Kết quả bóng đá trận Afturelding vs HK Kopavogs, 02:15 ngày 18/08/2026

Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 18/08/2026
Afturelding
2 Kết thúc HT 1-1 2
HK Kopavogs
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Afturelding Phút HK Kopavogs
Odinn Bjarkason(Assists:Aron Elí Saevarsson) (Kiến tạo: Aron Elí Saevarsson) 1 - 0 9'
Axel Oskar Andresson 11'
13' 1 - 1 Breki Holm Baldursson
42' Thorsteinn Antonsson
45+2' Aron Kristofer Larusson
45+3'
Aron Elí Saevarsson Đá hỏng penalty45+3'
HT 1-1
Birkir Mar Saevarsson 56'
57' 1 - 2 Viktor Helgi Benediktsson(Assists:Atli Hrafn Andrason) (Kiến tạo: Atli Hrafn Andrason)
Haukur Orn Brink 2 - 2 60'
Odinn Bjarkason 83'
Andi Hoti 84'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 65
Hòa 01 31
Bại 01 14
Ghi bàn 118 3130
Mất bàn 06 1421
Điểm 94 2116

Chủ = Afturelding · Khách = HK Kopavogs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Afturelding (33)Hiệp 1 / Cả trậnHK Kopavogs (34)
15 (45%)Thắng/Thắng10 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
5 (15%)Hòa/Thắng6 (18%)
4 (12%)Hòa/Hòa1 (3%)
2 (6%)Hòa/Bại7 (21%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (15%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Afturelding

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2114346431451
Sân nhà118213617262
Sân khách106132814191
6 gần63211812--

HK Kopavogs

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111285039354
Sân nhà10910299281
Sân khách11218213078
6 gần64022113--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Afturelding 1 (7%)Hòa 1 (7%)HK Kopavogs 13 (87%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13+0.253.5B
ICE LC10/03/25Afturelding1-2 (0-2)HK Kopavogs9-3--B
ICE D106/08/22Afturelding0-1 (0-0)HK Kopavogs6-8-0.753.25B
ICE D128/05/22HK Kopavogs2-0 (1-0)Afturelding6-3-1.253.25B
ICE LC20/02/21HK Kopavogs2-0 (0-0)Afturelding9-1-1.53.5B
ICE CUP31/07/20HK Kopavogs6-2 (3-1)Afturelding--13.25B
ICE LC23/02/19HK Kopavogs1-1 (0-0)Afturelding3-3-1.53H
ICE CH B10/02/17HK Kopavogs2-0 (1-0)Afturelding--0.53B
ICE CH B16/01/16HK Kopavogs2-1 (2-0)Afturelding4-5--B
ICE D214/09/13HK Kopavogs4-1 (2-1)Afturelding---B
ICE D206/07/13Afturelding4-2 (3-0)HK Kopavogs---T
ICE D222/09/12Afturelding1-2 (1-2)HK Kopavogs---B
ICE D217/07/12HK Kopavogs3-1 (2-1)Afturelding--0.53.5B
ICE D129/08/09Afturelding1-3 (0-1)HK Kopavogs--0.52.75B
ICE D127/06/09HK Kopavogs1-0 (0-0)Afturelding--1.253B

Thành tích gần đây — Afturelding

HTBHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D114/08/26Fylkir3-3 (1-1)Afturelding4-503.5H
ICE D108/08/26Afturelding4-1 (4-0)Grindavik6-3+1.253.5T
ICE D130/07/26Throttur Reykjavik4-1 (3-0)Afturelding4-6-0.253.25B
ICE CUP22/07/26Fylkir1-1 (0-0)Afturelding4-11-0.253.25H
ICE D117/07/26Afturelding3-2 (2-1)Leiknir Reykjavik5-4+1.53.5T
ICE D111/07/26Volsungur husavik1-6 (1-4)Afturelding7-4+1.53.75T
ICE D104/07/26IR Reykjavik0-1 (0-1)Afturelding7-4+0.753.5T
ICE D130/06/26Afturelding8-1 (2-1)KFR Aegir13-1+1.753.75T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5+0.253.25T
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding-+0.53.25B
ICE CUP11/06/26Afturelding3-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer0-7-0.53.5T
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13+0.253.5B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503T
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12+0.753.5T
ICE D123/05/26Afturelding4-3 (3-2)Throttur Reykjavik3-7+0.253.25T
ICE D119/05/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-2)Afturelding7-7+13.25T
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8+0.253T
ICE D109/05/26Leiknir Reykjavik0-3 (0-0)Afturelding2-10+0.53T
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5+23.75H
ICE D125/04/26Afturelding4-7 (1-4)IR Reykjavik12-6+0.53.25B

