Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Everton, 21:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
AFC Bournemouth
1 Kết thúc HT 1-0 1
Everton
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 7
Địa điểm: Vitality Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

AFC BournemouthEverton
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Chris Kavanagh
🎯 Dứt điểm - Justin Kluivert (chân phải) — chệch khung thành
4'
9'
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân phải) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jarrad Branthwaite (đánh đầu) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Alex Scott
21'
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — chệch khung thành
22'
🟨 Thẻ vàng - Adam Smith
23'
🎯 Dứt điểm - Justin Kluivert (chân phải) — bị cản phá
25'
29'
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Marcus Tavernier (chân phải) — chệch khung thành
34'
⚽ BÀN THẮNG - Alex Scott 1-0, kiến tạo: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
41'
🎯 Dứt điểm - Alex Scott (chân phải) — vào lưới
41'
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
49'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Marcus Tavernier
53'
🎯 Dứt điểm - Justin Kluivert (chân trái) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
59'
59'
🟨 Thẻ vàng - James Garner
⛳ Phạt góc
61'
62'
🔁 Thay người: vào Hayden Hackney, ra James Garner
62'
🔁 Thay người: vào Brennan Johnson, ra Tyrique George
63'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Tyler Adams, ra Lewis Cook
69'
70'
🔁 Thay người: vào Beto Betuncal, ra Thierno Barry
🎯 Dứt điểm - Antonio Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
72'
74'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Tavernier (chân trái) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Justin Kluivert Other Body Part (sút) — bị cản phá
76'
78'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Francisco Evanilson de Lima Barbosa (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Francisco Evanilson de Lima Barbosa (đánh đầu) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Francisco Evanilson de Lima Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào David Brooks, ra Justin Kluivert
81'
🔁 Thay người: vào Alvaro Daniel Rodriguez Munoz, ra Francisco Evanilson de Lima Barbosa
81'
84'
🎯 Dứt điểm - Beto Betuncal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Alex Scott (chân phải) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
86'
87'
🔁 Thay người: vào Carlos Alcaraz, ra Harrison Armstrong
87'
🔁 Thay người: vào Tim Iroegbunam, ra Merlin Rohl
🔁 Thay người: vào Ryan Christie, ra Alex Scott
87'
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - James Tarkowski (chân phải) — vào lưới
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - James Tarkowski 1-1
90+3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alcaraz (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Alcaraz
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

AFC Bournemouth Phút Everton
Alex Scott 21'
Adam Smith 23'
Alex Scott(Assists:Francisco Evanilson de Lima Barbosa) (Kiến tạo: Francisco Evanilson de Lima Barbosa) 1 - 0 ⚽41'
HT 1-0
Marcus Tavernier 53'
55'📺 VAR
59' James Garner
62' ⇄▲ Hayden Hackney ▼ James Garner
62' ⇄▲ Brennan Johnson ▼ Tyrique George
▲ Tyler Adams ▼ Lewis Cook69' ⇄
70' ⇄▲ Beto Betuncal ▼ Thierno Barry
▲ David Brooks ▼ Justin Kluivert81' ⇄
▲ Alvaro Daniel Rodriguez Munoz ▼ Francisco Evanilson de Lima Barbosa81' ⇄
86' ⇄▲ Tim Iroegbunam ▼ Merlin Rohl
86' ⇄▲ Carlos Alcaraz ▼ Harrison Armstrong
▲ Ryan Christie ▼ Alex Scott87' ⇄
90+1'⚽ 1 - 1 James Tarkowski
90+5' Carlos Alcaraz
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 11 44
Bại 10 31
Ghi bàn 42 2516
Mất bàn 40 158
Điểm 47 1319

Chủ = AFC Bournemouth · Khách = Everton

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Bournemouth (12)Hiệp 1 / Cả trậnEverton (13)
5 (42%)Thắng/Thắng6 (46%)
3 (25%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (23%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

AFC Bournemouth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng503268317
Sân nhà302134214
Sân khách201134117
6 gần63122311--

