Kết quả bóng đá trận AFC Humpolec vs TJ Sokol Bedrichov, 21:30 ngày 16/08/2026
Group D League (Séc) · 21:30 ngày 16/08/2026
AFC Humpolec 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
TJ Sokol Bedrichov
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| AFC Humpolec | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 3 |
| Điểm | 4 | 2 | 7 | 2 |
Chủ = AFC Humpolec · Khách = TJ Sokol Bedrichov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Humpolec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — AFC Humpolec
BHTBBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | AFC Humpolec | 0-2 (0-1) | Velka Bites | - | - | B |
| 07/08/26 | Velke Mezirici | 1-1 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 26/07/26 | Bedrichov | 1-3 (1-1) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 10/05/26 | TJ Dalnice Sperice | 2-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 25/04/26 | TJ Tatran Bohunice | 4-0 (3-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 11/04/26 | AFC Humpolec | 4-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | T |
| 22/03/26 | Chotebor | 2-1 (2-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 14/03/26 | AFC Humpolec | 1-3 (0-0) | FC Kurim | - | - | B |
| 08/11/25 | Velka Bites | 1-3 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 26/10/25 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 12/10/25 | Sokol Tasovice | 1-2 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 13/09/25 | AFC Humpolec | 0-1 (0-1) | FK Pelhrimov | - | - | B |
| 30/08/25 | AFC Humpolec | 3-2 (1-0) | Zdar nad Sazavou | - | - | T |
| 23/08/25 | FC Sparta Brno | 1-1 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 09/08/25 | FC Kurim | 4-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 27/07/25 | AFC Humpolec | 0-1 (0-1) | FS Trebic | - | - | B |
| 18/05/25 | SK Artis Brno B | 2-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 13/04/25 | Sokol Lanzho | 0-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 29/03/25 | FC Kurim | 2-0 (2-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 16/03/25 | TJ Dalnice Sperice | 1-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
Thành tích gần đây — TJ Sokol Bedrichov
HHBBBT
Thắng 1 (17%)Hòa 2 (33%)Bại 3 (50%)
Ghi/Mất: 5/12 (6 trận) Châu Á: 1/2/3 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | TJ Sokol Bedrichov | 0-0 (0-0) | SC Znojmo | - | - | H |
| 24/05/26 | Luka nad Jihlavou | 1-1 (1-0) | TJ Sokol Bedrichov | - | - | H |
| 17/05/26 | TJ Sokol Bedrichov | 1-2 (1-2) | SK Okrisky | - | - | B |
| 22/05/22 | Sapeli Polna | 4-0 (3-0) | TJ Sokol Bedrichov | - | - | B |
| 30/04/22 | TJ Sokol Bedrichov | 0-4 (0-1) | TJ Dalnice Sperice | - | - | B |
| 14/04/22 | TJ Sokol Bedrichov | 3-1 (1-1) | Chotebor | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Tấn công
1520
Tấn công nguy hiểm
810
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Humpolec (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
TJ Sokol Bedrichov (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Humpolec | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.10 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 7.75 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.75 | 3.15 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.60 ↓ | 3.08 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.45 | 2.76 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.24 ↑ | 5.30 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.90 ↑ | 2.90 | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.80 | 0.80 | 3.00 | 0.80 | 0.74 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.90 ↑ | 3.20 ↑ | 0.80 | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.74 | 0.25 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.90 ↑ | 2.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.94 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.35 ↓ | 5.05 ↑ | 7.08 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.88 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.