Kết quả bóng đá trận AFC Metalul Buzau vs Afumati, 15:00 ngày 08/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
AFC Metalul Buzau
Sắp đá --:--:--
Afumati
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 11 33
Bại 00 13
Ghi bàn 28 2017
Mất bàn 06 915
Điểm 77 2115

Chủ = AFC Metalul Buzau · Khách = Afumati

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Metalul Buzau (10)Hiệp 1 / Cả trậnAfumati (7)
3 (30%)Thắng/Thắng2 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
3 (30%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (30%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (29%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)

Bảng xếp hạng

AFC Metalul Buzau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102933263210
Sân nhà1042414101415
Sân khách116051916184
6 gần632165--

Afumati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2193930263012
Sân nhà1141613151316
Sân khách105231711175
6 gần6321108--

Thành tích đối đầu (3 trận)

AFC Metalul Buzau 2 (67%)Hòa 0 (0%)Afumati 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D230/08/25Afumati0-2 (0-1)AFC Metalul Buzau3-6-0.252.5T
ROM D223/11/24AFC Metalul Buzau1-0 (1-0)Afumati3-502.25T
ROM D316/11/19Afumati5-1 (1-1)AFC Metalul Buzau10-1-13B

Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau

HTTHBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D201/08/26Metaloglobus0-0 (0-0)AFC Metalul Buzau4-6-0.252.25H
INT CF23/07/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)FK Vora---T
INT CF20/07/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Gjilani---T
INT CF18/07/26AFC Metalul Buzau1-1 (0-0)Teuta Durres---H
INT CF16/07/26AFC Metalul Buzau0-4 (0-0)CSM Slatina---B
INT CF11/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)AFC Metalul Buzau1-5--T
INT CF10/07/26AFC Metalul Buzau0-0 (0-0)Dunarea Calarasi---H
INT CF04/07/26AFC Metalul Buzau7-2 (3-2)FC Bacau---T
INT CF27/06/26AFC Metalul Buzau4-2 (2-0)Lindab Stefanesti4-0--T
ROM D209/05/26Ceahlaul Piatra Neamt0-3 (0-2)AFC Metalul Buzau2-8+1.252.75T
ROM D202/05/26AFC Metalul Buzau1-3 (0-2)CSM Slatina8-4--B
ROM D225/04/26FC Gloria Bistrita0-1 (0-0)AFC Metalul Buzau6-502.5T
ROM D218/04/26AFC Metalul Buzau2-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-2+0.252.25T
ROM D210/04/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Muscelul Campulung---T
ROM D204/04/26FCM Targu Mures1-4 (0-2)AFC Metalul Buzau8-2-0.752.5T
ROM D221/03/26AFC Metalul Buzau4-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti5-4--T
ROM D214/03/26Chindia Targoviste2-3 (1-2)AFC Metalul Buzau7-2-0.752.5T
ROM D208/03/26AFC Metalul Buzau1-4 (1-3)FC Gloria Bistrita5-9+0.752.5B
ROMC06/03/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau6-4-1.52.5B
ROM D228/02/26FCM Targu Mures1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau7-5-0.252.5B

