Kết quả bóng đá trận AFC Emley vs Guiseley, 21:00 ngày 31/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
AFC Emley 0 Kết thúc HT 0-2 4
Guiseley
🟨 5 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| AFC Emley | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Jordan Thewlis | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Kyle White | |
| 29' | ||
| 44' | ||
| HT 0-2 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 3 Cameron Wilson | |
| 71' | ||
| 73' | ⚽ 0 - 4 Harrison Hopper | |
| 84' | ||
| 86' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 8 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 24 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 6 | 24 |
Chủ = AFC Emley · Khách = Guiseley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Emley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
AFC Emley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 11 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 17 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Guiseley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 9 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 6 | 11 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — AFC Emley
HHHTTBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-1) | AFC Emley | - | - | H |
| 26/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 22/08/26 | AFC Emley | 1-1 (0-0) | Ashton United | - | - | H |
| 19/08/26 | leek Town | 1-2 (1-1) | AFC Emley | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | AFC Emley | 2-1 (2-0) | Curzon Ashton FC | - | - | T |
| 12/08/26 | AFC Emley | 1-2 (0-2) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Hyde F.C. | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 25/07/26 | Mossley | 1-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 15/07/26 | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | - | H |
| 02/05/26 | AFC Emley | 0-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | - | - | H |
| 29/04/26 | AFC Emley | 1-0 (1-0) | Dunston UTS | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 11/03/26 | Silsden | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | T |
| 20/12/25 | AFC Emley | 1-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | 0 | 2.25 | T |
| 06/12/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 09/10/25 | Brighouse Town | 0-1 (0-0) | AFC Emley | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Blyth Town | 0-1 (0-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 17/09/25 | AFC Emley | 2-0 (1-0) | Lincoln United | - | - | T |
| 06/09/25 | Heaton Stannington | 2-0 (1-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 30/08/25 | North Ferriby United | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
Thành tích gần đây — Guiseley
BTTTHTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Guiseley | 1-2 (1-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 26/08/26 | Guiseley | 3-0 (1-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 22/08/26 | Curzon Ashton FC | 1-2 (1-2) | Guiseley | - | - | T |
| 19/08/26 | Guiseley | 3-2 (2-2) | Bury | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Workington | 2-2 (0-2) | Guiseley | - | - | H |
| 12/08/26 | Whitby Town | 0-2 (0-0) | Guiseley | - | - | T |
| 08/08/26 | Guiseley | 1-2 (1-1) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 02/08/26 | Guiseley | 1-1 (1-0) | Barnsley | - | - | H |
| 29/07/26 | Pontefract Collieries | 1-3 (0-1) | Guiseley | - | - | T |
| 25/07/26 | Guiseley | 3-2 (0-1) | Blackburn Rovers U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Garforth Town AFC | 0-1 (0-1) | Guiseley | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Guiseley | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Guiseley | 1-2 (0-1) | Harrogate Town | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 06/04/26 | Gainsborough Trinity | 2-1 (1-1) | Guiseley | - | - | B |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Rushall Olympic | 1-3 (1-1) | Guiseley | - | - | T |
| 25/03/26 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-0) | Guiseley | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
50
Sút bóng
817
Sút cầu môn
17
Tấn công
6861
Tấn công nguy hiểm
2431
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Emley (28 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Guiseley (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Emley (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Guiseley (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Emley | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nethermoor Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.20 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | 0.57 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 3.15 | 2.29 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 47.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.95 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.10 ↓ | 2.45 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.15 | 2.85 | 0.89 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.05 ↓ | 2.34 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.72 | 3.15 | 2.29 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 47.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.31 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.07 | 2.47 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 28.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.26 | 2.51 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.26 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 30.45 ↑ | 10.56 ↑ | 1.06 ↓ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Emley | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Guiseley | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).