Kết quả bóng đá trận AFC Fylde vs Worthing, 21:00 ngày 05/09/2026
National League (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
AFC Fylde Sắp đá --:--:--
Worthing
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 15 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 16 |
Chủ = AFC Fylde · Khách = Worthing
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Fylde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AFC Fylde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 32 | 4 | 10 | 112 | 51 | 100 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 2 | 3 | 63 | 27 | 56 | 1 |
| Sân khách | 23 | 14 | 2 | 7 | 49 | 24 | 44 | 1 |
Worthing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 25 | 9 | 12 | 99 | 52 | 84 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 15 | 7 | 1 | 59 | 17 | 52 | 2 |
| Sân khách | 23 | 10 | 2 | 11 | 40 | 35 | 32 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AFC Fylde | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.75 ↑ | 3.60 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.35 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.93 | 3.65 | 3.35 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.68 ↑ | 3.42 ↑ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.40 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.80 ↑ | 3.60 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.23 | 4.14 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.14 ↓ | 3.88 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.65 | 3.42 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.80 ↑ | 3.68 ↑ | 0.64 ↑ | 2.75 | 1.11 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.30 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 | 3.60 | 3.30 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Fylde | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Worthing | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).