Kết quả bóng đá trận AFF Guatemala vs Deportivo Mictlan, 04:00 ngày 30/08/2026

D2 (Guatemala) · 04:00 ngày 30/08/2026
AFF Guatemala
0 Kết thúc HT 0-1 3
Deportivo Mictlan
🟨 3 - 6   🟥 1 - 1   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

AFF Guatemala Phút Deportivo Mictlan
10' 0 - 1
10' 0 - 2
26'
26'
27'
27'
30'
30'
HT 0-1
54'
54'
67'
67'
67'
70'
70'
76'
76'
76'
76'
76'
81' 0 - 3
81' 0 - 4
84' 0 - 5
84' 0 - 6
90'
90+1'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 45
Hòa 00 13
Bại 20 52
Ghi bàn 27 1115
Mất bàn 61 1510
Điểm 39 1318

Chủ = AFF Guatemala · Khách = Deportivo Mictlan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFF Guatemala (24)Hiệp 1 / Cả trậnDeportivo Mictlan (52)
2 (8%)Thắng/Thắng12 (23%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
6 (25%)Hòa/Thắng5 (10%)
2 (8%)Hòa/Hòa8 (15%)
2 (8%)Hòa/Bại5 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (8%)Bại/Hòa4 (8%)
8 (33%)Bại/Bại14 (27%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

AFF Guatemala 1 (25%)Hòa 1 (25%)Deportivo Mictlan 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D220/03/25AFF Guatemala2-2 (1-2)Deportivo Mictlan6-4+0.252.25H
GUA D210/02/25Deportivo Mictlan3-0 (0-0)AFF Guatemala4-1-1.52.5B
GUA D215/09/24AFF Guatemala1-0 (1-0)Deportivo Mictlan2-1--T
GUA D229/07/24Deportivo Mictlan1-0 (0-0)AFF Guatemala3-1-12.25B

Thành tích gần đây — AFF Guatemala

TBBTTBHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D223/08/26AFF Guatemala2-1 (0-1)CSD Sayaxche15-2+0.252.25T
GUA D220/08/26Nueva Santa Rosa CDF2-0 (0-0)AFF Guatemala11-8-12.5B
GUA D216/08/26AFF Guatemala1-2 (0-2)CD Achuapa9-2+0.52.25B
GUA D213/08/26Fraijanes FC1-2 (0-0)AFF Guatemala8-4-1.252.5T
GUA D209/08/26AFF Guatemala1-0 (0-0)Champs Academy10-2+13.25T
GUA D226/07/26AFF Guatemala0-1 (0-1)Sacachispas GT7-9--B
GUA D217/04/26AFF Guatemala1-1 (1-0)Chichicasteco FC6-1+1.252.75H
GUA D213/04/26AFF Guatemala3-2 (2-1)San Benito FC6-3--T
GUA D229/03/26AFF Guatemala1-2 (0-1)CSD Chiquimulilla3-2+0.252.25B
GUA D226/03/26AFF Guatemala2-2 (1-2)CSYD Carcha2-2+12.5H
GUA D222/03/26Sacachispas GT1-0 (1-0)AFF Guatemala8-2--B
GUA D215/03/26AFF Guatemala2-1 (2-0)Nueva Santa Rosa CDF0-4--T
GUA D212/03/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-0 (1-0)AFF Guatemala5-3-12.5B
GUA D207/03/26AFF Guatemala2-1 (1-1)Chimaltenango FC7-6--T
GUA D202/03/26CSD Ipala2-0 (1-0)AFF Guatemala8-2--B
GUA D226/02/26San Benito FC1-0 (0-0)AFF Guatemala---B
GUA D222/02/26AFF Guatemala1-1 (0-1)CD Puerto de Iztapa5-2--H
GUA D215/02/26CSD Chiquimulilla2-2 (1-1)AFF Guatemala9-7--H
GUA D212/02/26CSYD Carcha1-0 (1-0)AFF Guatemala6-5-0.52.25B
GUA D208/02/26AFF Guatemala1-0 (0-0)Sacachispas GT3-2--T

