Kết quả bóng đá trận AFC Portchester vs Bognor Regis Town, 01:45 ngày 20/08/2026
Ryman(Isthmian) League (Anh) · 01:45 ngày 20/08/2026
AFC Portchester 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Bognor Regis Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Diễn biến trận đấu
| AFC Portchester | Phút | |
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 8 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 20 |
Chủ = AFC Portchester · Khách = Bognor Regis Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Portchester | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
30
Tấn công
2413
Tấn công nguy hiểm
127
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Portchester (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Bognor Regis Town (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AFC Portchester | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1883 | |
| Sân nhà | Nyewood Lane | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Bognor Regis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.55 | 2.80 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 3.55 | 2.80 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.68 | 2.98 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.57 ↓ | 3.05 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.90 ↓ | 3.25 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.05 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.20 ↓ | 3.60 ↑ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.69 | 2.91 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.94 ↓ | 2.90 ↓ | 3.91 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.70 | 2.95 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.87 ↓ | 3.30 ↑ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.00 | 3.03 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.47 ↓ | 3.57 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 1.07 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.20 ↓ | 3.60 ↑ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.75 ↓ | 3.40 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.