Kết quả bóng đá trận AGF Kvindefodbold APS (W) vs ASA Aarhus (W), 18:00 ngày 17/10/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 17/10/2026
AGF Kvindefodbold APS (W) 1 Kết thúc HT 1-2 3
ASA Aarhus (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 16 |
Chủ = AGF Kvindefodbold APS (W) · Khách = ASA Aarhus (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AGF Kvindefodbold APS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 17 (50%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 15 (45%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
AGF Kvindefodbold APS (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 16 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 4 | 16 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 12 | 8 | 5 |
ASA Aarhus (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 1 | 1 | 52 | 8 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 1 | 19 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 33 | 7 | 18 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AGF Kvindefodbold APS (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
ASA Aarhus (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AGF Kvindefodbold APS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.70 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.60 ↑ | 2.60 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.50 ↑ | 2.70 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.64 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.35 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.35 ↓ | 2.70 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.77 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.35 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 96.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.33 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 27.00 ↑ | 18.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AGF Kvindefodbold APS (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| ASA Aarhus (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).