Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Sturm Graz, 02:00 ngày 16/10/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 16/10/2026
AFC Bournemouth 3 Kết thúc HT 1-0 0
Sturm Graz
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Vitality Stadium Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| AFC Bournemouth | Phút | |
| Evanilson | 14' | |
| Diakite B. 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Diakite B. 📺 VAR | 30' | |
| 41' | B.Beganović | |
| Evanilson (Kiến tạo: Adam Smith) 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Diakite B. | 58' | |
| 61' ⇄ | ▲ Diakite O. ▼ | |
| ▲ Hill J. ▼ | 62' ⇄ | |
| Soler Barreto J. C. | 66' | |
| ▲ Christie R. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Kluivert J. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Christie R. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Rayan ▼ | 70' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kayombo A. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ J.Halwachs ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Vallci A. ▼ | |
| Rayan 4 - 0 ⚽ | 76' | |
| 5 - 0 ⚽ | 77' | |
| 83' ⇄ | ▲ Koller P. ▼ | |
| ▲ Adli A. ▼ | 84' ⇄ | |
| 85' | J.Halwachs | |
| 87' | Vallci A. | |
| Rodriguez A. 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 19 |
Chủ = AFC Bournemouth · Khách = Sturm Graz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Bournemouth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 3 (19%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Đội hình
AFC Bournemouth
Sturm Graz
1Petrovic D.6Soler Barreto J. C.14Antonio Silva15Smith A.18Diakite B.4Cook L.11Doak B.12Adams T.16Tavernier M.9Evanilson30Rodriguez A.53Khudyakov D.2J.Quarshie21Petar Petrovic23A.Malić27Balbo L.4Gorenc Stankovic J.28Heil J.43Hodl J.78V.Matoshi19S.Seidl26B.Beganović
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Petrovic D.
- 4Cook L.
- 6Soler Barreto J. C.🟨 Thẻ vàng 66'
- 9Evanilson⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 14'
- 11Doak B.
- 12Adams T.
- 14Antonio Silva
- 15Smith A.🎯 Kiến tạo 43'
- 16Tavernier M.
- 18Diakite B.⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 58'
- 30Rodriguez A.⚽ Ghi bàn 90'
Khách · 442
- 2J.Quarshie
- 4Gorenc Stankovic J.
- 19S.Seidl
- 21Petar Petrovic
- 23A.Malić
- 26B.Beganović🟨 Thẻ vàng 41'
- 27Balbo L.
- 28Heil J.
- 43Hodl J.
- 53Khudyakov D.
- 78V.Matoshi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
33
Sút bóng
246
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
60
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
464291
TL chuyền bóng thành công
82%70%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
12
Cứu thua
14
Quả ném biên
3218
Chuyền dài
3925
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Bournemouth (17 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AFC Bournemouth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1909-5-10 |
| Vitality Stadium | Sân nhà | UPC-Arena |
| 10375 | Sức chứa | 15322 |
| Marco Rose | HLV | Fabio Ingolitsch |
| Bournemouth | Khu vực | Graz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.10 | 7.20 | 13.00 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.87 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 7.00 | 12.20 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 51.00 ↑ | 455.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.50 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.84 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.10 | 8.70 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 1.01 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 103.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 9.50 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.77 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 95.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.10 | 8.70 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 1.01 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 100.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 6.40 | 10.50 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.70 | 9.00 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 1.02 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.90 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 7.00 | 11.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 9.50 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.64 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.73 | 10.10 | 1.35 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.50 | 1.18 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 8.01 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 1.03 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.