Thành tích gần đây — Deportivo Mictlan

TTTHTHBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D220/08/26Deportivo Mictlan2-0 (1-0)CSD Sayaxche7-4+0.752.5T
GUA D217/08/26CSD Chiquimulilla1-2 (0-0)Deportivo Mictlan5-2--T
GUA D213/08/26Deportivo Mictlan2-0 (1-0)Nueva Santa Rosa CDF5-3+12.5T
GUA D210/08/26Sacachispas GT0-0 (0-0)Deportivo Mictlan14-2-0.52H
GUA D203/08/26Deportivo Mictlan1-0 (0-0)CD Achuapa7-1--T
GUA D127/04/26Club Aurora1-1 (1-0)Deportivo Mictlan4-12+0.52.25H
GUA D120/04/26Deportivo Mictlan2-3 (2-1)Xelaju MC4-2--B
GUA D117/04/26Deportivo Mictlan2-2 (1-1)Deportivo Mixco15-3+0.252H
GUA D112/04/26Marquense3-0 (1-0)Deportivo Mictlan3-1-0.752.25B
GUA D106/04/26Deportivo Mictlan1-1 (0-1)C.S.D. Comunicaciones8-502H
GUA D102/04/26Antigua GFC8-2 (6-1)Deportivo Mictlan10-2-12.5B
GUA D130/03/26Deportivo Mictlan1-0 (0-0)Coban Imperial6-3+0.52.25T
GUA D122/03/26CD Achuapa0-2 (0-1)Deportivo Mictlan--0.52.25T
GUA D119/03/26Deportivo Mictlan1-0 (1-0)Malacateco1-2+0.52.25T
GUA D115/03/26Guastatoya3-1 (2-0)Deportivo Mictlan3-2--B
GUA D112/03/26Deportivo Mictlan2-0 (1-0)Club Aurora2-9+0.52.25T
GUA D109/03/26Deportivo Mictlan2-1 (1-0)CSD Municipal4-6-0.252T
GUA D102/03/26Xelaju MC2-0 (0-0)Deportivo Mictlan3-6-1.252.25B
GUA D127/02/26Deportivo Mixco2-2 (1-0)Deportivo Mictlan9-3-0.752.25H
GUA D123/02/26Deportivo Mictlan2-1 (2-0)Marquense2-4+0.752.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
6
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
83
75
Tấn công nguy hiểm
43
39
Sút ngoài cầu môn
13
5
Đá phạt trực tiếp
20
18
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Quả ném biên
25
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFF Guatemala (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Deportivo Mictlan (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFF Guatemala (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 2 (17%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Deportivo Mictlan (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
50
1 Bàn
42
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
102
B.thắng H2
AFF GuatemalaDeportivo Mictlan

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
10
T/H
00
T/B
30
H/T
11
H/H
10
H/B
10
B/T
10
B/H
40
B/B
AFF GuatemalaDeportivo Mictlan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
76
Thắng 1
45
Hòa
71
Thua 1
24
Thua 2+
AFF GuatemalaDeportivo Mictlan

Thông tin đội bóng

AFF Guatemala Thông tin Deportivo Mictlan
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Adrián García Arias
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.303.302.700.922.750.870.790.001.03
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.30 ↑3.500.03 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm2.383.202.750.992.500.810.750.001.07
Live2.383.40 ↑2.63 ↓0.94 ↓2.750.85 ↑0.78 ↑0.001.04 ↓
Mansion88Sớm6.213.821.380.903.000.900.900.000.75
Live20.00 ↑4.60 ↑1.13 ↓2.77 ↑3.500.01 ↓0.95 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm2.502.902.901.202.500.55---
Live21.00 ↑4.80 ↑1.20 ↓3.80 ↑3.500.12 ↓---
10BETSớm2.432.802.850.912.250.73---
Live2.30 ↓3.15 ↑2.80 ↓0.88 ↓2.750.79 ↑---
WewbetSớm2.392.952.770.942.250.761.010.250.69
Live2.27 ↓3.40 ↑2.62 ↓0.80 ↓2.750.90 ↑0.95 ↓0.250.75 ↑
LadbrokesSớm2.303.002.800.912.500.80---
Live56.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓1.60 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.302.952.750.642.000.900.640.000.90
Live2.40 ↑3.15 ↑2.750.81 ↑2.500.83 ↓0.74 ↑0.000.91 ↑
PinnacleSớm3.032.912.120.852.250.820.82-0.250.85
Live2.22 ↓2.96 ↑2.71 ↑0.83 ↓3.000.81 ↓0.95 ↑0.250.71 ↓
1xBetSớm2.502.902.751.252.500.570.680.001.06
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.95 ↑3.500.08 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm2.453.202.550.852.500.950.900.000.90
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.402.882.751.202.500.57---
Live2.20 ↓3.40 ↑2.60 ↓0.55 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.