Kết quả bóng đá trận AFC Eskilstuna vs Hammarby TFF, 00:00 ngày 15/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 15/08/2026
AFC Eskilstuna 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hammarby TFF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| AFC Eskilstuna | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Vincent Lif 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 23 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 7 | 2 | 23 | 18 |
Chủ = AFC Eskilstuna · Khách = Hammarby TFF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Eskilstuna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
AFC Eskilstuna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 | 25 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 10 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 24 | 15 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Hammarby TFF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 4 | 3 | 45 | 15 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 19 | 11 | 13 | 8 |
| Sân khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 26 | 4 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
AFC Eskilstuna 2 (40%)Hòa 1 (20%)Hammarby TFF 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Hammarby TFF | 1-2 (0-2) | AFC Eskilstuna | -1.5 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | AFC Eskilstuna | 3-1 (2-0) | Hammarby TFF | -0.75 | 3 | T |
| 12/04/25 | Hammarby TFF | 1-1 (1-1) | AFC Eskilstuna | -0.75 | 3 | H |
| 05/08/24 | Hammarby TFF | 2-1 (1-0) | AFC Eskilstuna | -1 | 3 | B |
| 04/05/24 | AFC Eskilstuna | 0-1 (0-0) | Hammarby TFF | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — AFC Eskilstuna
TTBTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Umea FC | 1-3 (1-1) | AFC Eskilstuna | -0.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | AFC Eskilstuna | 1-0 (0-0) | Umea FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | AFC Eskilstuna | 1-2 (1-2) | Karlbergs BK | - | - | B |
| 23/07/26 | AFC Eskilstuna | 2-1 (2-0) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 19/07/26 | AFC Eskilstuna | 3-2 (2-2) | Assyriska | - | - | T |
| 27/06/26 | Sollentuna United | 1-4 (1-2) | AFC Eskilstuna | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | Pitea IF | 2-2 (1-1) | AFC Eskilstuna | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | AFC Eskilstuna | 1-0 (1-0) | Assyriska | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/06/26 | Konyaspor KIF | 0-2 (0-1) | AFC Eskilstuna | - | - | T |
| 05/06/26 | AFC Eskilstuna | 3-2 (0-1) | Karlbergs BK | 0 | 3 | T |
| 30/05/26 | Hammarby TFF | 1-2 (0-2) | AFC Eskilstuna | -1.5 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | AFC Eskilstuna | 0-3 (0-0) | Vasalunds IF | 0 | 3 | B |
| 19/05/26 | AFC Eskilstuna | 0-0 (0-0) | FC Arlanda | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | FC Stockholm Internazionale | 0-2 (0-1) | AFC Eskilstuna | -1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Enkoping | 2-1 (1-0) | AFC Eskilstuna | 0 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | AFC Eskilstuna | 0-2 (0-1) | FBK Karlstad | - | - | B |
| 26/04/26 | AFC Eskilstuna | 0-2 (0-1) | IF Karlstad Fotboll | -0.25 | 3 | B |
| 21/04/26 | IFK Stocksund | 4-4 (4-0) | AFC Eskilstuna | +0.5 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | Gefle IF | 4-3 (2-2) | AFC Eskilstuna | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | AFC Eskilstuna | 1-1 (1-1) | Jarfalla | +1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Hammarby TFF
HTTHTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Hammarby TFF | 1-1 (0-1) | FBK Karlstad | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/08/26 | Hammarby TFF | 5-1 (1-0) | FC Arlanda | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | FBK Karlstad | 0-7 (0-2) | Hammarby TFF | +0.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Hammarby TFF | 1-1 (1-1) | Jarfalla | +1.75 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Karlbergs BK | 0-2 (0-0) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 06/06/26 | Gefle IF | 0-4 (0-2) | Hammarby TFF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Hammarby TFF | 1-2 (0-2) | AFC Eskilstuna | +1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Enkoping | 0-1 (0-1) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Hammarby TFF | 3-1 (0-0) | FC Stockholm Internazionale | - | - | T |
| 14/05/26 | Sollentuna United | 0-2 (0-1) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Hammarby TFF | 4-0 (1-0) | Assyriska | - | - | T |
| 02/05/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-2 (0-1) | Hammarby TFF | - | - | T |
| 28/04/26 | Hammarby TFF | 2-2 (0-1) | Vasalunds IF | +0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Pitea IF | 1-4 (0-1) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | IFK Stocksund | 2-4 (1-1) | Hammarby TFF | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Hammarby TFF | 1-2 (1-1) | Umea FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | GIF Sundsvall | 3-0 (1-0) | Hammarby TFF | - | - | B |
| 22/03/26 | Hammarby TFF | 0-3 (0-2) | Karlbergs BK | - | - | B |
| 14/03/26 | Orebro | 2-2 (0-0) | Hammarby TFF | - | - | H |
| 01/03/26 | Vasalunds IF | 1-1 (0-0) | Hammarby TFF | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
914
Sút cầu môn
25
Tấn công
7689
Tấn công nguy hiểm
3080
Sút ngoài cầu môn
79
Đá phạt trực tiếp
48
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
74
Việt vị
10
Quả ném biên
1419
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Eskilstuna (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Hammarby TFF (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Eskilstuna (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Hammarby TFF (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Eskilstuna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jawad Al Jebouri | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 4.00 | 1.67 | 0.94 | 3.50 | 0.89 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.62 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 4.20 | 1.53 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.16 ↓ | 6.30 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.70 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.57 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 7.79 ↑ | 1.30 ↓ | 4.76 ↑ | 1.83 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 4.20 | 1.53 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 4.30 | 1.47 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 3.60 ↓ | 4.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.68 ↓ | 3.25 | 1.02 ↑ | 0.65 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.38 | 3.92 | 1.45 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.94 | 4.17 | 1.66 | 0.99 | 3.50 | 0.77 | 0.96 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.17 ↓ | 6.60 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.70 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.61 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.63 | 4.37 | 1.54 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 11.62 ↑ | 1.19 ↓ | 6.29 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.70 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 46.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.34 | 4.10 | 1.61 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 2.30 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.82 ↓ | 0.00 | 0.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.67 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.