HB Koge (W)5-4-0.53T
DEN WD120/08/26Brondby IF (W)1-2 (0-1)HB Koge (W)3-10+0.752.5T
DEN WD115/08/26HB Koge (W)3-0 (2-0)Odense BK (W)6-0--T
UEFA WUC08/08/26HB Koge (W)2-1 (0-1)Hearts (W)17-2+1.253.25T
UEFA WUC06/08/26HB Koge (W)4-1 (1-1)Riga FC (W)7-6+3.254.25T
DEN WD101/08/26HB Koge (W)4-0 (3-0)ASA Aarhus (W)23-3--T
DEN WD128/07/26FC Copenhagen (W)0-3 (0-2)HB Koge (W)6-7+1.53T
INT CF17/07/26Hammarby (W)3-0 (1-0)HB Koge (W)3-2--B
DEN WD113/06/26HB Koge (W)3-1 (3-0)Kolding BK (W)9-2--T
DEN WD131/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-3)HB Koge (W)3-8+12.5T
DEN WD123/05/26HB Koge (W)1-0 (0-0)Fortuna Hjorring (W)10-2--T
DWLWC16/05/26Nordsjaelland (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)---T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--B
DEN WD103/05/26Nordsjaelland (W)1-1 (0-0)HB Koge (W)4-5+0.252.75H
DEN WD124/04/26Kolding BK (W)0-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+1.752.75T
DEN WD105/04/26HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)10-2--T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4+0.53T
DEN WD128/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+0.52.25T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7+0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
6
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
2
21
Sút cầu môn
2
11
Tấn công
36
84
Tấn công nguy hiểm
17
76
Sút ngoài cầu môn
0
10
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

25 75
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B18
T18 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B9
T9 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AGF Kvindefodbold APS (W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AGF Kvindefodbold APS (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO

HB Koge (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
02
B.thắng H2
AGF Kvindefodbold APS (W)HB Koge (W)

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
AGF Kvindefodbold APS (W)HB Koge (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

210
Thắng 2+
25
Thắng 1
23
Hòa
41
Thua 1
101
Thua 2+
AGF Kvindefodbold APS (W)HB Koge (W)

Thông tin đội bóng

AGF Kvindefodbold APS (W) Thông tin HB Koge (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm24.0010.301.041.003.500.780.84-2.750.93
Live28.00 ↑10.301.040.88 ↓3.250.89 ↑0.83 ↓-2.750.94 ↑
VcbetSớm26.009.001.060.953.500.840.91-2.750.88
Live26.008.50 ↓1.062.15 ↑2.500.27 ↓0.60 ↓-0.251.22 ↑
InterwettenSớm22.0014.001.040.833.500.83---
Live26.00 ↑10.50 ↓1.05 ↑4.70 ↑2.500.08 ↓---
10BETSớm19.0011.001.030.823.500.85---
Live20.00 ↑10.00 ↓1.05 ↑0.89 ↑3.500.78 ↓---
LadbrokesSớm21.009.501.060.362.501.90---
Live46.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm26.008.751.070.853.500.880.86-3.000.86
Live19.00 ↓9.00 ↑1.10 ↑0.75 ↓3.001.00 ↑0.90 ↑-2.250.85 ↓
PinnacleSớm13.649.071.090.853.000.880.78-2.250.97
Live25.87 ↑7.56 ↓1.10 ↑2.16 ↑2.500.33 ↓0.63 ↓-0.251.19 ↑
BwinSớm23.0010.001.060.873.500.82---
Live226.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.11 ↓---
1xBetSớm25.008.001.070.963.500.750.80-2.500.90
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓4.54 ↑2.500.11 ↓0.22 ↓-0.253.06 ↑
Bet 365Sớm17.007.501.130.983.500.830.95-2.750.85
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑2.500.11 ↓0.23 ↓-0.253.00 ↑
William HillSớm29.0011.001.060.913.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.11 ↓---
WewbetSớm---0.943.500.800.88-2.750.86
Live---1.96 ↑2.500.29 ↓0.54 ↓-0.251.31 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -2 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AGF Kvindefodbold APS (W)-2 3/4Chưa có trận cùng mức
HB Koge (W)+2 3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).