Thành tích gần đây — Afumati

THTHBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D201/08/26Afumati2-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti9-3+1.52.75T
INT CF15/07/26Afumati1-1 (1-0)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF11/07/26Afumati5-4 (3-2)CSA Steaua Bucuresti---T
INT CF04/07/26Concordia Chiajna1-1 (1-0)Afumati---H
ROM D209/05/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Afumati5-4-0.752.5B
ROM D202/05/26Afumati1-0 (0-0)Concordia Chiajna4-6-0.252.25T
ROM D225/04/26Afumati1-3 (1-0)CSM Satu Mare5-5+0.52.75B
ROM D218/04/26FC Bacau3-1 (2-0)Afumati6-5-0.252.5B
ROM D210/04/26Afumati1-1 (1-1)Scolar Resita5-4-0.252.25H
ROM D204/04/26Tunari0-4 (0-2)Afumati5-3+0.252.5T
ROM D221/03/26Afumati0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-5--B
ROM D214/03/26Ceahlaul Piatra Neamt1-2 (1-0)Afumati0-10+12.5T
ROM D207/03/26Afumati0-1 (0-1)CSA Steaua Bucuresti3-3--B
ROM D228/02/26Muscelul Campulung0-3 (0-1)Afumati4-3+0.752.75T
ROM D221/02/26Afumati0-1 (0-1)ACS Dumbravita7-4+0.752.5B
INT CF14/02/26FC Voluntari2-2 (0-0)Afumati---H
INT CF06/02/26CS Viitorul Daesti0-7 (0-2)Afumati1-4+1.754T
INT CF04/02/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)Afumati---T
ROM D213/12/25CSM Satu Mare2-1 (0-1)Afumati7-6--B
ROM D206/12/25Afumati1-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-3+0.252.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Afumati (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFC Metalul Buzau (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Afumati (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
AFC Metalul BuzauAfumati

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
AFC Metalul BuzauAfumati

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
56
Thắng 1
34
Hòa
25
Thua 1
32
Thua 2+
AFC Metalul BuzauAfumati

Thông tin đội bóng

AFC Metalul Buzau Thông tin Afumati
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.933.303.600.922.500.810.930.500.83
Live1.73 ↓3.50 ↑4.20 ↑0.89 ↓2.500.86 ↑0.95 ↑0.750.81 ↓
VcbetSớm1.833.403.900.912.500.880.820.500.92
Live1.73 ↓3.50 ↑4.33 ↑0.912.500.880.95 ↑0.750.79 ↓
Mansion88Sớm1.793.403.750.922.500.880.790.501.01
Live1.80 ↑3.403.70 ↓0.93 ↑2.500.89 ↑0.80 ↑0.501.04 ↑
InterwettenSớm1.953.153.700.852.500.80---
Live1.80 ↓3.30 ↑4.00 ↑0.852.500.80---
10BETSớm1.882.953.450.732.500.66---
Live1.75 ↓3.25 ↑3.95 ↑0.84 ↑2.500.80 ↑---
12betSớm1.793.403.750.922.500.880.790.501.01
Live1.80 ↑3.403.70 ↓0.93 ↑2.500.89 ↑0.80 ↑0.501.04 ↑
CrownSớm1.903.403.350.922.500.780.900.500.80
Live1.71 ↓3.55 ↑3.95 ↑0.88 ↓2.500.92 ↑0.71 ↓0.501.12 ↑
SbobetSớm1.753.063.670.892.500.850.750.500.99
Live1.81 ↑3.25 ↑3.83 ↑0.97 ↑2.500.850.81 ↑0.501.03 ↑
WewbetSớm1.953.083.140.912.500.830.950.500.79
Live1.70 ↓3.29 ↑3.79 ↑0.87 ↓2.500.87 ↑0.96 ↑0.750.78 ↓
LadbrokesSớm1.953.253.400.912.500.80---
Live1.80 ↓3.40 ↑3.80 ↑0.85 ↓2.500.83 ↑---
18BetSớm1.883.103.600.812.500.720.810.500.72
Live1.75 ↓3.60 ↑4.10 ↑0.812.500.83 ↑0.91 ↑0.750.74 ↑
PinnacleSớm1.733.504.140.852.500.910.940.750.81
Live1.74 ↑3.55 ↑4.22 ↑0.86 ↑2.500.93 ↑0.96 ↑0.750.83 ↑
BwinSớm1.933.253.400.882.500.80---
Live1.77 ↓3.40 ↑3.80 ↑0.85 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm1.943.203.800.902.500.800.390.001.62
Live1.74 ↓3.45 ↑4.23 ↑0.83 ↓2.500.86 ↑0.52 ↑0.251.32 ↓
Bet 365Sớm1.853.253.801.002.500.800.930.500.88
Live1.70 ↓3.40 ↑4.33 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑0.98 ↑0.750.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.