Kết quả bóng đá trận AFC Totton vs Dorking, 01:45 ngày 19/08/2026

National League South (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
AFC Totton
0 Kết thúc HT 0-2 3
Dorking
🟨 0 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

AFC Totton Phút Dorking
4' 0 - 1 Harry Forster
30' 0 - 2 George Nikaj
45+3'
HT 0-2
Matthew Chandler 65'
71' 0 - 3 Dawid Rogalski
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 54
Hòa 10 21
Bại 21 35
Ghi bàn 17 1414
Mất bàn 84 1915
Điểm 16 1713

Chủ = AFC Totton · Khách = Dorking

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Totton (7)Hiệp 1 / Cả trậnDorking (11)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (29%)Hòa/Thắng3 (27%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
2 (29%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

AFC Totton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521238717
Sân nhà310217320
Sân khách211021411
6 gần64111110--

Dorking

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312105107
Sân nhà310234317
Sân khách32107172
6 gần6114411--

Thành tích đối đầu (2 trận)

AFC Totton 1 (50%)Hòa 0 (0%)Dorking 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS11/04/26AFC Totton2-1 (0-0)Dorking2-6-0.753T
ENG NLS06/09/25Dorking2-1 (1-1)AFC Totton10-4-0.752.75B

Thành tích gần đây — AFC Totton

TTTHBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS15/08/26AFC Totton1-0 (0-0)Billericay Town7-502.75T
ENG NLS08/08/26Farnham Town0-1 (0-0)AFC Totton5-6-0.52.75T
INT CF15/07/26Moneyfields0-3 (0-1)AFC Totton---T
INT CF11/07/26AFC Totton2-2 (1-1)Sutton United--0.753H
ENG NLS25/04/26AFC Totton1-6 (1-3)Farnborough Town5-9+0.53.25B
ENG NLS18/04/26Eastbourne Borough2-3 (2-1)AFC Totton7-7-0.253T
ENG NLS15/04/26AFC Totton2-1 (2-1)Bath City9-6+0.52.75T
ENG NLS11/04/26AFC Totton2-1 (0-0)Dorking2-6-0.753T
ENG NLS06/04/26Chippenham Town2-0 (1-0)AFC Totton6-5-0.252.5B
ENG NLS03/04/26AFC Totton2-1 (1-0)Salisbury FC3-402.75T
ENG NLS31/03/26Chelmsford City1-1 (1-0)AFC Totton3-3-0.753H
ENG NLS28/03/26Maidstone United3-1 (1-0)AFC Totton5-5-0.752.5B
ENG NLS21/03/26AFC Totton0-3 (0-1)Worthing3-8-0.753B
ENG NLS18/03/26Chesham United1-2 (0-0)AFC Totton4-6-0.52.5T
ENG NLS14/03/26Hemel Hempstead Town2-0 (1-0)AFC Totton4-3-0.52.5B
ENG NLS11/03/26Weston Super Mare1-0 (1-0)AFC Totton8-5-0.752.5B
ENG NLS07/03/26AFC Totton3-0 (0-0)Horsham8-602.5T
ENG NLS04/03/26Maidenhead United2-0 (2-0)AFC Totton6-3-0.752.75B
ENG NLS28/02/26Dagenham Redbridge0-2 (0-2)AFC Totton10-2-0.752.75T
ENG NLS25/02/26AFC Totton1-1 (1-0)Slough Town6-7+0.252.75H

