Kết quả bóng đá trận AFF Guatemala vs CSD Sayaxche, 04:00 ngày 23/08/2026

D2 (Guatemala) · 04:00 ngày 23/08/2026
AFF Guatemala
2 Kết thúc HT 0-1 1
CSD Sayaxche
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 15 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

AFF Guatemala Phút CSD Sayaxche
19'
45+1' 0 - 1
HT 0-1
1 - 1 52'
58'
60'
74'
2 - 1 88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 10 43
Hòa 00 10
Bại 23 53
Ghi bàn 22 1110
Mất bàn 66 156
Điểm 30 139

Chủ = AFF Guatemala · Khách = CSD Sayaxche

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFF Guatemala (24)Hiệp 1 / Cả trậnCSD Sayaxche (6)
2 (8%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (17%)
6 (25%)Hòa/Thắng1 (17%)
2 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (33%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

AFF Guatemala 1 (100%)Hòa 0 (0%)CSD Sayaxche 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D412/11/23AFF Guatemala2-0 (0-0)CSD Sayaxche4-4--T

Thành tích gần đây — AFF Guatemala

BBTTBHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D220/08/26Nueva Santa Rosa CDF2-0 (0-0)AFF Guatemala11-8-12.5B
GUA D216/08/26AFF Guatemala1-2 (0-2)CD Achuapa9-2+0.52.25B
GUA D213/08/26Fraijanes FC1-2 (0-0)AFF Guatemala8-4-1.252.5T
GUA D209/08/26AFF Guatemala1-0 (0-0)Champs Academy10-2+13.25T
GUA D226/07/26AFF Guatemala0-1 (0-1)Sacachispas GT7-9--B
GUA D217/04/26AFF Guatemala1-1 (1-0)Chichicasteco FC6-1+1.252.75H
GUA D213/04/26AFF Guatemala3-2 (2-1)San Benito FC6-3--T
GUA D229/03/26AFF Guatemala1-2 (0-1)CSD Chiquimulilla3-2+0.252.25B
GUA D226/03/26AFF Guatemala2-2 (1-2)CSYD Carcha2-2+12.5H
GUA D222/03/26Sacachispas GT1-0 (1-0)AFF Guatemala8-2--B
GUA D215/03/26AFF Guatemala2-1 (2-0)Nueva Santa Rosa CDF0-4--T
GUA D212/03/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-0 (1-0)AFF Guatemala5-3-12.5B
GUA D207/03/26AFF Guatemala2-1 (1-1)Chimaltenango FC7-6--T
GUA D202/03/26CSD Ipala2-0 (1-0)AFF Guatemala8-2--B
GUA D226/02/26San Benito FC1-0 (0-0)AFF Guatemala---B
GUA D222/02/26AFF Guatemala1-1 (0-1)CD Puerto de Iztapa5-2--H
GUA D215/02/26CSD Chiquimulilla2-2 (1-1)AFF Guatemala9-7--H
GUA D212/02/26CSYD Carcha1-0 (1-0)AFF Guatemala6-5-0.52.25B
GUA D208/02/26AFF Guatemala1-0 (0-0)Sacachispas GT3-2--T
GUA D201/02/26Nueva Santa Rosa CDF1-1 (1-1)AFF Guatemala6-1-12.25H