Everton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52306397
Sân nhà32105274
Sân khách202011215
6 gần6411136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AFC Bournemouth 12 (60%)Hòa 1 (5%)Everton 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR11/02/26Everton1-2 (1-0)AFC Bournemouth7-2-0.252.5T
ENG PR03/12/25AFC Bournemouth0-1 (0-0)Everton1-6+0.52.5B
INT CF27/07/25Everton0-3 (0-0)AFC Bournemouth3-3+0.252.5T
ENG FAC08/02/25Everton0-2 (0-2)AFC Bournemouth6-6-0.252.75T
ENG PR04/01/25AFC Bournemouth1-0 (0-0)Everton9-3+0.752.75T
ENG PR31/08/24Everton2-3 (0-0)AFC Bournemouth8-4-0.252.5T
ENG PR30/03/24AFC Bournemouth2-1 (0-0)Everton9-8+0.252.75T
ENG PR07/10/23Everton3-0 (2-0)AFC Bournemouth8-7-0.52.5B
ENG PR28/05/23Everton1-0 (0-0)AFC Bournemouth9-3-12.75B
ENG PR12/11/22AFC Bournemouth3-0 (2-0)Everton3-502.25T
ENG LC09/11/22AFC Bournemouth4-1 (1-0)Everton3-502.5T
ENG PR26/07/20Everton1-3 (1-2)AFC Bournemouth2-502.75T
ENG PR15/09/19AFC Bournemouth3-1 (1-1)Everton7-7-0.252.75T
ENG PR13/01/19Everton2-0 (0-0)AFC Bournemouth5-9-0.752.5B
ENG PR25/08/18AFC Bournemouth2-2 (0-0)Everton6-2+0.252.25H
ENG PR30/12/17AFC Bournemouth2-1 (1-0)Everton4-402.25T
ENG PR23/09/17Everton2-1 (0-0)AFC Bournemouth4-6-0.752.5B
ENG PR04/02/17Everton6-3 (3-0)AFC Bournemouth4-8-0.752.75B
ENG PR24/09/16AFC Bournemouth1-0 (1-0)Everton5-3-0.252.5T
ENG PR30/04/16Everton2-1 (1-1)AFC Bournemouth3-5-0.52.75B

Thành tích gần đây — AFC Bournemouth

BBHTTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR23/08/26Manchester City2-1 (0-1)AFC Bournemouth8-3-1.253.25B
INT CF15/08/26FSV Mainz 052-1 (1-1)AFC Bournemouth3-5+0.53B
INT CF09/08/26Real Betis2-2 (0-1)AFC Bournemouth4-303H
INT CF04/08/26AFC Bournemouth10-2 (4-1)Genoa-+13.25T
INT CF30/07/26Augsburg2-5 (0-1)AFC Bournemouth-+0.753.25T
INT CF24/07/26AFC Bournemouth4-1 (2-1)St. Pauli6-2+13T
ENG PR24/05/26Nottingham Forest1-1 (1-0)AFC Bournemouth6-303H
ENG PR20/05/26AFC Bournemouth1-1 (1-0)Manchester City7-6-0.753.25H
ENG PR09/05/26Fulham0-1 (0-0)AFC Bournemouth11-203T
ENG PR03/05/26AFC Bournemouth3-0 (2-0)Crystal Palace7-1+0.752.75T
ENG PR23/04/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Leeds United12-1+0.52.75H
ENG PR18/04/26Newcastle United1-2 (0-1)AFC Bournemouth2-3-0.53.25T
ENG PR11/04/26Arsenal1-2 (1-1)AFC Bournemouth10-1-1.252.75T
ENG PR21/03/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Manchester United6-8-0.253H
ENG PR14/03/26Burnley0-0 (0-0)AFC Bournemouth5-8+0.52.75H
ENG PR04/03/26AFC Bournemouth0-0 (0-0)Brentford4-3+0.252.75H
ENG PR28/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-3+0.752.5H
ENG PR22/02/26West Ham United0-0 (0-0)AFC Bournemouth9-503H
ENG PR11/02/26Everton1-2 (1-0)AFC Bournemouth7-2-0.252.5T
ENG PR07/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Aston Villa11-402.75H

