Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Sunderland A.F.C, 20:00 ngày 18/10/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 18/10/2026
AFC Bournemouth 2 Kết thúc HT 1-0 0
Sunderland A.F.C
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Vitality Stadium Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| AFC Bournemouth | Phút | |
| Tavernier M. (Kiến tạo: Francisco Evanilson de Lima Barbosa) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 17' | Danso K. | |
| Antonio Silva | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 12 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = AFC Bournemouth · Khách = Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Bournemouth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (19%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 13 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 20 |
Sunderland A.F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | 4 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 19 |
Đội hình
AFC Bournemouth
Sunderland A.F.C
1Petrovic D.3Truffert A.5Hill J.14Antonio Silva15Smith A.10Christie R.12Adams T.7Brooks D.16Tavernier M.37Rayan9Evanilson22Roefs R.4Danso K.15Alderete O.17Mandava R.20Mukiele N.27Sadiki N.34Xhaka G.10Angulo N.11C.Rigg28Le Fee E.9Brobbey B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Petrovic D.
- 3Truffert A.
- 5Hill J.
- 7Brooks D.
- 9Evanilson🎯 Kiến tạo 6'
- 10Christie R.
- 12Adams T.
- 14Antonio Silva🟨 Thẻ vàng 26'
- 15Smith A.
- 16Tavernier M.⚽ Ghi bàn 6'
- 37Rayan
Khách · 4231
- 4Danso K.🟥 Thẻ đỏ 17'
- 9Brobbey B.
- 10Angulo N.
- 11C.Rigg
- 15Alderete O.
- 17Mandava R.
- 20Mukiele N.
- 22Roefs R.
- 27Sadiki N.
- 28Le Fee E.
- 34Xhaka G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
61
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
150113
TL chuyền bóng thành công
81%73%
Phạm lỗi
51
Việt vị
01
Quả ném biên
25
Chuyền dài
73
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Bournemouth (17 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Sunderland A.F.C (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AFC Bournemouth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1879 |
| Vitality Stadium | Sân nhà | Stadium of Light |
| 10375 | Sức chứa | 49000 |
| Marco Rose | HLV | Regis Le Bris |
| Bournemouth | Khu vực | Sunderland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.45 | 3.05 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.12 ↓ | 3.45 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.50 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 455.00 ↑ | 6.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.35 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.60 ↑ | 53.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.85 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.35 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.70 | 3.55 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.60 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.31 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 1.05 | 0.94 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.80 ↑ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.40 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.19 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.96 | 4.65 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 2.08 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.78 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Bournemouth | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Sunderland A.F.C | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).