Thành tích gần đây — CSD Sayaxche

BBTTTBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D220/08/26Deportivo Mictlan2-0 (1-0)CSD Sayaxche7-4-0.752.5B
GUA D213/08/26CD Achuapa2-1 (1-0)CSD Sayaxche10-1-0.252.5B
GUA D203/08/26Champs Academy0-3 (0-1)CSD Sayaxche11-9+0.252.5T
GUA D412/04/26CSD Jutiapa0-4 (0-2)CSD Sayaxche8-0--T
GUA D412/02/26Juventud Cachacera0-1 (0-0)CSD Sayaxche4-6--T
GUA D408/12/25CSD Amatitlan2-1 (1-0)CSD Sayaxche5-2--B
GUA D410/03/25CSYD Carcha2-1 (1-0)CSD Sayaxche3-8--B
GUA D418/08/24CSYD Carcha1-1 (0-0)CSD Sayaxche4-3--H
GUA D405/02/24CSYD Carcha2-1 (1-0)CSD Sayaxche9-8--B
GUA D412/11/23AFF Guatemala2-0 (0-0)CSD Sayaxche4-4--B
GUA D428/08/23CSYD Carcha1-0 (0-0)CSD Sayaxche15-0--B
GUA D422/08/22CSYD Carcha2-1 (1-1)CSD Sayaxche17-1--B
GUA D428/03/22Manati FC1-0 (0-0)CSD Sayaxche4-1--B
GUA D418/10/21CSYD Carcha0-0 (0-0)CSD Sayaxche2-6--H
GUA D430/08/21Manati FC1-0 (1-0)CSD Sayaxche---B
GUA D225/04/21Plataneros La Blanca1-0 (0-0)CSD Sayaxche4-8--B
GUA D219/04/21Deportivo Mictlan4-3 (2-3)CSD Sayaxche10-0--B
GUA D201/04/21Deportivo Mixco1-0 (1-0)CSD Sayaxche6-8--B
GUA D214/02/21CD Zacapa1-0 (1-0)CSD Sayaxche6-4--B
GUA D208/02/21CSYD Carcha2-2 (1-1)CSD Sayaxche8-3-0.52.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
2
Phạt góc (HT)
8
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
27
9
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
96
90
Tấn công nguy hiểm
54
42
Sút ngoài cầu môn
18
5
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFF Guatemala (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
CSD Sayaxche (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFF Guatemala (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 2 (18%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

CSD Sayaxche (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
51
1 Bàn
30
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
83
B.thắng H2
AFF GuatemalaCSD Sayaxche

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
30
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
42
B/B
AFF GuatemalaCSD Sayaxche

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
61
Thắng 1
53
Hòa
712
Thua 1
22
Thua 2+
AFF GuatemalaCSD Sayaxche

Thông tin đội bóng

AFF Guatemala Thông tin CSD Sayaxche
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.203.300.852.250.940.790.251.03
Live1.02 ↓26.00 ↑101.00 ↑3.00 ↑3.500.14 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.913.203.900.982.250.820.950.500.84
Live2.05 ↑3.13 ↓3.40 ↓0.90 ↓2.250.90 ↑0.78 ↓0.251.03 ↑
InterwettenSớm2.603.052.551.102.500.60---
Live1.02 ↓16.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.503.102.500.882.250.76---
Live1.02 ↓15.06 ↑100.00 ↑2.66 ↑3.500.21 ↓---
CrownSớm1.993.053.150.952.250.750.730.250.97
Live3.85 ↑1.23 ↓13.50 ↑1.81 ↑2.500.25 ↓1.40 ↑0.250.41 ↓
WewbetSớm2.163.003.110.912.250.790.840.250.86
Live3.12 ↑1.29 ↓13.50 ↑1.63 ↑2.500.39 ↓1.36 ↑0.250.51 ↓
LadbrokesSớm1.953.003.701.202.500.61---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm2.503.102.450.642.000.900.760.000.76
Live2.00 ↓3.103.60 ↑0.94 ↑2.250.72 ↓0.95 ↑0.500.71 ↓
PinnacleSớm2.132.923.210.992.250.740.830.250.88
Live4.11 ↑1.27 ↓9.97 ↑2.44 ↑3.500.26 ↓0.28 ↓0.002.20 ↑
BwinSớm1.933.003.701.152.500.60---
Live1.01 ↓29.00 ↑226.00 ↑1.05 ↓2.500.63 ↑---
1xBetSớm2.503.102.451.252.500.620.830.000.83
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑5.84 ↑3.500.09 ↓0.30 ↓0.002.58 ↑
Bet 365Sớm2.103.103.101.002.250.800.850.250.95
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.952.903.601.202.500.57---
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AFF Guatemala+1/4002
CSD Sayaxche-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).