Thành tích gần đây — Everton

TTHTBTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC27/08/26Preston North End0-4 (0-1)Everton3-5+12.75T
ENG PR22/08/26Everton2-0 (1-0)Crystal Palace4-0+0.252.75T
INT CF15/08/26Everton1-1 (1-0)Lille9-7+0.52.75H
INT CF12/08/26Newcastle United1-3 (0-2)Everton5-6-0.252.75T
INT CF08/08/26VfB Stuttgart3-1 (1-0)Everton8-3-0.253B
INT CF01/08/26Hamburger SV1-2 (0-1)Everton3-9+0.252.75T
INT CF29/07/26Stoke City1-0 (0-0)Everton7-7+0.752.75B
INT CF25/07/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Everton5-3+0.53H
INT CF18/07/26Dundee FC0-4 (0-1)Everton1-6+1.253T
ENG PR24/05/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Everton7-7-0.252.75B
ENG PR17/05/26Everton1-3 (1-0)Sunderland A.F.C3-2+0.752.5B
ENG PR10/05/26Crystal Palace2-2 (1-1)Everton5-1002.5H
ENG PR05/05/26Everton3-3 (0-1)Manchester City5-9-0.752.75H
ENG PR25/04/26West Ham United2-1 (0-0)Everton3-402.5B
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6-0.252.75B
ENG PR11/04/26Brentford2-2 (1-1)Everton2-3-0.252.5H
ENG PR22/03/26Everton3-0 (1-0)Chelsea3-9-0.52.75T
ENG PR15/03/26Arsenal2-0 (0-0)Everton8-3-1.52.75B
ENG PR04/03/26Everton2-0 (1-0)Burnley6-3+0.752.5T
ENG PR28/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Everton7-2-0.752.75T

Đội hình

AFC BournemouthEverton
1Djordje Petrovic3Adrien Truffert5James Hill14Antonio Silva15CAdam Smith4Lewis Cook8Alex Scott16Marcus Tavernier19Justin Kluivert37Rayan Vitor9Francisco Evanilson de Lima Barbosa1Jordan Pickford4Jarrad Branthwaite6CJames Tarkowski16Vitaliy Mykolenko34Merlin Rohl37James Garner45Harrison Armstrong8Kiernan Dewsbury-Hall10Iliman Ndiaye19Tyrique George11Thierno Barry

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
17
13
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
102
89
Tấn công nguy hiểm
44
45
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
444
312
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
23
19
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
23
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.14
1.72
Cơ hội rõ rệt
6
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T12 H1 B7
T7 H1 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Bournemouth (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Everton (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFC Bournemouth (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Everton (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
AFC BournemouthEverton

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AFC BournemouthEverton

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
42
Thắng 1
105
Hòa
24
Thua 1
03
Thua 2+
AFC BournemouthEverton

AFC Bournemouth

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Alex Scott
Tiền vệ trung tâm
8.512/142/524🟨
5James Hill
Trung vệ
80/049/676
3Adrien Truffert
Hậu vệ trái
7.80/039/424
16Marcus Tavernier
Tiền vệ tấn công
7.52/035/424🟨
14Antonio Silva
Trung vệ
7.51/044/504
1Djordje Petrovic
Thủ môn
7.10/022/330
4Lewis Cook
Tiền vệ trung tâm
70/035/380
9Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Trung phong
713/017/230
15Adam Smith
Hậu vệ phải
6.50/028/343🟨
19Justin Kluivert
Tiền vệ tấn công
6.34/215/170
37Rayan Vitor
Tiền đạo cánh phải
6.25/215/171
10Ryan Christie (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/03/31
7David Brooks (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/06/80
12Tyler Adams (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/014/150
30Alvaro Daniel Rodriguez Munoz (dự bị)
Trung phong
6.40/02/30

