Kết quả bóng đá trận Afumati vs FC Voluntari, 21:30 ngày 19/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 19/08/2026
Afumati 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Voluntari
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Afumati | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 | |
| 54' | ||
| 67' | ||
| 85' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Afumati · Khách = FC Voluntari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Afumati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Afumati 0 (0%)Hòa 1 (33%)FC Voluntari 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | FC Voluntari | 2-2 (0-0) | Afumati | - | - | H |
| 16/08/25 | Afumati | 0-1 (0-1) | FC Voluntari | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/10/24 | Afumati | 0-1 (0-1) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Afumati
BTBTHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Afumati | 0-3 (0-2) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/08/26 | Dunarea Calarasi | 0-3 (0-0) | Afumati | - | - | T |
| 08/08/26 | AFC Metalul Buzau | 3-1 (0-1) | Afumati | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Afumati | 2-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Afumati | 1-1 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 04/07/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (1-0) | Afumati | - | - | H |
| 09/05/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Afumati | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Afumati | 1-0 (0-0) | Concordia Chiajna | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Afumati | 1-3 (1-0) | CSM Satu Mare | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | FC Bacau | 3-1 (2-0) | Afumati | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Afumati | 1-1 (1-1) | Scolar Resita | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tunari | 0-4 (0-2) | Afumati | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Afumati | 0-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | B |
| 14/03/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 1-2 (1-0) | Afumati | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 28/02/26 | Muscelul Campulung | 0-3 (0-1) | Afumati | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | ACS Dumbravita | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | FC Voluntari | 2-2 (0-0) | Afumati | - | - | H |
| 06/02/26 | CS Viitorul Daesti | 0-7 (0-2) | Afumati | +1.75 | 4 | T |
Thành tích gần đây — FC Voluntari
BBTBHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | FC Voluntari | 1-2 (1-1) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Dinamo Bucuresti | 4-0 (1-0) | FC Voluntari | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Hermannstadt | 3-2 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Bihor Oradea | 0-2 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1917
Sút cầu môn
106
Tấn công
9184
Tấn công nguy hiểm
5032
Sút ngoài cầu môn
911
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
10
Quả ném biên
2019
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Afumati (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Afumati (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
FC Voluntari (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Afumati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Florin Pirvu | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.00 | 1.83 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | 0.63 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.92 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.13 ↑ | 1.05 ↓ | 3.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.96 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.16 | 1.99 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 3.29 | 1.97 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.86 | 0.85 | 2.50 | 0.68 | 0.74 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 3.22 | 1.89 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 30.68 ↑ | 6.38 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.94 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 1.55 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Afumati | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FC Voluntari | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).