Kết quả bóng đá trận Afturelding (W) vs Dalvik Reynir (W), 01:30 ngày 10/09/2026
2 Deild Nữ (Iceland) · 01:30 ngày 10/09/2026
Afturelding (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Dalvik Reynir (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Diễn biến trận đấu
| Afturelding (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 17 | 25 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 11 |
Chủ = Afturelding (W) · Khách = Dalvik Reynir (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Afturelding (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Sút bóng
80
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Afturelding (W) (18 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Dalvik Reynir (W) (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Afturelding (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 9.50 | 15.00 | 0.88 | 4.75 | 0.91 | 0.88 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 2.30 ↑ | 1.67 ↓ | 17.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.66 ↓ | 0.25 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 8.50 | 11.00 | 0.30 | 3.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 11.00 | 0.77 | 4.75 | 0.84 | 0.80 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 9.20 | 15.50 | 0.69 | 4.50 | 1.04 | 0.69 | 2.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 0.98 | 4.75 | 0.83 | 0.83 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 6.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.