Kết quả bóng đá trận AFC Wimbledon vs Norwich City, 01:00 ngày 23/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 23/07/2026
AFC Wimbledon
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Norwich City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Plou Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 35
Hòa 01 03
Bại 10 72
Ghi bàn 55 716
Mất bàn 70 2010
Điểm 67 918

Chủ = AFC Wimbledon · Khách = Norwich City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Wimbledon (55)Hiệp 1 / Cả trậnNorwich City (52)
11 (20%)Thắng/Thắng13 (25%)
2 (4%)Thắng/Hòa4 (8%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (4%)
9 (16%)Hòa/Thắng7 (13%)
5 (9%)Hòa/Hòa4 (8%)
12 (22%)Hòa/Bại9 (17%)
1 (2%)Bại/Thắng3 (6%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (2%)
13 (24%)Bại/Bại9 (17%)

Thành tích gần đây — AFC Wimbledon

TTBTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Sutton United1-2 (0-0)AFC Wimbledon2-6+0.52.75T
INT CF11/07/26Coventry City2-3 (0-0)AFC Wimbledon---T
ENG L102/05/26AFC Wimbledon0-4 (0-1)Huddersfield Town5-3-0.252.5B
ENG L125/04/26Wigan Athletic0-1 (0-0)AFC Wimbledon10-3-0.252.25T
ENG L118/04/26AFC Wimbledon1-3 (0-1)Plymouth Argyle5-7-0.52.5B
ENG L116/04/26AFC Wimbledon0-2 (0-0)Stockport County7-3-0.52.5B
ENG L111/04/26Burton Albion1-0 (0-0)AFC Wimbledon9-2-0.52.25B
ENG L106/04/26AFC Wimbledon0-3 (0-1)Luton Town8-302.5B
ENG L103/04/26Lincoln City1-0 (0-0)AFC Wimbledon2-7-1.252.75B
ENG L128/03/26Stockport County3-0 (2-0)AFC Wimbledon3-8-0.752.5B
ENG L121/03/26AFC Wimbledon1-1 (1-0)Peterborough United11-2+0.52.75H
ENG L118/03/26AFC Wimbledon2-4 (2-1)Leyton Orient3-3+0.252.25B
ENG L114/03/26Stevenage Borough1-0 (1-0)AFC Wimbledon1-7-0.52.25B
ENG L112/03/26AFC Wimbledon4-1 (1-0)Blackpool6-8+0.252.5T
ENG L108/03/26AFC Wimbledon1-0 (1-0)Northampton Town9-6+0.52.25T
ENG L128/02/26Mansfield Town2-2 (2-1)AFC Wimbledon7-6-0.52.25H
ENG L121/02/26AFC Wimbledon3-1 (2-0)Bradford City3-2-0.252.25T
ENG L118/02/26Cardiff City4-1 (1-1)AFC Wimbledon4-5-12.5B
ENG L114/02/26Barnsley3-3 (2-2)AFC Wimbledon10-5-0.52.5H
EFL Trophy11/02/26AFC Wimbledon1-2 (0-1)Northampton Town6-3+0.252.25B

Thành tích gần đây — Norwich City

THTBHTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75T
INT CF11/07/26Norwich City0-0 (0-0)Colchester United---H
INT CF04/07/26Norwich City2-0 (1-0)Kings Lynn---T
ENG LCH02/05/26Hull City2-1 (1-1)Norwich City1-7-0.753B
ENG LCH25/04/26Norwich City1-1 (0-0)Swansea City5-2+0.752.75H
ENG LCH22/04/26Norwich City2-1 (1-0)Derby County3-4+0.52.5T
ENG LCH18/04/26Bristol City2-4 (1-0)Norwich City2-1002.5T
ENG LCH11/04/26Norwich City0-2 (0-2)Ipswich Town13-1-0.252.5B
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5-0.252.5T
ENG LCH03/04/26Norwich City1-1 (1-0)Portsmouth5-6+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Norwich City7-7+0.252.5T
ENG LCH19/03/26Southampton1-0 (1-0)Norwich City5-6-0.52.75B
ENG LCH14/03/26Norwich City2-0 (2-0)Preston North End5-3+0.752.5T
ENG LCH12/03/26Norwich City2-1 (0-1)Sheffield United11-4+0.252.75T
ENG FAC08/03/26Leeds United3-0 (2-0)Norwich City8-0-1.253B
ENG LCH28/02/26Leicester City0-2 (0-0)Norwich City5-7-0.252.75T
ENG LCH26/02/26Norwich City2-0 (2-0)Sheffield Wednesday3-4+1.753T
ENG LCH21/02/26Norwich City1-2 (0-2)Birmingham City6-502.5B
ENG FAC14/02/26Norwich City3-1 (1-0)West Bromwich(WBA)12-3+0.252.5T
ENG LCH11/02/26Oxford United0-3 (0-2)Norwich City2-402.5T

