Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Everton, 21:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
AFC Bournemouth 1 Kết thúc HT 1-0 1
Everton
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 7
Địa điểm: Vitality Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
AFC Bournemouth
Everton
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Chris Kavanagh
🎯 Dứt điểm - Justin Kluivert (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân phải) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jarrad Branthwaite (đánh đầu) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Alex Scott
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Adam Smith
🎯 Dứt điểm - Justin Kluivert (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcus Tavernier (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Alex Scott 1-0, kiến tạo: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
🎯 Dứt điểm - Alex Scott (chân phải) — vào lưới
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
49'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Marcus Tavernier
🎯 Dứt điểm - Justin Kluivert (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - James Garner
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Hayden Hackney, ra James Garner
62'
🔁 Thay người: vào Brennan Johnson, ra Tyrique George
63'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Tyler Adams, ra Lewis Cook
70'
🔁 Thay người: vào Beto Betuncal, ra Thierno Barry
🎯 Dứt điểm - Antonio Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Tavernier (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Kluivert Other Body Part (sút) — bị cản phá
78'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Francisco Evanilson de Lima Barbosa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Francisco Evanilson de Lima Barbosa (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Evanilson de Lima Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Brooks, ra Justin Kluivert
🔁 Thay người: vào Alvaro Daniel Rodriguez Munoz, ra Francisco Evanilson de Lima Barbosa
84'
🎯 Dứt điểm - Beto Betuncal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Scott (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Carlos Alcaraz, ra Harrison Armstrong
87'
🔁 Thay người: vào Tim Iroegbunam, ra Merlin Rohl
🔁 Thay người: vào Ryan Christie, ra Alex Scott
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - James Tarkowski (chân phải) — vào lưới
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - James Tarkowski 1-1
90+3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alcaraz (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Alcaraz
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| AFC Bournemouth | Phút | |
| Alex Scott | 21' | |
| Adam Smith | 23' | |
| Alex Scott(Assists:Francisco Evanilson de Lima Barbosa) (Kiến tạo: Francisco Evanilson de Lima Barbosa) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| Marcus Tavernier | 53' | |
| 55' | 📺 VAR | |
| 59' | James Garner | |
| 62' ⇄ | ▲ Hayden Hackney ▼ James Garner | |
| 62' ⇄ | ▲ Brennan Johnson ▼ Tyrique George | |
| ▲ Tyler Adams ▼ Lewis Cook | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Beto Betuncal ▼ Thierno Barry | |
| ▲ David Brooks ▼ Justin Kluivert | 81' ⇄ | |
| ▲ Alvaro Daniel Rodriguez Munoz ▼ Francisco Evanilson de Lima Barbosa | 81' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Tim Iroegbunam ▼ Merlin Rohl | |
| 86' ⇄ | ▲ Carlos Alcaraz ▼ Harrison Armstrong | |
| ▲ Ryan Christie ▼ Alex Scott | 87' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 1 James Tarkowski | |
| 90+5' | Carlos Alcaraz | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 15 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 19 |
Chủ = AFC Bournemouth · Khách = Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Bournemouth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 3 (25%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 23 | 11 | - | - |
Everton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AFC Bournemouth 12 (60%)Hòa 1 (5%)Everton 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | Everton | 1-2 (1-0) | AFC Bournemouth | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/12/25 | AFC Bournemouth | 0-1 (0-0) | Everton | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/07/25 | Everton | 0-3 (0-0) | AFC Bournemouth | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/02/25 | Everton | 0-2 (0-2) | AFC Bournemouth | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/01/25 | AFC Bournemouth | 1-0 (0-0) | Everton | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/08/24 | Everton | 2-3 (0-0) | AFC Bournemouth | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/03/24 | AFC Bournemouth | 2-1 (0-0) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/10/23 | Everton | 3-0 (2-0) | AFC Bournemouth | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/05/23 | Everton | 1-0 (0-0) | AFC Bournemouth | -1 | 2.75 | B |
| 12/11/22 | AFC Bournemouth | 3-0 (2-0) | Everton | 0 | 2.25 | T |
| 09/11/22 | AFC Bournemouth | 4-1 (1-0) | Everton | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/20 | Everton | 1-3 (1-2) | AFC Bournemouth | 0 | 2.75 | T |
| 15/09/19 | AFC Bournemouth | 3-1 (1-1) | Everton | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/01/19 | Everton | 2-0 (0-0) | AFC Bournemouth | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/08/18 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Everton | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/12/17 | AFC Bournemouth | 2-1 (1-0) | Everton | 0 | 2.25 | T |
| 23/09/17 | Everton | 2-1 (0-0) | AFC Bournemouth | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/02/17 | Everton | 6-3 (3-0) | AFC Bournemouth | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/09/16 | AFC Bournemouth | 1-0 (1-0) | Everton | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/16 | Everton | 2-1 (1-1) | AFC Bournemouth | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — AFC Bournemouth
BBHTTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Manchester City | 2-1 (0-1) | AFC Bournemouth | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | AFC Bournemouth | +0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Real Betis | 2-2 (0-1) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 04/08/26 | AFC Bournemouth | 10-2 (4-1) | Genoa | +1 | 3.25 | T |
| 30/07/26 | Augsburg | 2-5 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | AFC Bournemouth | 4-1 (2-1) | St. Pauli | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 20/05/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | AFC Bournemouth | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Leeds United | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Arsenal | 1-2 (1-1) | AFC Bournemouth | -1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Manchester United | -0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Burnley | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | AFC Bournemouth | 0-0 (0-0) | Brentford | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | West Ham United | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 11/02/26 | Everton | 1-2 (1-0) | AFC Bournemouth | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (0-1) | Aston Villa | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Everton
TTHTBTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Preston North End | 0-4 (0-1) | Everton | +1 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Crystal Palace | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Everton | 1-1 (1-0) | Lille | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/08/26 | Newcastle United | 1-3 (0-2) | Everton | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (1-0) | Everton | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hamburger SV | 1-2 (0-1) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Everton | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Everton | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Dundee FC | 0-4 (0-1) | Everton | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Everton | 1-3 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Everton | 3-3 (0-1) | Manchester City | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | West Ham United | 2-1 (0-0) | Everton | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Everton | 1-2 (0-1) | Liverpool | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Everton | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Arsenal | 2-0 (0-0) | Everton | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Burnley | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Everton | -0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
AFC Bournemouth
Everton
1Djordje Petrovic3Adrien Truffert5James Hill14Antonio Silva15CAdam Smith4Lewis Cook8Alex Scott16Marcus Tavernier19Justin Kluivert37Rayan Vitor9Francisco Evanilson de Lima Barbosa1Jordan Pickford4Jarrad Branthwaite6CJames Tarkowski16Vitaliy Mykolenko34Merlin Rohl37James Garner45Harrison Armstrong8Kiernan Dewsbury-Hall10Iliman Ndiaye19Tyrique George11Thierno Barry
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Djordje Petrovic7.1
- 3Adrien Truffert7.8
- 4Lewis Cook▼ Rời sân 69'7
- 5James Hill8
- 8Alex Scott⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 87'8.5
- 9Francisco Evanilson de Lima Barbosa🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 81'7
- 14Antonio Silva7.5
- 15Adam Smith C🟨 Thẻ vàng 23'6.5
- 16Marcus Tavernier🟨 Thẻ vàng 53'7.5
- 19Justin Kluivert▼ Rời sân 81'6.3
- 37Rayan Vitor6.2
Khách · 4231
- 1Jordan Pickford7.6
- 4Jarrad Branthwaite6.2
- 6James Tarkowski C⚽ Ghi bàn 90+1'8.1
- 8Kiernan Dewsbury-Hall7.1
- 10Iliman Ndiaye6.8
- 11Thierno Barry▼ Rời sân 70'6.7
- 16Vitaliy Mykolenko6.8
- 19Tyrique George▼ Rời sân 62'6.6
- 34Merlin Rohl▼ Rời sân 86'6.4
- 37James Garner🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 45Harrison Armstrong▼ Rời sân 86'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
107
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
57
Tấn công
10289
Tấn công nguy hiểm
4445
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
444312
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
01
Cứu thua
54
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2311
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.141.72
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
51 49
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T12 H1 B7T7 H1 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Bournemouth (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Everton (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Bournemouth (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Everton (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AFC Bournemouth
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Alex Scott Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1 | 2/1 | 42/52 | 4 | 🟨 | |
| 5James Hill Trung vệ | 8 | 0/0 | 49/67 | 6 | |||
| 3Adrien Truffert Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 39/42 | 4 | |||
| 16Marcus Tavernier Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2/0 | 35/42 | 4 | 🟨 | ||
| 14Antonio Silva Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 44/50 | 4 | |||
| 1Djordje Petrovic Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 22/33 | 0 | |||
| 4Lewis Cook Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 35/38 | 0 | |||
| 9Francisco Evanilson de Lima Barbosa Trung phong | 7 | 1 | 3/0 | 17/23 | 0 | ||
| 15Adam Smith Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 28/34 | 3 | 🟨 | ||
| 19Justin Kluivert Tiền vệ tấn công | 6.3 | 4/2 | 15/17 | 0 | |||
| 37Rayan Vitor Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 5/2 | 15/17 | 1 | |||
| 10Ryan Christie (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 7David Brooks (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 12Tyler Adams (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 30Alvaro Daniel Rodriguez Munoz (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Everton
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6James Tarkowski Trung vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 34/40 | 4 | ||
| 1Jordan Pickford Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 13/31 | 0 | |||
| 8Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/1 | 25/32 | 3 | |||
| 16Vitaliy Mykolenko Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 23/36 | 2 | |||
| 10Iliman Ndiaye Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/1 | 31/32 | 3 | |||
| 11Thierno Barry Trung phong | 6.7 | 3/2 | 5/9 | 0 | |||
| 37James Garner Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 19/22 | 3 | 🟨 | ||
| 19Tyrique George Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 13/14 | 1 | |||
| 34Merlin Rohl Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 20/24 | 3 | |||
| 45Harrison Armstrong Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 19/20 | 5 | |||
| 4Jarrad Branthwaite Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 19/27 | 3 | |||
| 9Beto Betuncal (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 30Hayden Hackney (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 42Tim Iroegbunam (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 22Brennan Johnson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 24Carlos Alcaraz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 1/3 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AFC Bournemouth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1878 |
| Vitality Stadium | Sân nhà | Hill Dickinson Stadium |
| 10375 | Sức chứa | 40260 |
| Marco Rose | HLV | David Moyes |
| Bournemouth | Khu vực | Liverpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.08 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 | 2.94 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 1.02 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 6.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.90 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.45 | 3.15 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.85 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 4.00 | 4.20 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.88 ↑ | 98.63 ↑ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.45 | 3.15 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.80 | 3.45 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.24 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 1.06 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.09 ↓ | 19.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.62 | 3.41 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.70 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 15.98 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.62 | 3.93 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.34 ↑ | 30.62 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.30 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 45.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.75 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.75 ↑ | 81.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.81 | 4.12 | 0.76 | 2.50 | 1.24 | 0.36 | 0.00 | 2.55 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 27.00 ↑ | 1.98 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↓ | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.