Kết quả bóng đá trận AFC Telford United vs Walsall, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
AFC Telford United
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Walsall
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 22
Hòa 11 33
Bại 22 55
Ghi bàn 11 1210
Mất bàn 68 1721
Điểm 11 99

Chủ = AFC Telford United · Khách = Walsall

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Telford United (55)Hiệp 1 / Cả trậnWalsall (56)
11 (20%)Thắng/Thắng14 (25%)
6 (11%)Thắng/Hòa3 (5%)
3 (5%)Thắng/Bại1 (2%)
11 (20%)Hòa/Thắng5 (9%)
5 (9%)Hòa/Hòa8 (14%)
4 (7%)Hòa/Bại9 (16%)
1 (2%)Bại/Thắng3 (5%)
3 (5%)Bại/Hòa2 (4%)
11 (20%)Bại/Bại11 (20%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

AFC Telford United 1 (33%)Hòa 1 (33%)Walsall 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/22AFC Telford United0-2 (0-1)Walsall2-3-0.753B
INT CF22/07/15AFC Telford United1-0 (1-0)Walsall4-11-0.752.75T
INT CF25/07/12AFC Telford United0-0 (0-0)Walsall--12.75H

Thành tích gần đây — AFC Telford United

BBHTBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26AFC Telford United0-3 (0-1)Crewe Alexandra2-5-0.753B
ENG NLN25/04/26Southport FC2-0 (1-0)AFC Telford United5-6+0.53B
ENG NLN18/04/26AFC Telford United1-1 (0-0)Darlington9-3+0.253.25H
ENG NLN11/04/26Peterborough Sports2-3 (1-1)AFC Telford United1-6+0.753.25T
ENG NLN06/04/26AFC Telford United1-2 (1-2)Kidderminster Harriers4-5-0.252.75B
ENG NLN03/04/26Chester FC2-1 (0-0)AFC Telford United5-902.75B
ENG NLN28/03/26AFC Telford United2-2 (1-1)Bedford Town7-1+13H
ENG NLN21/03/26AFC Telford United0-2 (0-1)Marine6-2+0.752.75B
ENG NLN18/03/26AFC Telford United3-0 (2-0)Macclesfield Town4-3+0.253T
ENG NLN14/03/26Scarborough1-1 (0-1)AFC Telford United2-502.5H
ENG NLN11/03/26AFC Fylde2-1 (0-1)AFC Telford United9-7-0.753.25B
ENG NLN07/03/26AFC Telford United4-1 (1-1)Alfreton Town9-3+12.75T
ENG NLN04/03/26AFC Telford United1-2 (1-1)Leamington8-3+23.25B
ENG NLN28/02/26AFC Telford United2-0 (0-0)Radcliffe Borough2-4+0.52.75T
ENG NLN25/02/26Oxford City0-0 (0-0)AFC Telford United7-4+0.52.75H
ENG NLN21/02/26South Shields2-2 (1-0)AFC Telford United3-4-0.753H
ENG NLN18/02/26AFC Telford United2-2 (2-0)Chorley FC3-6+0.53H
ENG NLN11/02/26AFC Telford United3-0 (1-0)Hereford FC6-2+0.52.75T
ENG NLN07/02/26Worksop Town3-1 (1-0)AFC Telford United2-7+0.53B
ENG NLN04/02/26Spennymoor Town0-2 (0-0)AFC Telford United4-802.75T

