Kết quả bóng đá trận Agboville vs FC Mouna, 22:30 ngày 19/10/2026
Ngoại hạng Bờ Biển Ngà · 22:30 ngày 19/10/2026
Agboville 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Mouna
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 14 |
Chủ = Agboville · Khách = FC Mouna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Agboville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (30%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Agboville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 10 | 12 | 20 | 30 | 34 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 12 | 17 | 17 | 11 |
| Sân khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 8 | 13 | 17 | 12 |
FC Mouna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 30 | 48 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 16 | 17 | 10 |
| Sân khách | 15 | 10 | 1 | 4 | 28 | 14 | 31 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
21
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Agboville (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FC Mouna (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Agboville | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.50 | 0.81 | 1.75 | 1.01 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.50 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 2.45 ↓ | 2.60 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.50 | 0.66 | 1.75 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 2.82 | 2.44 | 0.72 | 1.75 | 0.96 | 0.98 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.97 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.50 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.