Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Liverpool, 20:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 20/09/2026
AFC Bournemouth 0 Kết thúc HT 0-0 1
Liverpool
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Vitality Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 18 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 16 |
Chủ = AFC Bournemouth · Khách = Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Bournemouth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (23%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 20 |
Liverpool
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Đội hình
AFC Bournemouth
Liverpool
1Petrovic D.3Truffert A.5Hill J.14Antonio Silva15Smith A.8Scott A.12Adams T.10Christie R.16Tavernier M.37Rayan9Evanilson1Alisson4van Dijk V.5J.Jacquet6Kerkez M.33Araujo R.8Szoboszlai D.10Mac Allister A.7Wirtz F.18Gakpo C.29Barcola B.9Isak A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
36
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
127176
TL chuyền bóng thành công
72%82%
Phạm lỗi
45
Việt vị
21
Cứu thua
11
Quả ném biên
119
Chuyền dài
1013
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Bournemouth (14 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Liverpool (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AFC Bournemouth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1892 |
| Vitality Stadium | Sân nhà | Anfield |
| 10375 | Sức chứa | 45522 |
| Marco Rose | HLV | Andoni Iraola Sagama |
| Bournemouth | Khu vực | Liverpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.71 | 3.87 | 2.05 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.99 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.71 | 3.77 ↓ | 2.10 ↑ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.80 | 2.07 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.90 | 2.05 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 2.05 | 0.78 | 3.00 | 1.08 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.75 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.75 | 2.06 | 0.78 | 3.00 | 1.08 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 4.05 | 2.13 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.06 | 0.91 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 265.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 2.15 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.89 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.85 | 2.25 | 1.37 | 3.50 | 0.68 | 1.39 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Bournemouth | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Liverpool | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).