Everton

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6James Tarkowski
Trung vệ
8.111/134/404
1Jordan Pickford
Thủ môn
7.60/013/310
8Kiernan Dewsbury-Hall
Tiền vệ trung tâm
7.12/125/323
16Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ trái
6.80/023/362
10Iliman Ndiaye
Tiền đạo cánh phải
6.82/131/323
11Thierno Barry
Trung phong
6.73/25/90
37James Garner
Tiền vệ phòng ngự
6.60/019/223🟨
19Tyrique George
Tiền đạo cánh trái
6.62/113/141
34Merlin Rohl
Tiền vệ tấn công
6.40/020/243
45Harrison Armstrong
Tiền vệ trung tâm
6.40/019/205
4Jarrad Branthwaite
Trung vệ
6.21/119/273
9Beto Betuncal (dự bị)
Trung phong
6.81/02/20
30Hayden Hackney (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/016/170
42Tim Iroegbunam (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/00/00
22Brennan Johnson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/01/31
24Carlos Alcaraz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/01/30🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AFC Bournemouth Thông tin Everton
1899 Thành lập 1878
Vitality Stadium Sân nhà Hill Dickinson Stadium
10375 Sức chứa 40260
Marco Rose HLV David Moyes
Bournemouth Khu vực Liverpool
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.403.080.882.500.921.030.500.81
Live2.10 ↑3.402.94 ↓1.38 ↑1.500.40 ↓0.90 ↓0.000.92 ↑
EasybetsSớm1.943.603.700.852.500.941.020.500.79
Live20.00 ↑1.04 ↓25.00 ↑6.20 ↑2.500.02 ↓0.64 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm1.853.603.900.822.500.980.850.500.94
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.95 ↑1.500.24 ↓0.93 ↑0.000.93 ↓
Mansion88Sớm2.113.453.150.912.500.951.080.500.80
Live20.00 ↑1.04 ↓27.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.70 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.803.854.100.752.501.000.900.500.90
Live26.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓1.20 ↑0.500.67 ↓
10BETSớm1.844.004.200.972.750.78---
Live1.10 ↓6.88 ↑98.63 ↑2.27 ↑1.500.30 ↓---
12betSớm2.113.453.150.912.500.951.080.500.80
Live18.00 ↑1.05 ↓24.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm2.063.803.450.912.500.951.050.500.83
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.063.243.250.902.500.981.060.500.84
Live12.50 ↑1.09 ↓19.50 ↑5.55 ↑2.500.10 ↓0.57 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm2.073.623.410.902.500.960.820.251.06
Live13.10 ↑1.09 ↓17.00 ↑5.25 ↑2.500.09 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.913.503.600.802.500.91---
Live12.00 ↑1.09 ↓13.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.883.803.700.832.750.940.880.500.88
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑15.98 ↑2.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.623.930.832.500.980.880.500.93
Live1.21 ↓5.34 ↑30.62 ↑3.65 ↑1.500.22 ↓0.92 ↑0.000.96 ↑
HK Jockey ClubSớm1.903.353.300.782.500.920.750.251.03
Live1.08 ↓5.50 ↑45.00 ↑4.40 ↑1.750.10 ↓0.80 ↑1.000.92 ↓
BwinSớm1.933.603.750.782.500.93---
Live1.08 ↓8.75 ↑81.00 ↑0.82 ↑1.500.88 ↓---
1xBetSớm1.963.814.120.762.501.240.360.002.55
Live22.00 ↑1.06 ↓27.00 ↑1.98 ↑1.500.44 ↓0.90 ↑0.000.98 ↓
SNAISớm1.953.753.60------
Live2.05 ↑3.50 ↓3.60------
Bet 365Sớm1.853.603.900.852.501.000.900.500.95
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.00 ↑2.500.09 ↓0.63 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.803.754.000.802.500.950.910.500.85
Live1.10 ↓7.00 ↑61.00 ↑2.60 ↑1.500.25 ↓0.78 ↓0.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.