Kết quả bóng đá trận AFC Totton vs Sutton United, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
AFC Totton 2 Kết thúc HT 1-1 2
Sutton United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| AFC Totton | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Charlie Carter | |
| 21' | ||
| Christie Ward 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 2 Sam Folarin | |
| 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 19 | 11 |
| Điểm | 1 | 3 | 17 | 22 |
Chủ = AFC Totton · Khách = Sutton United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Totton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích gần đây — AFC Totton
BTTTBTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | AFC Totton | 1-6 (1-3) | Farnborough Town | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Eastbourne Borough | 2-3 (2-1) | AFC Totton | -0.25 | 3 | T |
| 15/04/26 | AFC Totton | 2-1 (2-1) | Bath City | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | AFC Totton | 2-1 (0-0) | Dorking | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chippenham Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | AFC Totton | 2-1 (1-0) | Salisbury FC | 0 | 2.75 | T |
| 31/03/26 | Chelmsford City | 1-1 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Maidstone United | 3-1 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AFC Totton | 0-3 (0-1) | Worthing | -0.75 | 3 | B |
| 18/03/26 | Chesham United | 1-2 (0-0) | AFC Totton | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Hemel Hempstead Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Weston Super Mare | 1-0 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | AFC Totton | 3-0 (0-0) | Horsham | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (2-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Dagenham Redbridge | 0-2 (0-2) | AFC Totton | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | AFC Totton | 1-1 (1-0) | Slough Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | AFC Totton | 1-0 (1-0) | Hornchurch | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | AFC Totton | 1-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Ebbsfleet United | 4-0 (3-0) | AFC Totton | -1.25 | 3 | B |
| 24/01/26 | AFC Totton | 3-0 (2-0) | Dover Athletic | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sutton United
BBBBHBTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Boreham Wood | 1-0 (1-0) | Sutton United | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Sutton United | 1-2 (1-0) | Altrincham | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Carlisle United | 3-0 (3-0) | Sutton United | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Sutton United | 0-3 (0-0) | Southend United | -0.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Aldershot Town | 2-2 (2-1) | Sutton United | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | Rochdale | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Eastleigh | 0-2 (0-1) | Sutton United | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Sutton United | 0-3 (0-1) | Truro City | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Gateshead | 1-1 (1-0) | Sutton United | 0 | 3 | H |
| 11/03/26 | Scunthorpe United | 1-2 (0-0) | Sutton United | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Sutton United | 0-5 (0-4) | Morecambe | +0.5 | 3 | B |
| 04/03/26 | Hartlepool United | 0-2 (0-0) | Sutton United | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Halifax Town | 2-2 (1-1) | Sutton United | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | Yeovil Town | 3-2 (1-1) | Sutton United | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Sutton United | 3-0 (0-0) | Wealdstone FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Sutton United | 2-1 (2-1) | Woking | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Sutton United | 1-1 (0-0) | Braintree Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Boston United | 1-0 (0-0) | Sutton United | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Sutton United | 1-1 (1-1) | Brackley Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Tamworth | 0-1 (0-0) | Sutton United | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Totton (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Sutton United (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Totton (46 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 22 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 24 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 24 (52%)Hòa 3 (7%)Xỉu 19 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Totton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | |
| Testwood Lane | Sân nhà | Gander Green Lane |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Steve Morison | |
| Totton | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.62 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.75 ↓ | 1.73 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.92 | -0.50 | 0.79 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.83 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.70 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.65 ↑ | 1.81 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.72 ↑ | -0.75 | 1.04 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.62 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.80 ↓ | 1.86 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.83 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.70 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.65 ↑ | 1.81 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.72 ↑ | -0.75 | 1.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.66 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.65 ↓ | 1.78 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.61 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 1.80 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.68 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.80 ↓ | 1.90 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.10 | 3.79 | 1.62 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 3.47 ↓ | 3.61 ↓ | 1.83 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.62 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 1.80 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.91 | 4.20 | 1.54 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.54 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 3.75 ↓ | 3.58 ↓ | 1.80 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.62 ↑ | 0.67 ↑ | -0.75 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.70 ↓ | 1.80 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.65 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.60 ↓ | 1.83 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Totton | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sutton United | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).