Kết quả bóng đá trận AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia, 17:00 ngày 13/09/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 17:00 ngày 13/09/2026
AFC Metalul Buzau
2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Unirea 2004 Slobozia
🟨 0 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 12 - 0
Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

AFC Metalul Buzau Phút FC Unirea 2004 Slobozia
11'
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 10 31
Bại 02 27
Ghi bàn 48 1315
Mất bàn 13 914
Điểm 73 187

Chủ = AFC Metalul Buzau · Khách = FC Unirea 2004 Slobozia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Metalul Buzau (18)Hiệp 1 / Cả trậnFC Unirea 2004 Slobozia (14)
5 (28%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
4 (22%)Hòa/Thắng1 (7%)
4 (22%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (11%)Hòa/Bại6 (43%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (6%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

AFC Metalul Buzau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102933263210
Sân nhà1042414101415
Sân khách116051916184

FC Unirea 2004 Slobozia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30741927462514
Sân nhà15411015211314
Sân khách1533912251214

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
5
0
Sút cầu môn
3
0
Sút ngoài cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

AFC Metalul Buzau Thông tin FC Unirea 2004 Slobozia
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Andrei Prepelita
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.883.303.600.902.500.840.970.500.78
Live1.03 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.873.403.750.902.500.890.860.500.87
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.65 ↑2.500.19 ↓0.39 ↓0.001.84 ↑
Mansion88Sớm2.003.203.200.942.500.820.810.250.95
Live1.12 ↓5.10 ↑33.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
InterwettenSớm1.903.253.800.852.500.80---
Live1.12 ↓6.00 ↑33.00 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.003.203.200.942.500.820.810.250.95
Live1.12 ↓5.10 ↑33.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
SbobetSớm1.992.953.040.942.500.800.990.500.75
Live1.13 ↓5.40 ↑19.00 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm1.833.303.750.912.500.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑2.90 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm1.803.203.700.792.500.730.760.500.77
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.873.353.900.882.500.820.360.001.74
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓0.37 ↑0.002.13 ↑
Bet 365Sớm1.753.403.900.852.500.951.000.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑2.500.11 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AFC Metalul Buzau+1/2100
FC Unirea 2004 Slobozia-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).