Kết quả bóng đá trận AFC Totton vs Billericay Town, 21:00 ngày 15/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
AFC Totton 1 Kết thúc HT 0-0 0
Billericay Town
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| AFC Totton | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 53' | ||
| 76' | ||
| 79' | ||
| 90+1' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90+6' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 19 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = AFC Totton · Khách = Billericay Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Totton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AFC Totton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 8 | 7 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 | 3 | 20 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 11 | - | - |
Billericay Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — AFC Totton
TTHBTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Farnham Town | 0-1 (0-0) | AFC Totton | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Moneyfields | 0-3 (0-1) | AFC Totton | - | - | T |
| 11/07/26 | AFC Totton | 2-2 (1-1) | Sutton United | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | AFC Totton | 1-6 (1-3) | Farnborough Town | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Eastbourne Borough | 2-3 (2-1) | AFC Totton | -0.25 | 3 | T |
| 15/04/26 | AFC Totton | 2-1 (2-1) | Bath City | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | AFC Totton | 2-1 (0-0) | Dorking | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chippenham Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | AFC Totton | 2-1 (1-0) | Salisbury FC | 0 | 2.75 | T |
| 31/03/26 | Chelmsford City | 1-1 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Maidstone United | 3-1 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AFC Totton | 0-3 (0-1) | Worthing | -0.75 | 3 | B |
| 18/03/26 | Chesham United | 1-2 (0-0) | AFC Totton | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Hemel Hempstead Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Weston Super Mare | 1-0 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | AFC Totton | 3-0 (0-0) | Horsham | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (2-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Dagenham Redbridge | 0-2 (0-2) | AFC Totton | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | AFC Totton | 1-1 (1-0) | Slough Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | AFC Totton | 1-0 (1-0) | Hornchurch | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Billericay Town
TTBHTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Billericay Town | 2-0 (1-0) | Dover Athletic | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Dartford | 0-3 (0-2) | Billericay Town | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Billericay Town | 1-2 (0-0) | Cambridge City | - | - | B |
| 04/05/26 | Billericay Town | 1-1 (1-1) | Brentwood Town | +1 | 3.25 | H |
| 30/04/26 | Billericay Town | 3-2 (3-1) | Chatham Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Welling United | 2-2 (0-1) | Billericay Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Billericay Town | 2-0 (1-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 11/04/26 | Ramsgate | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Billericay Town | 3-2 (2-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 04/04/26 | Cray Wanderers | 3-4 (2-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Billericay Town | 4-0 (3-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Dulwich Hamlet | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Billericay Town | 3-2 (0-2) | Aveley | - | - | T |
| 07/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-4 (1-2) | Billericay Town | - | - | T |
| 04/03/26 | lewes | 0-3 (0-3) | Billericay Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Billericay Town | 1-0 (1-0) | Folkestone | - | - | T |
| 21/02/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Billericay Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Billericay Town | 1-0 (0-0) | Chichester City | - | - | T |
| 07/02/26 | Potters Bar Town | 0-5 (0-3) | Billericay Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Billericay Town | 3-0 (1-0) | lewes | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
128
Sút cầu môn
74
Tấn công
9282
Tấn công nguy hiểm
3935
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
710
Việt vị
05
Quả ném biên
2122
So Sánh Sức Mạnh
39 61
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Totton (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Billericay Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Totton (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Billericay Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Totton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | |
| Testwood Lane | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Totton | Khu vực | Billericay Town |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.40 | 2.88 ↑ | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.57 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.35 | 2.75 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.25 ↓ | 2.85 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.41 | 0.74 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.35 | 2.54 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.35 | 2.75 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.35 | 2.41 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.40 ↑ | 2.66 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.12 | 2.48 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.22 ↑ | 2.76 ↑ | 0.97 | 2.75 | 0.85 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.46 | 2.53 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.22 ↓ | 6.30 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.30 | 2.70 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.45 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.41 | 3.12 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 11.59 ↑ | 1.09 ↓ | 14.91 ↑ | 3.24 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.30 | 2.65 ↑ | 0.72 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.45 | 2.50 | 0.63 | 2.50 | 1.14 | 0.79 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.40 ↑ | 5.84 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Totton | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Billericay Town | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).