Thành tích gần đây — Dorking

HBBBTBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS15/08/26Maidenhead United0-0 (0-0)Dorking2-5-0.252.5H
ENG NLS08/08/26Dorking0-1 (0-1)Dagenham Redbridge8-2+0.52.75B
INT CF05/08/26Bracknell Town5-0 (1-0)Dorking-+13.25B
INT CF29/07/26Dulwich Hamlet1-0 (0-0)Dorking3-2+0.53.25B
INT CF25/07/26lewes1-2 (0-0)Dorking3-7+13.25T
INT CF11/07/26Leatherhead3-2 (1-2)Dorking1-5+0.753.5B
INT CF04/07/26Bognor Regis Town0-1 (0-0)Dorking---T
ENG NLS02/05/26Torquay United4-2 (2-0)Dorking7-803.25B
ENG NLS30/04/26Dorking2-0 (2-0)Maidenhead United8-3+0.252.75T
ENG NLS25/04/26Weston Super Mare1-1 (0-1)Dorking5-902.75H
ENG NLS18/04/26Dorking1-3 (0-1)Bath City11-2+1.753B
ENG NLS11/04/26AFC Totton2-1 (0-0)Dorking2-6+0.753B
ENG NLS06/04/26Dorking1-2 (0-0)Worthing5-3-0.253.25B
ENG NLS03/04/26Horsham3-0 (1-0)Dorking2-8+0.252.75B
ENG NLS28/03/26Dorking2-1 (0-1)Hemel Hempstead Town3-3+0.52.5T
ENG NLS25/03/26Torquay United2-2 (0-1)Dorking8-2-0.253H
ENG NLS21/03/26Maidenhead United2-0 (1-0)Dorking8-6-0.252.5B
ENG NLS18/03/26Enfield Town2-4 (0-2)Dorking5-5+0.52.75T
ENG NLS14/03/26Dorking3-1 (0-1)Ebbsfleet United10-9+0.252.5T
ENG NLS11/03/26Dorking1-1 (0-0)Chelmsford City0-402.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
9
22
Sút cầu môn
4
12
Tấn công
70
80
Tấn công nguy hiểm
35
41
Sút ngoài cầu môn
5
10
Đá phạt trực tiếp
20
13
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
8
17
Việt vị
5
3
Quả ném biên
14
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Totton (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Dorking (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFC Totton (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Dorking (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
AFC TottonDorking

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
AFC TottonDorking

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
73
Thắng 1
34
Hòa
15
Thua 1
65
Thua 2+
AFC TottonDorking

Thông tin đội bóng

AFC Totton Thông tin Dorking
1975 Thành lập
Testwood Lane Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Totton Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.602.100.792.751.040.94-0.250.89
Live67.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.30 ↑3.500.03 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm3.003.602.050.953.000.830.96-0.250.81
Live51.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓2.90 ↑3.500.23 ↓1.92 ↑0.000.37 ↓
Mansion88Sớm2.853.452.020.792.750.970.91-0.250.85
Live100.00 ↑8.30 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
InterwettenSớm3.954.101.701.103.500.60---
Live60.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm3.653.751.660.883.250.73---
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.31 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm2.853.452.020.792.750.970.91-0.250.85
Live125.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
CrownSớm2.713.452.040.782.750.920.86-0.250.84
Live13.50 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑3.500.10 ↓0.14 ↓-0.252.27 ↑
SbobetSớm2.843.282.060.802.751.000.92-0.250.90
Live29.00 ↑7.90 ↑1.04 ↓4.00 ↑3.500.11 ↓1.61 ↑0.000.46 ↓
WewbetSớm3.103.771.960.983.250.780.82-0.500.96
Live41.00 ↑7.55 ↑1.02 ↓4.75 ↑3.500.01 ↓2.00 ↑0.000.32 ↓
LadbrokesSớm2.873.502.050.602.501.20---
Live91.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm4.003.901.580.643.000.900.81-0.750.71
Live284.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.603.661.830.913.000.850.94-0.500.83
Live28.83 ↑10.38 ↑1.09 ↓3.13 ↑3.500.22 ↓1.96 ↑0.000.39 ↓
BwinSớm2.853.502.050.602.501.15---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm3.724.051.751.153.500.620.42-1.501.65
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.84 ↑3.500.09 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
Bet 365Sớm3.103.801.900.782.751.030.95-0.250.85
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm3.003.302.100.672.501.10---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AFC Totton-1/4001
Dorking+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).