Thành tích gần đây — Walsall

BHBBTBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Walsall0-5 (0-3)Aston Villa6-4-13B
INT CF11/07/26Leamington0-0 (0-0)Walsall1-7+1.53H
ENG L202/05/26Bromley3-1 (1-0)Walsall11-5-0.52.5B
ENG L225/04/26Walsall0-2 (0-1)Harrogate Town10-3+0.252.5B
ENG L218/04/26Barrow1-3 (0-2)Walsall5-302.25T
ENG L211/04/26Walsall0-4 (0-0)Cheltenham Town0-5+0.752.25B
ENG L206/04/26Swindon Town2-1 (0-0)Walsall4-8-0.252.25B
ENG L203/04/26Walsall2-2 (1-0)Gillingham5-3+0.52.25H
ENG L228/03/26Colchester United1-1 (0-0)Walsall9-8-0.252.25H
ENG L221/03/26Walsall2-1 (0-1)Newport County7-5+0.752.25T
ENG L218/03/26Walsall0-0 (0-0)Cambridge United6-4-0.52H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1-0.252.25T
ENG L211/03/26Salford City1-0 (0-0)Walsall11-2-0.752.5B
ENG L207/03/26Walsall1-2 (1-0)Notts County5-2-0.252.25B
ENG L204/03/26Walsall0-1 (0-1)Fleetwood Town5-5+0.52.5B
ENG L228/02/26Shrewsbury Town1-2 (1-1)Walsall8-202.25T
ENG L224/02/26Walsall0-2 (0-1)Milton Keynes Dons2-7-0.252.25B
ENG L219/02/26Grimsby Town2-2 (0-1)Walsall10-6-0.52.25H
ENG L207/02/26Walsall1-3 (0-1)Barnet1-9-0.252.25B
ENG L204/02/26Bristol Rovers2-0 (0-0)Walsall5-502.25B

Thống kê kỹ thuật

Tấn công
4
1
Tấn công nguy hiểm
0
1
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
76%
24%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%
24%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Telford United (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Walsall (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AFC Telford UnitedWalsall

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
AFC Telford UnitedWalsall

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
12
Thắng 1
65
Hòa
44
Thua 1
47
Thua 2+
AFC Telford UnitedWalsall

Thông tin đội bóng

AFC Telford United Thông tin Walsall
1872 Thành lập 1888
New Bucks Head Sân nhà Bescot Stadium
6300 Sức chứa 11500
HLV Lee Grant
Telford United Khu vực Walsall
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.604.001.600.943.000.800.97-0.750.75
Live4.75 ↑3.50 ↓1.67 ↑0.95 ↑2.500.76 ↓0.83 ↓-0.750.86 ↑
Mansion88Sớm4.153.751.630.802.750.960.93-0.750.83
Live4.37 ↑3.29 ↓1.70 ↑0.86 ↑2.250.960.89 ↓-0.750.95 ↑
10BETSớm4.904.001.600.873.000.83---
Live4.60 ↓3.95 ↓1.67 ↑0.78 ↓2.750.93 ↑---
12betSớm4.153.751.630.802.750.960.93-0.750.83
Live4.153.65 ↓1.65 ↑0.94 ↑2.750.82 ↓0.90 ↓-0.750.86 ↑
CrownSớm3.953.751.580.802.750.900.90-0.750.80
Live4.35 ↑3.35 ↓1.70 ↑0.93 ↑2.250.87 ↓0.90-0.750.92 ↑
SbobetSớm4.013.521.610.812.750.950.90-0.750.86
Live4.37 ↑3.29 ↓1.70 ↑0.86 ↑2.250.96 ↑0.89 ↓-0.750.95 ↑
WewbetSớm4.323.801.660.852.750.950.96-0.750.86
Live3.90 ↓3.31 ↓1.660.99 ↑2.500.75 ↓0.85 ↓-0.750.89 ↑
LadbrokesSớm4.503.901.550.552.501.30---
Live4.20 ↓3.40 ↓1.65 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm4.703.901.660.953.000.780.95-0.750.78
Live5.00 ↑3.40 ↓1.67 ↑0.82 ↓2.250.92 ↑0.87 ↓-0.750.87 ↑
PinnacleSớm4.213.741.610.752.750.970.94-0.750.78
Live4.81 ↑3.32 ↓1.65 ↑0.78 ↑2.250.95 ↓0.88 ↓-0.750.85 ↑
BwinSớm4.503.901.550.552.501.30---
Live4.20 ↓3.50 ↓1.63 ↑0.83 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm4.933.701.620.552.501.300.48-1.501.45
Live5.04 ↑3.63 ↓1.68 ↑1.01 ↑2.500.80 ↓0.93 ↑-0.750.88 ↓
Bet 365Sớm4.753.701.570.903.000.900.80-1.001.00
Live5.50 ↑3.40 ↓1.66 ↑0.85 ↓2.250.95 ↑0.90 ↑-0.750.90 ↓
William HillSớm4.403.801.620.622.501.15---
Live4.403.30 ↓1.67 ↑1.00 ↑2.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.