Kết quả bóng đá trận AFC Amsterdam vs Rohda Raalte, 20:15 ngày 29/08/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 20:15 ngày 29/08/2026
AFC Amsterdam 2 Kết thúc HT 1-0 0
Rohda Raalte
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| AFC Amsterdam | Phút | |
| Floris van der Linden 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| van der Linden F. 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| van der Linden F. 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 40' | Don van Rossum | |
| 40' | van Rossum D. | |
| HT 1-0 | ||
| Mircle Elstak | 51' | |
| 62' | Gijs Blanke | |
| Luc van der Graaf | 66' | |
| Tyro Nimmermeer | 76' | |
| Timo Letschert | 89' | |
| Mircle Elstak(Assists:Joyce Nsingi) (Kiến tạo: Joyce Nsingi) 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 18 | 29 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 4 |
Chủ = AFC Amsterdam · Khách = Rohda Raalte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Amsterdam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
AFC Amsterdam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | - | - |
Rohda Raalte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — AFC Amsterdam
TBBHTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | GVVV Veenendaal | 2-3 (1-2) | AFC Amsterdam | - | - | T |
| 15/08/26 | AFC Amsterdam | 1-3 (0-1) | VV Kloetinge | - | - | B |
| 23/05/26 | AFC Amsterdam | 2-3 (0-2) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 16/05/26 | GVVV Veenendaal | 1-1 (1-1) | AFC Amsterdam | - | - | H |
| 09/05/26 | AFC Amsterdam | 3-2 (2-1) | Excelsior Maassluis | - | - | T |
| 25/04/26 | RKAV Volendam | 0-3 (0-2) | AFC Amsterdam | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AFC Amsterdam | 1-5 (0-4) | HSV Hoek | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 3-0 (2-0) | AFC Amsterdam | +0.25 | 3 | B |
| 28/03/26 | AFC Amsterdam | 2-0 (0-0) | Spakenburg | - | - | T |
| 21/03/26 | Koninklijke HFC | 2-1 (1-0) | AFC Amsterdam | - | - | B |
| 14/03/26 | AFC Amsterdam | 2-2 (1-2) | Katwijk | - | - | H |
| 08/03/26 | De Treffers | 1-1 (1-0) | AFC Amsterdam | - | - | H |
| 28/02/26 | AFC Amsterdam | 3-2 (3-0) | Rijnsburgse Boys | - | - | T |
| 21/02/26 | Barendrecht | 2-0 (1-0) | AFC Amsterdam | - | - | B |
| 14/02/26 | Quick Boys | 1-1 (0-0) | AFC Amsterdam | - | - | H |
| 07/02/26 | AFC Amsterdam | 0-0 (0-0) | Almere City Youth | - | - | H |
| 31/01/26 | AFC Amsterdam | 1-1 (1-1) | ACV Assen | - | - | H |
| 24/01/26 | Kozakken Boys | 1-3 (1-1) | AFC Amsterdam | - | - | T |
| 17/01/26 | AFC Amsterdam | 1-0 (0-0) | IJsselmeervogels | - | - | T |
| 17/12/25 | AFC Amsterdam | 1-3 (1-1) | NEC Nijmegen | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Rohda Raalte
BBBBBTTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Rohda Raalte | 0-3 (0-0) | De Treffers | - | - | B |
| 15/08/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 6-1 (0-1) | Rohda Raalte | - | - | B |
| 23/05/26 | Staphorst | 2-1 (1-0) | Rohda Raalte | - | - | B |
| 16/05/26 | Rohda Raalte | 0-1 (0-1) | TEC | - | - | B |
| 09/05/26 | Harkemase Boys | 2-1 (1-1) | Rohda Raalte | - | - | B |
| 25/04/26 | Rohda Raalte | 2-1 (0-0) | USV Hercules | - | - | T |
| 18/04/26 | Sportlust 46 | 1-2 (1-2) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 11/04/26 | Excelsior 31 | 1-1 (1-0) | Rohda Raalte | - | - | H |
| 03/04/26 | Rohda Raalte | 0-0 (0-0) | VV DOVO | - | - | H |
| 29/03/26 | Rohda Raalte | 3-2 (2-1) | HSC 21 Haaksbergen | - | - | T |
| 22/03/26 | ADO '20 | 0-0 (0-0) | Rohda Raalte | - | - | H |
| 14/03/26 | Rohda Raalte | 1-1 (1-1) | SC Genemuiden | - | - | H |
| 18/02/26 | Rohda Raalte | 3-1 (0-0) | Urk | - | - | T |
| 01/02/26 | Hoogeveen | 0-1 (0-1) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 17/01/26 | VV Scherpenzeel | 1-2 (0-0) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 13/12/25 | Rohda Raalte | 2-2 (1-0) | Staphorst | - | - | H |
| 10/12/25 | USV Hercules | 2-1 (1-1) | Rohda Raalte | - | - | B |
| 31/10/25 | Rohda Raalte | 1-4 (1-1) | FC Twente Enschede | - | - | B |
| 26/10/25 | HSC 21 Haaksbergen | 0-4 (0-1) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 19/10/25 | Rohda Raalte | 4-0 (2-0) | ADO '20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
42
Sút bóng
108
Sút cầu môn
42
Tấn công
108112
Tấn công nguy hiểm
4545
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
1722
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
2016
Việt vị
21
Quả ném biên
3432
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Amsterdam (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Rohda Raalte (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Amsterdam | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Chedric Seedorf | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.50 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.60 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.40 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.43 ↑ | 100.00 ↑ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.75 | 6.60 | 1.03 | 3.25 | 0.79 | 0.96 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.56 | 5.70 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.05 ↑ | 38.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.33 ↓ | 5.50 | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.25 | 0.72 | 2.75 | 0.85 | 0.70 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 152.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.96 | 5.49 | 0.88 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.04 ↑ | 30.61 ↑ | 2.74 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.60 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 4.60 | 7.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.42 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.61 | 0.75 | 1.18 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Amsterdam | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Rohda Raalte | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).