Thành tích gần đây — HK Kopavogs

TBBTTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D114/08/26HK Kopavogs2-1 (0-0)Leiknir Reykjavik6-5+13.75T
ICE D109/08/26Volsungur husavik3-2 (1-1)HK Kopavogs5-5+13.75B
ICE D125/07/26UMF Njardvik3-2 (1-1)HK Kopavogs10-4-0.253.25B
ICE D121/07/26HK Kopavogs6-2 (4-0)Vestri9-2+0.753.5T
ICE D115/07/26HK Kopavogs5-1 (4-0)IR Reykjavik6-6+0.753.5T
ICE D111/07/26KFR Aegir3-4 (3-4)HK Kopavogs2-5+13.5T
ICE D104/07/26Grotta Seltjarnarnes2-1 (2-1)HK Kopavogs6-4+0.53.5B
ICE D127/06/26Fylkir0-2 (0-1)HK Kopavogs5-3-0.753.25T
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5+13.5H
ICE D113/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)HK Kopavogs5-8-0.753.5B
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13-0.253.5T
ICE D101/06/26Leiknir Reykjavik4-1 (3-0)HK Kopavogs5-9+0.53B
ICE D128/05/26HK Kopavogs1-0 (0-0)Volsungur husavik12-3+1.753.75T
ICE D123/05/26IR Reykjavik3-1 (0-0)HK Kopavogs9-5+0.253.5B
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25T
ICE CUP14/05/26HK Kopavogs0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik4-14-1.753.5B
ICE D109/05/26Vestri4-3 (2-1)HK Kopavogs4-10+0.253B
ICE D102/05/26HK Kopavogs2-1 (1-0)KFR Aegir7-3+1.53.5T
ICE D125/04/26HK Kopavogs4-1 (1-1)Grotta Seltjarnarnes6-7+13.5T
ICE CUP06/04/26Fjolnir3-4 (2-0)HK Kopavogs4-15+0.753.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
19
16
Sút cầu môn
8
9
Tấn công
80
86
Tấn công nguy hiểm
54
48
Sút ngoài cầu môn
11
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B13
T13 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4
T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Afturelding (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
HK Kopavogs (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Afturelding (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

HK Kopavogs (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
34
1 Bàn
18
2 Bàn
51
3 Bàn
64
4+ Bàn
2722
B.thắng H1
2420
B.thắng H2
AftureldingHK Kopavogs

Chi tiết về HT/FT

95
T/T
01
T/H
00
T/B
25
H/T
20
H/H
23
H/B
00
B/T
00
B/H
24
B/B
AftureldingHK Kopavogs

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

105
Thắng 2+
36
Thắng 1
31
Hòa
14
Thua 1
34
Thua 2+
AftureldingHK Kopavogs

Thông tin đội bóng

Afturelding Thông tin HK Kopavogs
Thành lập
Sân nhà Korinn Stadium
0 Sức chứa 0
Magnus Mar Einarsson HLV Gunnar Heidar Porvaldsson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.564.304.200.793.750.940.891.000.88
Live9.00 ↑1.09 ↓15.00 ↑5.90 ↑4.500.04 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.604.504.330.893.750.900.951.000.79
Live1.44 ↓5.00 ↑5.25 ↑0.84 ↓4.000.95 ↑0.86 ↓1.250.88 ↑
Mansion88Sớm1.564.204.150.833.750.930.881.000.88
Live7.70 ↑1.06 ↓21.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
InterwettenSớm1.854.003.300.653.501.051.101.500.68
Live18.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓1.101.500.68
10BETSớm1.823.903.200.793.750.85---
Live4.45 ↑1.29 ↓10.78 ↑1.97 ↑4.500.32 ↓---
12betSớm1.564.204.150.833.750.930.881.000.88
Live8.20 ↑1.06 ↓18.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.544.553.950.823.750.940.891.000.87
Live1.43 ↓4.95 ↑4.55 ↑0.78 ↓4.001.04 ↑0.891.250.95 ↑
SbobetSớm1.524.214.050.853.750.950.921.000.90
Live10.50 ↑1.04 ↓15.50 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm1.884.163.070.883.750.880.880.500.90
Live5.35 ↑1.23 ↓9.75 ↑2.12 ↑4.500.31 ↓1.92 ↑0.250.34 ↓
LadbrokesSớm1.574.334.000.252.502.50---
Live5.00 ↑1.22 ↓8.00 ↑0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.803.903.050.763.750.760.760.500.76
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.674.393.700.803.750.960.820.750.95
Live5.50 ↑1.25 ↓10.07 ↑2.70 ↑4.500.27 ↓0.43 ↓0.001.84 ↑
BwinSớm1.574.334.100.653.501.10---
Live12.00 ↑1.04 ↓17.50 ↑0.73 ↑4.500.87 ↓---
1xBetSớm1.874.003.320.673.501.100.430.001.49
Live19.70 ↑1.03 ↓22.00 ↑4.83 ↑4.500.11 ↓0.38 ↓0.002.04 ↑
Bet 365Sớm1.574.334.000.934.000.880.901.000.90
Live17.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.734.003.500.673.501.10---
Live61.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑35.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.