Kết quả bóng đá trận AFC Metalul Buzau vs Afumati, 15:00 ngày 08/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
AFC Metalul Buzau Sắp đá --:--:--
Afumati
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 7 | 7 | 21 | 15 |
Chủ = AFC Metalul Buzau · Khách = Afumati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Metalul Buzau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
AFC Metalul Buzau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 14 | 15 |
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 16 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Afumati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 | 26 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 15 | 13 | 16 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
AFC Metalul Buzau 2 (67%)Hòa 0 (0%)Afumati 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/25 | Afumati | 0-2 (0-1) | AFC Metalul Buzau | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/24 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (1-0) | Afumati | 0 | 2.25 | T |
| 16/11/19 | Afumati | 5-1 (1-1) | AFC Metalul Buzau | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau
HTTHBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Metaloglobus | 0-0 (0-0) | AFC Metalul Buzau | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | T |
| 20/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Gjilani | - | - | T |
| 18/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-1 (0-0) | Teuta Durres | - | - | H |
| 16/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-4 (0-0) | CSM Slatina | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | - | - | T |
| 10/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-0 (0-0) | Dunarea Calarasi | - | - | H |
| 04/07/26 | AFC Metalul Buzau | 7-2 (3-2) | FC Bacau | - | - | T |
| 27/06/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 09/05/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-3 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | AFC Metalul Buzau | 1-3 (0-2) | CSM Slatina | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | AFC Metalul Buzau | 2-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Metalul Buzau | 1-4 (1-3) | FC Gloria Bistrita | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | FCM Targu Mures | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Afumati
THTHBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Afumati | 2-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Afumati | 1-1 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 04/07/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (1-0) | Afumati | - | - | H |
| 09/05/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Afumati | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Afumati | 1-0 (0-0) | Concordia Chiajna | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Afumati | 1-3 (1-0) | CSM Satu Mare | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | FC Bacau | 3-1 (2-0) | Afumati | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Afumati | 1-1 (1-1) | Scolar Resita | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tunari | 0-4 (0-2) | Afumati | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Afumati | 0-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | B |
| 14/03/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 1-2 (1-0) | Afumati | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 28/02/26 | Muscelul Campulung | 0-3 (0-1) | Afumati | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | ACS Dumbravita | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | FC Voluntari | 2-2 (0-0) | Afumati | - | - | H |
| 06/02/26 | CS Viitorul Daesti | 0-7 (0-2) | Afumati | +1.75 | 4 | T |
| 04/02/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | Afumati | - | - | T |
| 13/12/25 | CSM Satu Mare | 2-1 (0-1) | Afumati | - | - | B |
| 06/12/25 | Afumati | 1-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | +0.25 | 2.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Afumati (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Metalul Buzau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Afumati (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Metalul Buzau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.50 ↑ | 4.20 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.50 ↑ | 4.33 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.75 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 | 3.70 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 2.95 | 3.45 | 0.73 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.25 ↑ | 3.95 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.75 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 | 3.70 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.35 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.55 ↑ | 3.95 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.71 ↓ | 0.50 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.06 | 3.67 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.25 ↑ | 3.83 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 | 0.81 ↑ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.08 | 3.14 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.29 ↑ | 3.79 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.72 | 0.81 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 4.10 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.14 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.55 ↑ | 4.22 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.39 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.45 ↑ | 4.23 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.52 ↑ | 0.25 | 1.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.40 ↑ | 4.33 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.