Thống kê kỹ thuật

Tấn công
7
1
Tấn công nguy hiểm
3
0
TL kiểm soát bóng
91%
9%
TL kiểm soát bóng (HT)
91%
9%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Norwich City (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
20
B.thắng H2
AFC WimbledonNorwich City

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AFC WimbledonNorwich City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
44
Thắng 1
33
Hòa
43
Thua 1
72
Thua 2+
AFC WimbledonNorwich City

Thông tin đội bóng

AFC Wimbledon Thông tin Norwich City
2002 Thành lập 1902
Plou Stadium Sân nhà Carrow Road
4700 Sức chứa 27033
Johnnie Jackson HLV Philippe Clement
England Khu vực Norwich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.304.501.480.983.000.780.98-1.000.78
Live3.40 ↓3.80 ↓1.95 ↑0.82 ↓2.501.02 ↑0.87 ↓-0.500.97 ↑
VcbetSớm4.603.901.620.802.750.940.95-0.750.77
Live3.70 ↓3.50 ↓1.85 ↑0.95 ↑2.750.76 ↓0.86 ↓-0.500.83 ↑
Mansion88Sớm4.403.751.600.872.750.890.97-0.750.79
Live3.20 ↓3.35 ↓2.04 ↑1.08 ↑2.750.80 ↓0.64 ↓-0.751.35 ↑
InterwettenSớm5.254.501.470.552.501.20---
Live3.55 ↓3.60 ↓1.85 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---
10BETSớm5.404.601.480.742.750.97---
Live3.63 ↓3.65 ↓1.89 ↑0.96 ↑2.750.82 ↓---
12betSớm4.403.751.600.872.750.890.97-0.750.79
Live3.20 ↓3.35 ↓2.04 ↑0.85 ↓2.501.03 ↑0.86 ↓-0.501.04 ↑
CrownSớm4.353.951.570.812.750.951.00-0.750.76
Live3.15 ↓3.40 ↓1.97 ↑0.812.500.99 ↑0.83 ↓-0.500.99 ↑
SbobetSớm4.293.641.550.762.751.001.00-0.750.76
Live3.42 ↓3.25 ↓1.92 ↑1.02 ↑2.750.80 ↓0.92 ↓-0.500.92 ↑
WewbetSớm4.623.861.610.872.750.931.03-0.750.79
Live3.31 ↓3.56 ↓1.95 ↑0.81 ↓2.500.99 ↑0.87 ↓-0.500.95 ↑
LadbrokesSớm5.004.201.480.572.501.25---
Live3.60 ↓3.40 ↓1.75 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm4.504.101.650.762.750.970.96-0.750.77
Live3.80 ↓3.60 ↓1.83 ↑0.762.500.99 ↑0.81 ↓-0.500.93 ↑
PinnacleSớm5.254.061.450.762.750.970.74-1.250.99
Live3.55 ↓3.22 ↓1.92 ↑0.79 ↑2.500.94 ↓0.82 ↑-0.500.92 ↓
BwinSớm5.004.201.460.572.501.25---
Live3.60 ↓3.40 ↓1.75 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
1xBetSớm5.324.401.480.572.501.250.57-1.501.25
Live3.40 ↓3.99 ↓1.90 ↑0.98 ↑2.750.83 ↓1.13 ↑-0.250.72 ↓
Bet 365Sớm4.804.331.481.003.000.801.00-1.000.80
Live3.40 ↓3.75 ↓1.95 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.85 ↓-0.500.95 ↑
William HillSớm5.004.331.440.602.501.20---
Live3.50 ↓3.50 ↓1.75 ↑0.73 ↑2.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.