Kết quả bóng đá trận Afumati vs Lindab Stefanesti, 15:00 ngày 11/10/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 11/10/2026
Afumati 4 Kết thúc HT 2-0 0
Lindab Stefanesti
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Afumati | Phút | |
| 3' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 14 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 14 | 6 |
Chủ = Afumati · Khách = Lindab Stefanesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Afumati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
Afumati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 | 26 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 15 | 13 | 16 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 17 | 5 |
Lindab Stefanesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | 22 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
55
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
18
Quả ném biên
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Afumati (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Lindab Stefanesti (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Afumati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.40 | 7.60 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.96 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.70 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 1.02 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 64.00 ↑ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 1.05 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 64.00 ↑ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.50 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.16 | 6.20 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 34.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.25 | 0.86 | 2.50 | 0.67 | 0.68 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 65.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.75 | 5.04 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | 1.66 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.