Kết quả bóng đá trận Afturelding vs Breidablik, 02:10 ngày 12/09/2026
Cúp Iceland · 02:10 ngày 12/09/2026
Afturelding 1 Kết thúc HT 0-2 2
Breidablik
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Afturelding | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Gunnlaugsson H. | |
| 25' | Ludviksson A. | |
| 26' | ||
| 26' | Ludviksson A. | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 | |
| 40' | ⚽ 0 - 4 Kristinsson K. | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Haukur Orn Brink ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Saevarsson B. ▼ | 65' ⇄ | |
| 69' | ||
| 69' | Ingvarsson D. | |
| Sigurdsson K. | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Jonsson K. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Einarsson V. ▼ | |
| Bjartur Bjarmi Barkarson 1 - 4 ⚽ | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Arnarsson J. G. ▼ | |
| ▲ Saevar Atli Hugason ▼ | 79' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Ivar Orn Arnason ▼ | |
| Andresson A. | 88' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 15 | 21 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = Afturelding · Khách = Breidablik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Afturelding | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (43%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Đội hình
Afturelding
Breidablik
1Arnar Dadi Johannesson3Andresson A.4Gunnar Bergmann Sigmarsson6Aron Elí Saevarsson7Sigurdsson K.8Kooistra B.9Holtan J.10Elmar Kari Enesson Cogic11Odinn Bjarkason16Bjartur Bjarmi Barkarson33Hoti A.1Anton Ari Einarsson4Asgeir Helgi Orrason7Gunnlaugsson H.9Omarsson O. V.11Bjarnason A.13Ludviksson A.14Karlsson H.18Ingvarsson D.21Margeirsson V.23Kristinsson K.99Ulfarsson T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Arnar Dadi Johannesson
- 3Andresson A.🟨 Thẻ vàng 88'
- 4Gunnar Bergmann Sigmarsson
- 6Aron Elí Saevarsson
- 7Sigurdsson K.🟨 Thẻ vàng 69'
- 8Kooistra B.
- 9Holtan J.
- 10Elmar Kari Enesson Cogic
- 11Odinn Bjarkason
- 16Bjartur Bjarmi Barkarson⚽ Ghi bàn 78'
- 33Hoti A.
Khách
- 1Anton Ari Einarsson
- 4Asgeir Helgi Orrason
- 7Gunnlaugsson H.⚽ Ghi bàn 4'
- 9Omarsson O. V.
- 11Bjarnason A.
- 13Ludviksson A.🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 26'
- 14Karlsson H.
- 18Ingvarsson D.🟨 Thẻ vàng 69'
- 21Margeirsson V.
- 23Kristinsson K.⚽ Ghi bàn 40'
- 99Ulfarsson T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
22
Sút bóng
88
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Afturelding (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Breidablik (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Afturelding | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Kopavogsvollur Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Magnus Mar Einarsson | HLV | Olafur Skulason |
| Khu vực | Kópavogur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.40 | 2.18 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.90 | 2.10 | 0.89 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 1.93 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 188.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 4.10 | 2.15 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 1.93 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 188.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.90 | 2.01 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.44 | 1.90 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.10 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 4.40 | 2.18 | 0.86 | 3.50 | 0.95 | 1.18 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 4.00 | 2.10 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Afturelding | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Breidablik | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).