Kết quả bóng đá trận Afumati vs FC Unirea 2004 Slobozia, 15:00 ngày 29/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 29/08/2026
Afumati
2 Kết thúc HT 1-1 1
FC Unirea 2004 Slobozia
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Afumati Phút FC Unirea 2004 Slobozia
13'
13'
Mamourou Sanogo 1 - 0 ⚽20'
Sanogo M. 2 - 0 ⚽20'
Mamourou Sanogo 3 - 0 ⚽20'
31'
31'
43'⚽ 3 - 1 Lucas Campan
HT 1-1
70'
Alin Raicu 4 - 1 ⚽90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 10 21
Bại 12 47
Ghi bàn 68 1515
Mất bàn 53 1514
Điểm 43 147

Chủ = Afumati · Khách = FC Unirea 2004 Slobozia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Afumati (16)Hiệp 1 / Cả trậnFC Unirea 2004 Slobozia (14)
3 (19%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (19%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (19%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Bại6 (43%)
2 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (6%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Afumati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2193930263012
Sân nhà1141613151316
Sân khách105231711175

FC Unirea 2004 Slobozia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30741927462514
Sân nhà15411015211314
Sân khách1533912251214

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
17
7
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
142
127
Tấn công nguy hiểm
76
55
Sút ngoài cầu môn
12
5
Đá phạt trực tiếp
19
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
1
1
Quả ném biên
18
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Afumati (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Afumati Thông tin FC Unirea 2004 Slobozia
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Andrei Prepelita
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.993.303.401.012.500.760.780.250.98
Live11.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑5.70 ↑2.500.03 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.953.303.601.002.500.800.780.250.97
Live1.01 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.60 ↑2.500.29 ↓0.51 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm2.133.302.910.842.500.960.960.250.84
Live12.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.09 ↑2.750.01 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm2.053.153.400.902.500.75---
Live5.75 ↑1.22 ↓9.50 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.963.003.150.782.500.62---
Live5.46 ↑1.26 ↓8.85 ↑2.24 ↑2.500.28 ↓---
12betSớm2.133.302.910.842.500.960.960.250.84
Live12.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.153.302.840.782.500.920.900.250.80
Live10.00 ↑1.05 ↓14.50 ↑3.70 ↑2.500.07 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm2.123.012.710.822.500.920.940.250.80
Live9.40 ↑1.07 ↓13.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm2.023.043.010.992.500.750.790.250.95
Live4.97 ↑1.20 ↓8.05 ↑2.17 ↑2.500.20 ↓0.48 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.003.253.250.952.500.75---
Live9.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.953.103.300.882.500.650.650.250.89
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.783.254.250.782.250.990.780.500.98
Live7.67 ↑1.15 ↓10.69 ↑2.78 ↑2.500.25 ↓0.56 ↓0.001.37 ↑
BwinSớm1.983.253.250.952.500.75---
Live11.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑1.00 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm2.023.253.500.962.500.750.450.001.43
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑3.27 ↑2.500.22 ↓0.46 ↑0.001.74 ↑
Bet 365Sớm2.053.253.251.032.500.780.800.251.00
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.053.003.300.802.500.91---
Live13.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Afumati+1/4200
FC Unirea 2004 Slobozia-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).