Kết quả bóng đá trận AFF Guatemala vs Sacachispas GT, 04:00 ngày 26/07/2026
D2 (Guatemala) · 04:00 ngày 26/07/2026
AFF Guatemala Sắp đá --:--:--
Sacachispas GT
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = AFF Guatemala · Khách = Sacachispas GT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFF Guatemala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
AFF Guatemala 4 (57%)Hòa 1 (14%)Sacachispas GT 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 08/02/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 19/10/25 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 07/09/25 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 30/03/25 | Sacachispas GT | 0-1 (0-1) | AFF Guatemala | - | - | T |
| 23/02/25 | AFF Guatemala | 0-0 (0-0) | Sacachispas GT | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/09/24 | AFF Guatemala | 1-0 (1-0) | Sacachispas GT | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — AFF Guatemala
HTBHBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | AFF Guatemala | 1-1 (1-0) | Chichicasteco FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | AFF Guatemala | 3-2 (2-1) | San Benito FC | - | - | T |
| 29/03/26 | AFF Guatemala | 1-2 (0-1) | CSD Chiquimulilla | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | AFF Guatemala | 2-2 (1-2) | CSYD Carcha | +1 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 15/03/26 | AFF Guatemala | 2-1 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 12/03/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | -1 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | AFF Guatemala | 2-1 (1-1) | Chimaltenango FC | - | - | T |
| 02/03/26 | CSD Ipala | 2-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 26/02/26 | San Benito FC | 1-0 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 22/02/26 | AFF Guatemala | 1-1 (0-1) | CD Puerto de Iztapa | - | - | H |
| 15/02/26 | CSD Chiquimulilla | 2-2 (1-1) | AFF Guatemala | - | - | H |
| 12/02/26 | CSYD Carcha | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 01/02/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (1-1) | AFF Guatemala | -1 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | AFF Guatemala | 2-1 (0-0) | Santa Lucia Cotzumalguapa | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 09/11/25 | CSD Chiquimulilla | 5-1 (3-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 06/11/25 | AFF Guatemala | 0-0 (0-0) | CSD Chiquimulilla | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/11/25 | Depotivo Gomera | 2-2 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sacachispas GT
TBBTTBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 29/03/26 | Sacachispas GT | 1-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | B |
| 26/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | T |
| 15/03/26 | Sacachispas GT | 5-2 (3-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 12/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-0 (2-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2 | B |
| 02/03/26 | Chimaltenango FC | 2-1 (1-1) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 26/02/26 | CSD Ipala | 1-1 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | H |
| 16/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 12/02/26 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | T |
| 08/02/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 02/02/26 | CSYD Carcha | 2-1 (1-0) | Sacachispas GT | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Sacachispas GT | 1-1 (0-1) | Nueva Santa Rosa CDF | +0.5 | 2 | H |
| 26/01/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 3-0 (2-0) | Sacachispas GT | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/01/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | Chimaltenango FC | +1.5 | 2.25 | T |
| 10/11/25 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 07/11/25 | Sacachispas GT | 3-2 (1-1) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 03/11/25 | Sacachispas GT | 2-0 (1-0) | Aguacatan FC | - | - | T |
| 19/10/25 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | AFF Guatemala | - | - | T |
| 16/10/25 | CSYD Carcha | 0-1 (0-0) | Sacachispas GT | +0.5 | 2.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFF Guatemala (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Sacachispas GT (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFF Guatemala (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Sacachispas GT (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 2 (33%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFF Guatemala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.00 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.14 | 3.05 ↑ | 3.20 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.00 | 3.06 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.19 | 3.00 | 3.05 ↓ | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 2.95 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.15 | 3.10 ↑ | 3.10 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.10 | 3.15 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.08 ↓ | 3.17 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.