Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Brentford, 21:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 12/09/2026
AFC Bournemouth 2 Kết thúc HT 1-1 2
Brentford
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Vitality Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 31 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 22 |
Chủ = AFC Bournemouth · Khách = Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Bournemouth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 3 (23%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 20 |
Brentford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 6 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 3 | 10 |
Đội hình
AFC Bournemouth
Brentford
1Petrovic D.3Truffert A.5Hill J.14Antonio Silva15Smith A.8Scott A.12Adams T.16Tavernier M.19Kluivert J.37Rayan9Evanilson1Kelleher C.2Hickey A.20Ajer K.23Lewis-Potter K.44J.Schuster6Y.Yarmoliuk18M.Sangaré27Janelt V.7Schade K.9I. Thiago19Anthony J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
12
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
8663
TL chuyền bóng thành công
85%67%
Phạm lỗi
03
Việt vị
30
Quả ném biên
34
Chuyền dài
40
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Bournemouth (14 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Brentford (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AFC Bournemouth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1889/10/9 |
| Vitality Stadium | Sân nhà | Brentford Community Stadium |
| 10375 | Sức chứa | 12763 |
| Marco Rose | HLV | Keith Andrews |
| Bournemouth | Khu vực | Brentford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.73 | 2.47 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.73 | 2.71 ↑ | 1.43 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.50 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.25 | 2.67 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.83 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.45 ↓ | 2.65 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.25 | 2.64 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.90 | 2.57 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.23 | 2.56 | 1.05 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.74 | 2.62 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.74 | 2.56 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 1.65 ↓ | 4.80 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.80 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.58 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.43 | 2.75 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.60 ↑ | 2.59 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.60 | 2.93 | 0.98 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.94 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.75 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 | 2.60 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.