Kết quả bóng đá trận AFC Fylde vs Wigan Athletic, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
AFC Fylde 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Wigan Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 14 | 14 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 11 |
Chủ = AFC Fylde · Khách = Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Fylde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 23 (40%) | Thắng/Thắng | 8 (15%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 3 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (11%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 5 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (9%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 15 (27%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
AFC Fylde 1 (20%)Hòa 1 (20%)Wigan Athletic 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/24 | AFC Fylde | 0-4 (0-2) | Wigan Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/07/21 | AFC Fylde | 0-1 (0-0) | Wigan Athletic | -1 | 3 | B |
| 10/07/19 | AFC Fylde | 1-0 (0-0) | Wigan Athletic | -1.5 | 3.5 | T |
| 13/12/17 | Wigan Athletic | 3-2 (1-1) | AFC Fylde | -1.75 | 3 | B |
| 02/12/17 | AFC Fylde | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — AFC Fylde
TBTBTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Longridge Town FC | 0-3 (0-1) | AFC Fylde | - | - | T |
| 18/07/26 | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | AFC Fylde | -1 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Hyde F.C. | 1-3 (0-2) | AFC Fylde | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | AFC Fylde | 2-3 (0-2) | Blackpool | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Merthyr Town | 2-4 (1-0) | AFC Fylde | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | AFC Fylde | 4-0 (2-0) | Southport FC | +1.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | AFC Fylde | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | AFC Fylde | 4-3 (3-0) | Radcliffe Borough | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Chorley FC | 2-0 (1-0) | AFC Fylde | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/04/26 | AFC Fylde | 2-0 (1-0) | Marine | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | AFC Fylde | 4-1 (3-0) | Darlington | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Worksop Town | 1-0 (1-0) | AFC Fylde | +1 | 3.25 | B |
| 18/03/26 | Hereford FC | 1-4 (0-3) | AFC Fylde | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | AFC Fylde | 4-1 (1-1) | Kings Lynn | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | AFC Fylde | 2-1 (0-1) | AFC Telford United | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Leamington | 1-1 (0-1) | AFC Fylde | +1.5 | 3 | H |
| 04/03/26 | South Shields | 2-1 (0-0) | AFC Fylde | -0.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | AFC Fylde | 5-1 (2-1) | Curzon Ashton FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/02/26 | Macclesfield Town | 1-4 (1-1) | AFC Fylde | +0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Buxton FC | 0-3 (0-2) | AFC Fylde | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Wigan Athletic
BBBBHTTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Bury | 4-0 (1-0) | Wigan Athletic | - | - | B |
| 18/07/26 | Wigan Athletic | 1-3 (0-2) | Port Vale | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Wigan Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Wigan Athletic | 2-1 (1-1) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-2) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Exeter City | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Wigan Athletic | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Blackpool | 1-1 (1-1) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Wigan Athletic | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Stockport County | 4-2 (2-2) | Wigan Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Wigan Athletic | 1-0 (0-0) | Luton Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Arsenal | 4-0 (4-0) | Wigan Athletic | -3 | 3.75 | B |
| 11/02/26 | Wigan Athletic | 1-2 (0-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
01
Tấn công
38
Tấn công nguy hiểm
14
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
22%78%
TL kiểm soát bóng (HT)
22%78%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Fylde (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Fylde | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | DW Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 25135 |
| HLV | Ryan Lowe | |
| Khu vực | Wigan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.71 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.80 | 1.91 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.75 | 1.67 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.60 ↓ | 1.73 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.65 | 1.67 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.21 ↓ | 1.88 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.69 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.43 ↑ | 3.62 ↓ | 1.73 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.65 | 1.67 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.25 ↑ | 3.70 ↑ | 1.64 ↓ | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.68 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.25 ↓ | 1.82 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.98 | 3.42 | 1.64 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.73 ↓ | 3.20 ↓ | 1.85 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.15 | 3.66 | 1.72 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.81 ↓ | 3.39 ↓ | 1.66 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.67 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.40 ↓ | 1.67 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.74 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.90 ↑ | 1.66 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.04 | 3.54 | 1.68 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.09 ↑ | 3.59 ↑ | 1.69 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.85 ↑ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.66 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.50 ↓ | 1.68 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.13 | 3.80 | 1.71 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.82 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.29 ↑ | 3.96 ↑ | 1.71 | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.36 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.67 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.40 ↓ | 1.73 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Fylde | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Wigan Athletic | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).