Kết quả bóng đá trận AFC Wimbledon vs Newport County, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
AFC Wimbledon 1 Kết thúc HT 0-0 1
Newport County
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Plou Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
AFC Wimbledon
Newport County
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - James Tilley (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryan Johnson (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - James Tilley (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Myles Hippolyte (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Johnson (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Daniel Sweeney
17'
🎯 Dứt điểm - Lee Jenkins (đánh đầu) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Harrison Biggins (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Yahaya Bamba (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Myles Hippolyte (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Cameron Evans (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Harrison Biggins (chân phải) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steve Seddon (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Christian Doidge (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aron Sasu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aron Sasu (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
Shot Left Footed Shot Missed
51'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Lee Jenkins (chân phải) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Christian Doidge (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Harrison Biggins (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Myles Hippolyte
🔁 Thay người: vào Jayden Stockley, ra Aron Sasu
🔁 Thay người: vào Callum Maycock, ra Zack Nelson
🔁 Thay người: vào Zeze Steven Sessegnon, ra Daniel Sweeney
68'
Shot Right Footed Shot Saved
68'
🥅 Phạt đền
71'
⚽ BÀN THẮNG - Yahaya Bamba 0-1, kiến tạo: Shaq Gwengwe
71'
🎯 Dứt điểm - Yahaya Bamba (chân phải) — vào lưới
73'
🔁 Thay người: vào Gerard Garner, ra Christian Doidge
73'
🔁 Thay người: vào Moses Alexander-Walker, ra Shaq Gwengwe
76'
🔁 Thay người: vào Dan Sassi, ra Yahaya Bamba
78'
🟨 Thẻ vàng - Moses Alexander-Walker
🎯 Dứt điểm - Steve Seddon (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
Shot Head Shot Missed
🎯 Dứt điểm - Matthew Smith (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Antwoine Hackford, ra Matthew Smith
83'
🎯 Dứt điểm - Harrison Biggins (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Alfie Merritt, ra Tom Davies
86'
🔁 Thay người: vào Matthew Smith, ra Cameron Evans
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jayden Stockley (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zeze Steven Sessegnon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Callum Maycock (chân trái) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Matthew Smith (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Callum Maycock 1-1, kiến tạo: Isaac Ogundere
🎯 Dứt điểm - Callum Maycock (chân phải) — vào lưới
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| AFC Wimbledon | Phút | |
| Daniel Sweeney | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| Myles Hippolyte | 64' | |
| ▲ Callum Maycock ▼ Zack Nelson | 66' ⇄ | |
| ▲ Jayden Stockley ▼ Aron Sasu | 66' ⇄ | |
| ▲ Zeze Steven Sessegnon ▼ Daniel Sweeney | 66' ⇄ | |
| 68' | ❌ Shaq Gwengwe Đá hỏng penalty | |
| 71' | ⚽ 0 - 1 Yahaya Bamba(Assists:Shaq Gwengwe) (Kiến tạo: Shaq Gwengwe) | |
| 73' ⇄ | ▲ Gerard Garner ▼ Christian Doidge | |
| 73' ⇄ | ▲ Moses Alexander-Walker ▼ Shaq Gwengwe | |
| 76' ⇄ | ▲ Dan Sassi ▼ Yahaya Bamba | |
| 78' | Moses Alexander-Walker | |
| ▲ Antwoine Hackford ▼ Alistair Smith | 82' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Alfie Merritt ▼ Tom Davies | |
| 86' ⇄ | ▲ Matthew Smith ▼ Cameron Evans | |
| Callum Maycock(Assists:Isaac Ogundere) (Kiến tạo: Isaac Ogundere) 1 - 1 ⚽ | 90+7' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 18 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = AFC Wimbledon · Khách = Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Wimbledon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
AFC Wimbledon 6 (35%)Hòa 8 (47%)Newport County 3 (18%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/25 | Newport County | 1-2 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/12/24 | AFC Wimbledon | 2-2 (2-1) | Newport County | +1.25 | 2.75 | H |
| 16/03/24 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-1) | Newport County | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/09/23 | Newport County | 2-2 (1-2) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/23 | Newport County | 1-1 (0-1) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/12/22 | AFC Wimbledon | 1-1 (0-0) | Newport County | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/11/16 | Newport County | 2-0 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/05/16 | AFC Wimbledon | 1-0 (0-0) | Newport County | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/12/15 | Newport County | 2-2 (2-0) | AFC Wimbledon | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/15 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Newport County | 0 | 2.5 | T |
| 27/09/14 | Newport County | 4-1 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/14 | AFC Wimbledon | 2-2 (0-1) | Newport County | 0 | 2.25 | H |
| 26/02/14 | Newport County | 1-2 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/01/11 | Newport County | 3-3 (3-1) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/08/10 | AFC Wimbledon | 2-2 (1-1) | Newport County | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/12/08 | AFC Wimbledon | 3-0 (2-0) | Newport County | - | - | T |
