Kết quả bóng đá trận AFF Guatemala vs Champs Academy, 04:00 ngày 09/08/2026
D2 (Guatemala) · 04:00 ngày 09/08/2026
AFF Guatemala 1 Kết thúc HT 0-0 0
Champs Academy
🟨 4 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| AFF Guatemala | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 9 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 23 |
| Điểm | 0 | 3 | 6 | 3 |
Chủ = AFF Guatemala · Khách = Champs Academy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFF Guatemala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 8 (73%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
AFF Guatemala 0 (0%)Hòa 1 (100%)Champs Academy 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/25 | Champs Academy | 1-1 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | H |
Thành tích gần đây — AFF Guatemala
BHTBHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | AFF Guatemala | 0-1 (0-1) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 17/04/26 | AFF Guatemala | 1-1 (1-0) | Chichicasteco FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | AFF Guatemala | 3-2 (2-1) | San Benito FC | - | - | T |
| 29/03/26 | AFF Guatemala | 1-2 (0-1) | CSD Chiquimulilla | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | AFF Guatemala | 2-2 (1-2) | CSYD Carcha | +1 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 15/03/26 | AFF Guatemala | 2-1 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 12/03/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | -1 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | AFF Guatemala | 2-1 (1-1) | Chimaltenango FC | - | - | T |
| 02/03/26 | CSD Ipala | 2-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 26/02/26 | San Benito FC | 1-0 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 22/02/26 | AFF Guatemala | 1-1 (0-1) | CD Puerto de Iztapa | - | - | H |
| 15/02/26 | CSD Chiquimulilla | 2-2 (1-1) | AFF Guatemala | - | - | H |
| 12/02/26 | CSYD Carcha | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 01/02/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (1-1) | AFF Guatemala | -1 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | AFF Guatemala | 2-1 (0-0) | Santa Lucia Cotzumalguapa | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 09/11/25 | CSD Chiquimulilla | 5-1 (3-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 06/11/25 | AFF Guatemala | 0-0 (0-0) | CSD Chiquimulilla | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Champs Academy
BBTBBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Champs Academy | 0-3 (0-1) | CSD Sayaxche | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Universidad de San Carlos | 4-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 21/03/26 | Champs Academy | 2-1 (2-0) | Draco FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Champs Academy | 2-3 (0-1) | CD Escuintla | - | - | B |
| 15/02/26 | Champs Academy | 0-4 (0-3) | Universidad de San Carlos | - | - | B |
| 12/02/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 09/02/26 | Draco FC | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 13/10/25 | AFF Guatemala II | 0-1 (0-0) | Champs Academy | - | - | T |
| 25/09/25 | Fraijanes FC | 1-1 (1-0) | Champs Academy | - | - | H |
| 07/09/25 | CSD Amatitlan | 5-0 (3-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 01/09/25 | Champs Academy | 1-1 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
46
Sút bóng
106
Sút cầu môn
41
Tấn công
10179
Tấn công nguy hiểm
4435
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFF Guatemala (29 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Champs Academy (15 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFF Guatemala (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Champs Academy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFF Guatemala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 30.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.30 | 5.60 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.38 ↑ | 100.00 ↑ | 2.29 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.05 | 4.20 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.35 ↓ | 2.87 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.37 | 5.10 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.59 ↓ | 3.08 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.30 | 5.50 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.92 | 4.24 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.40 ↓ | 2.98 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.70 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.61 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.51 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.70 ↓ | 4.20 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 2.70 ↓ | 3.80 ↑ | 0.70 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFF Guatemala | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Champs Academy | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).