Kết quả bóng đá trận AFC Metalul Buzau vs Lindab Stefanesti, 15:00 ngày 24/10/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 24/10/2026
AFC Metalul Buzau 3 Kết thúc HT 2-0 0
Lindab Stefanesti
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| AFC Metalul Buzau | Phút | |
| 3' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Alberto Nicolaie Olaru 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| Alberto Nicolaie Olaru 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 11 | 6 | 25 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 3 |
Chủ = AFC Metalul Buzau · Khách = Lindab Stefanesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Metalul Buzau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Bảng xếp hạng
AFC Metalul Buzau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 14 | 15 |
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 16 | 18 | 4 |
Lindab Stefanesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | 22 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
62
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
76%24%
Phạm lỗi
25
Việt vị
20
Quả ném biên
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Lindab Stefanesti (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AFC Metalul Buzau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.40 | 13.00 | 0.86 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.94 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 5.60 | 11.00 | 0.98 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 39.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 35.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 7.10 | 11.00 | 0.83 | 3.25 | 0.99 | 0.86 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 | 31.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 5.00 | 7.10 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.20 | 7.20 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 25.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.50 | 0.65 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 283.00 ↑ | 8.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.31 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | 1.22 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.