| 09/08/08 | Newport County | 1-4 (0-1) | AFC Wimbledon | - | - | T |
Thành tích gần đây — AFC Wimbledon
BBTHTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Coventry City | 2-3 (0-0) | AFC Wimbledon | - | - | T |
| 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-0) | Stockport County | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Burton Albion | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | AFC Wimbledon | 0-3 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | AFC Wimbledon | 2-4 (2-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | AFC Wimbledon | 4-1 (1-0) | Blackpool | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Wimbledon | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Newport County
BTBHBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Newport County | 1-4 (0-1) | AS Roma | -2.75 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Yeovil Town | 1-2 (1-1) | Newport County | - | - | T |
| 29/07/26 | Newport County | 0-4 (0-1) | Reading | -0.5 | 3 | B |
| 21/07/26 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Newport County | - | - | H |
| 11/07/26 | Gloucester City | 2-1 (0-1) | Newport County | +1.25 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Newport City | 0-5 (0-2) | Newport County | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Barrow | 1-2 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Newport County | 3-2 (1-2) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cheltenham Town | 1-0 (0-0) | Newport County | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Newport County | 2-1 (1-1) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Notts County | 3-1 (2-0) | Newport County | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Newport County | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Walsall | 2-1 (0-1) | Newport County | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Newport County | 0-1 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Barnet | 1-2 (1-0) | Newport County | -1.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Newport County | 1-2 (0-0) | Colchester United | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Newport County | 3-1 (1-1) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Newport County | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Cambridge United | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
AFC Wimbledon
Newport County
1Nathan Bishop6CRyan Johnson26Daniel Sweeney33Isaac Ogundere3Steve Seddon7James Tilley10Zack Nelson12Alistair Smith21Myles Hippolyte11Marcus Browne29Aron Sasu1Jordan Wright3Tom Davies4CKyle Cameron Wright5Lee Jenkins22Cameron Norman2Cameron Evans6Ciaran Brennan9Shaq Gwengwe10Harrison Biggins20Yahaya Bamba27Christian Doidge
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Nathan Bishop
- 3Steve Seddon
- 6Ryan Johnson C
- 7James Tilley
- 10Zack Nelson▼ Rời sân 66'
- 11Marcus Browne
- 12Alistair Smith▼ Rời sân 82'
- 21Myles Hippolyte🟨 Thẻ vàng 64'
- 26Daniel Sweeney🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 66'
- 29Aron Sasu▼ Rời sân 66'
- 33Isaac Ogundere🎯 Kiến tạo 90+7'
Khách · 4231
- 1Jordan Wright
- 2Cameron Evans▼ Rời sân 86'
- 3Tom Davies▼ Rời sân 86'
- 4Kyle Cameron Wright C
- 5Lee Jenkins
- 6Ciaran Brennan
- 9Shaq Gwengwe🎯 Kiến tạo 71' · ❌ Hỏng pen 68' · ▼ Rời sân 73'
- 10Harrison Biggins
- 20Yahaya Bamba⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 76'
- 22Cameron Norman
- 27Christian Doidge▼ Rời sân 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
54
Tấn công
9280
Tấn công nguy hiểm
4551
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
364226
TL chuyền bóng thành công
72%62%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
20
Cứu thua
33
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2430
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
118
Chuyền dài
2617
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.931.55
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B3T3 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Newport County (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Wimbledon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | |
| Plou Stadium | Sân nhà | Rodney parade Stadium |
| 4700 | Sức chứa | 4300 |
| Johnnie Jackson | HLV | Hayden Mullins |
| England | Khu vực | England |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.65 | 4.05 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 3.40 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.30 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.60 | 0.95 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 2.78 ↑ | 1.74 ↓ | 6.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.40 | 6.40 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.46 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.30 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.41 | 4.04 | 0.91 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.24 | 5.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 58.00 ↑ | 8.15 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.00 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 9.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.01 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 29.20 ↑ | 5.16 ↑ | 1.20 ↓ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.75 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 6.05 | 0.69 | 2.50 | 1.10 | 1.06 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.51 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.00 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Wimbledon | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Newport County | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).